Nghĩa của từ cleanliness trong tiếng Việt

cleanliness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cleanliness

US /ˈklen.li.nəs/
UK /ˈklen.li.nəs/
"cleanliness" picture

Danh từ

sự sạch sẽ, tính sạch sẽ

the state of being clean or kept clean

Ví dụ:
Good hygiene and cleanliness are essential for preventing illness.
Vệ sinh tốt và sự sạch sẽ là điều cần thiết để phòng ngừa bệnh tật.
The restaurant prides itself on its high standards of cleanliness.
Nhà hàng tự hào về tiêu chuẩn sạch sẽ cao của mình.