Nghĩa của từ antipasto trong tiếng Việt
antipasto trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
antipasto
US /ˌæn.t̬iˈpɑː.stoʊ/
UK /ˌæn.tiˈpæs.təʊ/
Danh từ
antipasto, món khai vị
an appetizer course in a formal Italian meal, typically consisting of olives, cured meats, cheeses, and vegetables.
Ví dụ:
•
We started our dinner with a delicious antipasto platter.
Chúng tôi bắt đầu bữa tối với một đĩa antipasto ngon tuyệt.
•
The restaurant offers a wide selection of antipasti.
Nhà hàng cung cấp nhiều lựa chọn antipasti.
Từ đồng nghĩa: