Bộ từ vựng Cấu Trúc trong bộ Kiến Trúc Và Xây Dựng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cấu Trúc' trong bộ 'Kiến Trúc Và Xây Dựng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) nhà thờ, buổi lễ, giáo hội
Ví dụ:
They came to church with me.
Họ đến nhà thờ với tôi.
(noun) đập (ngăn nước), bể nước, con mẹ (động vật);
(verb) xây đập, ngăn (nước) bằng đập;
(abbreviation) quản lý tài sản kỹ thuật số
Ví dụ:
Digital asset management provides a framework for the successful monetization of media assets.
Quản lý tài sản kỹ thuật số cung cấp một khuôn khổ cho việc kiếm tiền thành công từ các tài sản truyền thông.
(noun) sân vận động
Ví dụ:
Thousands of football fans packed into the stadium to watch the match.
Hàng nghìn người hâm mộ bóng đá đã chật kín sân vận động để theo dõi trận đấu.
(noun) cối xay gió
Ví dụ:
There is a broken windmill.
Có một chiếc cối xay gió đã hỏng.
(noun) nhà xí, nhà phụ, nhà ngoài
Ví dụ:
They dug a latrine and built an outhouse around it.
Họ đào một cái hố xí và xây một nhà xí xung quanh nó.
(verb) bỏ rơi, loại bỏ, vứt bỏ;
(noun) nhà kho
Ví dụ:
The lawn mower is kept in the shed.
Máy cắt cỏ được giữ trong nhà kho.
(noun) bộ phận tách biệt, thùng chứa;
(verb) tách ra
Ví dụ:
The grass is cut for hay, then some of it is stored in silos.
Cỏ được cắt làm cỏ khô, sau đó một phần được cất giữ trong các thùng chứa.
(noun) gian hàng, sảnh đường, lều, rạp, đình
Ví dụ:
the US pavilion at the Trade Fair
Gian hàng của Hoa Kỳ tại Hội chợ Thương mại
(noun) cây cầu, sống mũi, cầu ngựa;
(verb) xây cầu, vắt ngang, vượt qua
Ví dụ:
a bridge across the river
một cây cầu bắc qua sông
(noun) nhà chọc trời
Ví dụ:
The restaurant is at the top of one of the big downtown skyscrapers.
Nhà hàng nằm trên đỉnh của một trong những tòa nhà chọc trời lớn ở trung tâm thành phố.
(noun) tháp, đồn lũy, pháo đài;
(verb) vượt hẳn lên, cao hơn rất nhiều, vút lên
Ví dụ:
the Eiffel tower
tháp Eiffel
(noun) tháp giải nhiệt, tháp làm lạnh
Ví dụ:
Cooling towers are a special type of heat exchanger in which water and air interact to lower the temperature of hot water.
Tháp giải nhiệt là một loại thiết bị trao đổi nhiệt đặc biệt trong đó nước và không khí tương tác với nhau để hạ nhiệt độ của nước nóng.
(noun) ki-ốt, quầy, buồng điện thoại công cộng
Ví dụ:
I usually buy my paper from the kiosk at the station.
Tôi thường mua báo từ ki-ốt ở nhà ga.
(noun) đài kỷ niệm, đài tưởng niệm, di tích
Ví dụ:
In the square in front of the hotel stands a monument to all the people killed in the war.
Ở quảng trường phía trước khách sạn là đài tưởng niệm tất cả những người đã thiệt mạng trong chiến tranh.
(noun) bể cá, thủy cung
Ví dụ:
His father wants to buy an aquarium.
Bố anh ấy muốn mua bể cá.
(noun) nhà kính
Ví dụ:
Gladys grows a lot of tomatoes in her greenhouse.
Gladys trồng rất nhiều cà chua trong nhà kính của mình.
(noun) nhà để tro
Ví dụ:
Columbariums are buildings designed to store the ashes after an individual has been cremated.
Nhà để tro là những tòa nhà được thiết kế để lưu trữ tro cốt sau khi một cá nhân được hỏa táng.
(noun) đài tưởng niệm, bia kỷ niệm
Ví dụ:
A cenotaph is an empty tomb or a monument erected in honour of a person or group of people whose remains are elsewhere.
Đài tưởng niệm là một ngôi mộ trống hoặc một tượng đài được dựng lên để vinh danh một người hoặc một nhóm người có hài cốt ở nơi khác.
(noun) bút đá tháp
Ví dụ:
An obelisk is a tall, four-sided, narrow tapering monument which ends in a pyramid-like shape or pyramidion at the top.
Bút đá tháp là một tượng đài cao, bốn mặt, thuôn nhọn, kết thúc có hình dạng giống kim tự tháp hoặc hình chóp ở trên cùng.
(noun) mồ, mả, ngôi mộ
Ví dụ:
For centuries the tomb lay inviolate until, by chance, it was discovered by two miners.
Trong nhiều thế kỷ, ngôi mộ nằm bất khả xâm phạm cho đến khi tình cờ được hai người thợ mỏ phát hiện ra.
(noun) đền, miếu, điện
Ví dụ:
The roof of the temple was held up by a row of thick stone columns.
Phần mái của ngôi đền được nâng đỡ bởi một hàng cột đá dày.
(noun) kho chứa củi
Ví dụ:
A woodshed is a small building, off to the side of a main house, where one chops wood with an axe, and then stores that wood for later use.
Kho chứa củi là một tòa nhà nhỏ, nằm ở bên cạnh ngôi nhà chính, nơi người ta chặt gỗ bằng rìu và sau đó cất giữ số gỗ đó để sử dụng sau này.
(noun) kho thóc, chuồng, nhà kho
Ví dụ:
The cows are feeding on hay in the barn.
Những con bò đang ăn cỏ khô trong chuồng.
(noun) đường hầm, hang, ống (lò sưởi);
(verb) đào đường hầm
Ví dụ:
The train went into the tunnel.
Tàu đã đi vào đường hầm.
(noun) đá nguyên khối
Ví dụ:
We passed Stonehenge, the strange stone monoliths silhouetted against the horizon.
Chúng tôi đi qua Stonehenge, những tảng đá nguyên khối kỳ lạ in bóng lên đường chân trời.
(noun) sự ngu dại, sự dại dột, sự ngu ngốc, công trình không thực dụng
Ví dụ:
an act of sheer folly
một hành động hoàn toàn ngu ngốc