Bộ từ vựng Cơ Bản 1 trong bộ Ngày 30 - Bệnh Nặng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cơ Bản 1' trong bộ 'Ngày 30 - Bệnh Nặng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự mệt mỏi, sự mệt nhọc, quần áo dã chiến;
(verb) làm mệt mỏi
Ví dụ:
She was suffering from fatigue.
Cô ấy đang phải chịu đựng sự mệt mỏi.
(noun) khám sức khỏe
Ví dụ:
She goes to her doctor for regular check-ups.
Cô ấy đến bác sĩ để khám sức khỏe thường xuyên.
(noun) triệu chứng (của căn bệnh), dấu hiệu (về cái gì xấu)
Ví dụ:
Dental problems may be a symptom of other illness.
Các vấn đề về răng miệng có thể là một triệu chứng của bệnh khác.
(noun) thầy thuốc, bác sĩ (chuyên về điều trị không phải dùng phẫu thuật)
Ví dụ:
our family physician
bác sĩ gia đình của chúng tôi
(noun) phép chẩn đoán, sự chẩn đoán, lời chẩn đoán
Ví dụ:
The doctor has made an initial diagnosis.
Bác sĩ đã đưa ra chẩn đoán ban đầu.
(verb) kê đơn (thuốc), cho (thuốc), ra lệnh
Ví dụ:
Dr. Greene prescribed magnesium sulfate.
Tiến sĩ Greene đã kê đơn magie sulfat.
(noun) sự bình phục, sự khỏi bệnh, phòng hồi phục
Ví dụ:
Signs of recovery in the housing market.
Dấu hiệu sự khôi phục lại của thị trường nhà đất.
(verb) công nhận, thừa nhận, nhận ra
Ví dụ:
I recognized her when her wig fell off.
Tôi nhận ra cô ấy khi bộ tóc giả của cô ấy rơi ra.
(verb) ghép, kết nối, nối, gia nhập, tham gia;
(noun) chỗ nối, điểm nối, đường nối
Ví dụ:
It was soldered so well that you couldn't see the join.
Nó được hàn tốt đến mức bạn không thể nhìn thấy chỗ nối.
(adjective) toàn diện, bao quát;
(noun) trường học phổ thông tổng hợp
Ví dụ:
a comprehensive study
một nghiên cứu toàn diện
(verb) tham gia
Ví dụ:
Thousands participated in a nationwide strike.
Hàng ngàn người đã tham gia vào một cuộc đình công trên toàn quốc.
(verb) giới thiệu, tiến cử, khuyên bảo
Ví dụ:
George had recommended some local architects.
George đã giới thiệu một số kiến trúc sư địa phương.
(adjective) cần thiết, thiết yếu, tất nhiên
Ví dụ:
It's not necessary for you to be here.
Bạn không cần thiết phải ở đây.
(noun) năng lực, khả năng, tài năng
Ví dụ:
The manager had lost his ability to motivate the players.
Người quản lý đã mất khả năng động viên các cầu thủ.
(noun) ca mổ, sự hoạt động, cách hoạt động
Ví dụ:
the construction and operation of power stations
việc xây dựng và hoạt động các trạm điện
(noun) sự sạch sẽ, tính sạch sẽ
Ví dụ:
Some people are obsessive about cleanliness.
Một số người bị ám ảnh về sự sạch sẽ.
(noun) thời hạn, thời gian kéo dài
Ví dụ:
a contract of three years' duration
một hợp đồng có thời hạn ba năm
(noun) sự kiểm tra, sự xem xét, sự thi cử
Ví dụ:
an examination of marketing behavior
một cuộc kiểm tra về hành vi tiếp thị
(verb) loại bỏ, loại trừ, tiêu diệt
Ví dụ:
Credit cards eliminate the need to carry a lot of cash.
Thẻ tín dụng loại bỏ nhu cầu phải mang theo nhiều tiền mặt.
(adverb) dễ dàng, rõ ràng
Ví dụ:
He climbed the mountain easily.
Anh ấy đã leo lên núi một cách dễ dàng.
(adjective) (thuộc) nha khoa, răng miệng, (âm) răng;
(noun) âm răng
Ví dụ:
dental records
hồ sơ nha khoa
(noun) chế độ ăn uống, chế độ ăn kiêng, suất ăn;
(adjective) (thuộc) chế độ ăn uống, (thuộc) chế độ ăn kiêng
Ví dụ:
Dietary advice for healthy skin and hair.
Lời khuyên về chế độ ăn uống để có làn da và mái tóc khỏe mạnh.
(adjective) có liên quan, có quan hệ
Ví dụ:
sleeping sickness and related diseases
bệnh ngủ và các bệnh có liên quan
(verb) truyền, phát
Ví dụ:
Knowledge is transmitted from teacher to pupil.
Kiến thức được truyền từ thầy sang trò.
(adverb) định kỳ, theo chu kỳ
Ví dụ:
I will periodically check on your progress.
Tôi sẽ định kỳ kiểm tra sự tiến bộ của bạn.
(noun) sự phản ứng, sự phản tác dụng
Ví dụ:
I love to watch people's reactions when I say who I am.
Tôi thích xem phản ứng của mọi người khi tôi nói tôi là ai.
(adjective) đơn, đơn giản, dễ hiểu
Ví dụ:
a simple solution
một giải pháp đơn giản
(noun) sự phủ sóng, tin tức, độ bao phủ
Ví dụ:
What did you think of the BBC's election coverage?
Bạn nghĩ gì về tin tức bầu cử của BBC?
(noun) sự phơi nhiễm, sự tiếp xúc, sự phơi bày
Ví dụ:
Two climbers were brought in suffering from exposure.
Hai người leo núi đã bị phơi nhiễm.
(adjective) (thuộc) dược phẩm;
(noun) dược phẩm
Ví dụ:
the pharmaceutical industry
ngành công nghiệp dược phẩm
(noun) phí bảo hiểm, tiền trả thêm, phí;
(adjective) cao cấp
Ví dụ:
premium products
sản phẩm cao cấp
(verb) làm dịu đi, làm mất đi, làm giảm bớt
Ví dụ:
The drug was used to promote sleep and to relieve pain.
Thuốc được sử dụng để cải thiện giấc ngủ và giảm đau.
(noun) sự kết hợp, sự phối hợp, sự hóa hợp
Ví dụ:
This color combination is stunningly effective.
Sự kết hợp màu sắc này mang lại hiệu quả đáng kinh ngạc.
(adjective) tỉnh táo, biết rõ, biết được
Ví dụ:
Although I was in pain, I was conscious.
Dù rất đau nhưng tôi vẫn tỉnh táo.
(noun) sự thiếu thốn, sự túng thiếu
Ví dụ:
children living in poverty and deprivation
trẻ em sống trong cảnh nghèo đói và thiếu thốn
(noun) sức khỏe, sự lành mạnh, thể chất
Ví dụ:
He was restored to health.
Anh ấy đã được phục hồi sức khỏe.
(verb) xui khiến, thuyết phục, gây ra
Ví dụ:
Nothing would induce me to take the job.
Không có gì có thể khiến tôi nhận công việc.
(noun) bảo hiểm, hợp đồng bảo hiểm
Ví dụ:
Many new borrowers take out insurance against unemployment or sickness.
Nhiều người vay mới mua bảo hiểm chống thất nghiệp hoặc ốm đau.
(noun) sự dinh dưỡng, sự nuôi dưỡng, đồ ăn bổ
Ví dụ:
Good nutrition is essential if patients are to make a quick recovery.
Chế độ dinh dưỡng tốt là điều cần thiết nếu bệnh nhân muốn phục hồi nhanh chóng.
(noun) sự phòng ngừa, sự ngăn cản, sự ngăn trở
Ví dụ:
a drug prevention program
chương trình phòng ngừa ma túy
(adjective) dễ bị hư hại, dễ bị ảnh hưởng, dễ bị tổn thương, dễ bị, dễ mắc
Ví dụ:
Some of these plants are more susceptible to frost damage than others.
Một số loại cây này dễ bị hư hại do sương giá hơn những loại khác.