Avatar of Vocabulary Set Kỹ thuật điện ảnh và biên tập phim

Bộ từ vựng Kỹ thuật điện ảnh và biên tập phim trong bộ Sân khấu và Điện ảnh: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Kỹ thuật điện ảnh và biên tập phim' trong bộ 'Sân khấu và Điện ảnh' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

freeze-frame

/ˈfriːz.freɪm/

(noun) khung hình đóng băng

Ví dụ:

The style of freeze-frame art changed over the course of the series.

Phong cách nghệ thuật khung hình đóng băng đã thay đổi trong suốt bộ truyện.

jump scare

/ˈdʒʌmp sker/

(noun) cảnh hù dọa

Ví dụ:

This film has so many jump scares, the audience are jumping out of their seats every fifteen seconds.

Bộ phim này có rất nhiều cảnh hù dọa, khán giả cứ mười lăm giây lại nhảy ra khỏi chỗ ngồi.

off-screen

/ˌɑːfˈskriːn/

(adverb) ngoài màn ảnh;

(adjective) ngoài màn ảnh, ngoài đời

Ví dụ:

It was Reeve's off-screen actions that made him a superhero in real life.

Chính những hành động ngoài màn ảnh của Reeve đã khiến anh ấy trở thành siêu anh hùng ngoài đời thực.

redress

/rɪˈdres/

(verb) khắc phục, khôi phục, sửa lại;

(noun) sự đền bù, khoản bồi thường

Ví dụ:

He went to the industrial tribunal to seek redress for the way his employers had discriminated against him.

Anh ấy đã đến tòa án lao động để tìm kiếm sự đền bù cho cách mà chủ lao động của anh ấy đã phân biệt đối xử với anh ấy.

soft focus

/ˌsɑft ˈfoʊkəs/

(noun) phương pháp lấy nét mềm

Ví dụ:

The scene was beautifully captured in soft focus.

Cảnh này được chụp rất đẹp với phương pháp lấy nét mềm.

closeup

/ˈkloʊsˌʌp/

(noun) cận cảnh, cảnh gần

Ví dụ:

It was strange to see her own face in close-up on the screen.

Thật kỳ lạ khi nhìn cận cảnh khuôn mặt của cô ấy trên màn hình.

cutaway

/ˈkʌt̬.ə.weɪ/

(noun) đoạn cắt cảnh, phần cắt ra, mặt cắt;

(adjective) cắt rời, (áo) đuôi tôm

Ví dụ:

There will be no cutaway shots of a candidate while his or her opponent is speaking.

Sẽ không có cảnh quay cắt rời của một ứng cử viên trong khi đối thủ của họ đang phát biểu.

dissolve

/dɪˈzɑːlv/

(verb) rã ra, tan rã, phân hủy

Ví dụ:

Dissolve two spoons of powder in warm water.

Hòa tan hai thìa bột trong nước ấm.

insert

/ɪnˈsɝːt/

(noun) vật lồng vào, phụ trang, phần chèn;

(verb) đưa vào, chèn vào, cho vào

Ví dụ:

The magazine came with a free insert advertising new products.

Tạp chí có kèm theo một phụ trang quảng cáo miễn phí các sản phẩm mới.

jump cut

/ˈdʒʌmp kʌt/

(noun) cảnh cắt nhảy

Ví dụ:

A jump cut is a filmmaking technique that breaks a sequential shot in two, moving from one half to the next.

Cảnh cắt nhảy là một kỹ thuật làm phim chia một cảnh quay liên tiếp thành hai phần, chuyển từ nửa này sang nửa kia.

montage

/ˈmɑːn.tɑːʒ/

(noun) sự dựng phim, kỹ thuật dựng phim

Ví dụ:

The ads feature a montage of images - people surfing, swimming, and playing basketball.

Quảng cáo có sự dựng phim của nhiều hình ảnh - mọi người đang lướt sóng, bơi lội và chơi bóng rổ.

wipe

/waɪp/

(noun) sự lau sạch, khăn lau;

(verb) lau chùi, làm sạch, lau sạch

Ví dụ:

Bert was giving the machine a final wipe over with an oily rag.

Bert đang lau sạch lần cuối cho máy bằng giẻ thấm dầu.

flashback

/ˈflæʃ.bæk/

(noun) cảnh hồi tưởng, đoạn dẫn, cảnh dẫn, sự hồi tưởng;

(phrasal verb) chợt nhớ lại, hồi tưởng lại

Ví dụ:

The events that led up to the murder were shown in a series of flashbacks.

Các sự kiện dẫn đến vụ giết người được thể hiện trong một loạt cảnh hồi tưởng.

matte

/mæt/

(adjective) mờ

Ví dụ:

The paint is available in matte or gloss finish.

Sơn có sẵn ở dạng sơn mờ hoặc bóng.

split-screen

/ˈsplɪt.skriːn/

(adjective) chia đôi màn hình;

(noun) màn hình chia đôi

Ví dụ:

a movie with several split-screen sequences

một bộ phim có nhiều cảnh chia đôi màn hình

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu