Avatar of Vocabulary Set Cấu Trúc

Bộ từ vựng Cấu Trúc trong bộ Kiến Trúc Và Xây Dựng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cấu Trúc' trong bộ 'Kiến Trúc Và Xây Dựng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

church

/tʃɝːtʃ/

(noun) nhà thờ, buổi lễ, giáo hội

Ví dụ:

They came to church with me.

Họ đến nhà thờ với tôi.

booth

/buːθ/

(noun) gian hàng, buồng, quán, rạp, lều

Ví dụ:

a phone booth

một buồng điện thoại

edifice

/ˈed.ə.fɪs/

(noun) tòa nhà, dinh thự

Ví dụ:

an imposing edifice

một tòa nhà hùng vĩ

dam

/dæm/

(noun) đập (ngăn nước), bể nước, con mẹ (động vật);

(verb) xây đập, ngăn (nước) bằng đập;

(abbreviation) quản lý tài sản kỹ thuật số

Ví dụ:

Digital asset management provides a framework for the successful monetization of media assets.

Quản lý tài sản kỹ thuật số cung cấp một khuôn khổ cho việc kiếm tiền thành công từ các tài sản truyền thông.

cathedral

/kəˈθiː.drəl/

(noun) nhà thờ lớn, thánh đường

Ví dụ:

St Paul's Cathedral

nhà thờ St Paul

stadium

/ˈsteɪ.di.əm/

(noun) sân vận động

Ví dụ:

Thousands of football fans packed into the stadium to watch the match.

Hàng nghìn người hâm mộ bóng đá đã chật kín sân vận động để theo dõi trận đấu.

windmill

/ˈwɪnd.mɪl/

(noun) cối xay gió

Ví dụ:

There is a broken windmill.

Có một chiếc cối xay gió đã hỏng.

outhouse

/ˈaʊt.haʊs/

(noun) nhà xí, nhà phụ, nhà ngoài

Ví dụ:

They dug a latrine and built an outhouse around it.

Họ đào một cái hố xí và xây một nhà xí xung quanh nó.

shed

/ʃed/

(verb) bỏ rơi, loại bỏ, vứt bỏ;

(noun) nhà kho

Ví dụ:

The lawn mower is kept in the shed.

Máy cắt cỏ được giữ trong nhà kho.

silo

/ˈsaɪ.loʊ/

(noun) bộ phận tách biệt, thùng chứa;

(verb) tách ra

Ví dụ:

The grass is cut for hay, then some of it is stored in silos.

Cỏ được cắt làm cỏ khô, sau đó một phần được cất giữ trong các thùng chứa.

pavilion

/pəˈvɪl.jən/

(noun) gian hàng, sảnh đường, lều, rạp, đình

Ví dụ:

the US pavilion at the Trade Fair

Gian hàng của Hoa Kỳ tại Hội chợ Thương mại

bridge

/brɪdʒ/

(noun) cây cầu, sống mũi, cầu ngựa;

(verb) xây cầu, vắt ngang, vượt qua

Ví dụ:

a bridge across the river

một cây cầu bắc qua sông

skyscraper

/ˈskaɪˌskreɪ.pɚ/

(noun) nhà chọc trời

Ví dụ:

The restaurant is at the top of one of the big downtown skyscrapers.

Nhà hàng nằm trên đỉnh của một trong những tòa nhà chọc trời lớn ở trung tâm thành phố.

tower

/ˈtaʊ.ɚ/

(noun) tháp, đồn lũy, pháo đài;

(verb) vượt hẳn lên, cao hơn rất nhiều, vút lên

Ví dụ:

the Eiffel tower

tháp Eiffel

cooling tower

/ˈkuːlɪŋ ˌtaʊər/

(noun) tháp giải nhiệt, tháp làm lạnh

Ví dụ:

Cooling towers are a special type of heat exchanger in which water and air interact to lower the temperature of hot water.

Tháp giải nhiệt là một loại thiết bị trao đổi nhiệt đặc biệt trong đó nước và không khí tương tác với nhau để hạ nhiệt độ của nước nóng.

kiosk

/ˈkiː.ɑːsk/

(noun) ki-ốt, quầy, buồng điện thoại công cộng

Ví dụ:

I usually buy my paper from the kiosk at the station.

Tôi thường mua báo từ ki-ốt ở nhà ga.

monument

/ˈmɑːn.jə.mənt/

(noun) đài kỷ niệm, đài tưởng niệm, di tích

Ví dụ:

In the square in front of the hotel stands a monument to all the people killed in the war.

Ở quảng trường phía trước khách sạn là đài tưởng niệm tất cả những người đã thiệt mạng trong chiến tranh.

aquarium

/əˈkwer.i.əm/

(noun) bể cá, thủy cung

Ví dụ:

His father wants to buy an aquarium.

Bố anh ấy muốn mua bể cá.

greenhouse

/ˈɡriːn.haʊs/

(noun) nhà kính

Ví dụ:

Gladys grows a lot of tomatoes in her greenhouse.

Gladys trồng rất nhiều cà chua trong nhà kính của mình.

columbarium

/ˌkɑː.ləmˈber.i.əm/

(noun) nhà để tro

Ví dụ:

Columbariums are buildings designed to store the ashes after an individual has been cremated.

Nhà để tro là những tòa nhà được thiết kế để lưu trữ tro cốt sau khi một cá nhân được hỏa táng.

mausoleum

/ˌmɑː.zəˈliː.əm/

(noun) lăng mộ

Ví dụ:

the royal mausoleum

lăng mộ hoàng gia

cenotaph

/ˈsen.ə.tɑːf/

(noun) đài tưởng niệm, bia kỷ niệm

Ví dụ:

A cenotaph is an empty tomb or a monument erected in honour of a person or group of people whose remains are elsewhere.

Đài tưởng niệm là một ngôi mộ trống hoặc một tượng đài được dựng lên để vinh danh một người hoặc một nhóm người có hài cốt ở nơi khác.

obelisk

/ˈɑː.bəl.ɪsk/

(noun) bút đá tháp

Ví dụ:

An obelisk is a tall, four-sided, narrow tapering monument which ends in a pyramid-like shape or pyramidion at the top.

Bút đá tháp là một tượng đài cao, bốn mặt, thuôn nhọn, kết thúc có hình dạng giống kim tự tháp hoặc hình chóp ở trên cùng.

tomb

/tuːm/

(noun) mồ, mả, ngôi mộ

Ví dụ:

For centuries the tomb lay inviolate until, by chance, it was discovered by two miners.

Trong nhiều thế kỷ, ngôi mộ nằm bất khả xâm phạm cho đến khi tình cờ được hai người thợ mỏ phát hiện ra.

temple

/ˈtem.pəl/

(noun) đền, miếu, điện

Ví dụ:

The roof of the temple was held up by a row of thick stone columns.

Phần mái của ngôi đền được nâng đỡ bởi một hàng cột đá dày.

woodshed

/ˈwʊd.ʃed/

(noun) kho chứa củi

Ví dụ:

A woodshed is a small building, off to the side of a main house, where one chops wood with an axe, and then stores that wood for later use.

Kho chứa củi là một tòa nhà nhỏ, nằm ở bên cạnh ngôi nhà chính, nơi người ta chặt gỗ bằng rìu và sau đó cất giữ số gỗ đó để sử dụng sau này.

barn

/bɑːrn/

(noun) kho thóc, chuồng, nhà kho

Ví dụ:

The cows are feeding on hay in the barn.

Những con bò đang ăn cỏ khô trong chuồng.

tunnel

/ˈtʌn.əl/

(noun) đường hầm, hang, ống (lò sưởi);

(verb) đào đường hầm

Ví dụ:

The train went into the tunnel.

Tàu đã đi vào đường hầm.

hothouse

/ˈhɑːt.haʊs/

(noun) nhà kính (trồng cây)

Ví dụ:

hothouse flowers

hoa nhà kính

monolith

/ˈmɑː.nə.lɪθ/

(noun) đá nguyên khối

Ví dụ:

We passed Stonehenge, the strange stone monoliths silhouetted against the horizon.

Chúng tôi đi qua Stonehenge, những tảng đá nguyên khối kỳ lạ in bóng lên đường chân trời.

folly

/ˈfɑː.li/

(noun) sự ngu dại, sự dại dột, sự ngu ngốc, công trình không thực dụng

Ví dụ:

an act of sheer folly

một hành động hoàn toàn ngu ngốc

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu