Avatar of Vocabulary Set Cơ Bản 1

Bộ từ vựng Cơ Bản 1 trong bộ Ngày 26 - Số Dư Tài Khoản Và Lòng Hiếu Thảo: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cơ Bản 1' trong bộ 'Ngày 26 - Số Dư Tài Khoản Và Lòng Hiếu Thảo' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

delinquent

/dɪˈlɪŋ.kwənt/

(noun) người phạm tội trẻ tuổi, người vi phạm, người phạm pháp (thường là thanh thiếu niên), người nợ nần;

(adjective) quá hạn, trễ hạn, không đúng hạn, chậm, phạm tội

Ví dụ:

a delinquent borrower

người vay nợ quá hạn

overdue

/ˌoʊ.vɚˈduː/

(adjective) quá hạn, trễ hẹn, trễ hạn

Ví dụ:

The rent is now overdue.

Tiền thuê nhà hiện đã quá hạn.

regrettably

/rɪˈɡret̬.ə.bli/

(adverb) đáng tiếc là, một cách đáng tiếc

Ví dụ:

Regrettably, education has not been properly funded.

Đáng tiếc là giáo dục chưa được đầu tư đúng mức.

balance

/ˈbæl.əns/

(noun) cái cân, sự cân bằng, thế thăng bằng;

(verb) đặt thăng bằng, giữ thăng bằng, cân bằng

Ví dụ:

She lost her balance before falling.

Cô ấy mất thăng bằng trước khi ngã.

deposit

/dɪˈpɑː.zɪt/

(noun) khoản tiền gửi vào tài khoản, tiền đặt cọc, tiền ký quỹ;

(verb) gửi (tiền) vào ngân hàng để lấy lãi, ký thác, đặt cọc

Ví dụ:

We've saved enough for a deposit on a house.

Chúng tôi đã tiết kiệm đủ để đặt cọc mua một căn nhà.

investigation

/ɪnˌves.təˈɡeɪ.ʃən/

(noun) sự điều tra, sự nghiên cứu, cuộc điều tra

Ví dụ:

An investigation has been under way for several days into the disappearance of a 13-year-old boy.

Một cuộc điều tra đã được tiến hành trong vài ngày về sự mất tích của một cậu bé 13 tuổi.

account

/əˈkaʊnt/

(noun) tài khoản, bản kê khai, bản báo cáo;

(verb) coi như, coi là, cho là

Ví dụ:

a detailed account of what has been achieved

bản kê khai chi tiết về những gì đã đạt được

statement

/ˈsteɪt.mənt/

(noun) bản báo cáo, bản tường trình, sự phát biểu

Ví dụ:

Do you agree with this statement?

Bạn có đồng ý với tường trình này không?

amount

/əˈmaʊnt/

(noun) lượng, số lượng, tổng sổ;

(verb) lên tới, lên đến, rốt cuộc

Ví dụ:

They didn't deliver the right amount of sand.

Họ không giao đúng số lượng cát.

withdrawal

/wɪðˈdrɑː.əl/

(noun) sự rút tiền, sự rút lui, sự rút khỏi, sự thu hồi, sự rút quân

Ví dụ:

You can make withdrawals of up to $250 a day.

Bạn có thể rút tới 250 đô la một ngày.

previously

/ˈpriː.vi.əs.li/

(adverb) trước, trước đây

Ví dụ:

Museums and art galleries that had previously been open to the public.

Các bảo tàng và phòng trưng bày nghệ thuật trước đây đã mở cửa cho công chúng.

due

/duː/

(noun) quyền được hưởng, cái được hưởng;

(adjective) đến kỳ, đến hạn, phải trả;

(adverb) đúng

Ví dụ:

What time is the next bus due?

Chuyến xe buýt tiếp theo sẽ đến lúc mấy giờ?

receive

/rɪˈsiːv/

(verb) nhận, tiếp nhận, nhận được, nhận thấy

Ví dụ:

She received her prize from the manager.

Cô ấy đã nhận được giải thưởng của mình từ người quản lý.

expect

/ɪkˈspekt/

(verb) chờ đợi, mong đợi, hy vọng

Ví dụ:

We expect the best.

Chúng tôi mong đợi điều tốt nhất.

certificate

/sɚˈtɪf.ə.kət/

(noun) chứng chỉ, văn bằng, giấy chứng nhận;

(verb) cấp văn bằng, cấp chứng chỉ, cấp giấy chứng nhận

Ví dụ:

She has a certificate in Drama Education.

Cô ấy có chứng chỉ về giáo dục nghệ thuật.

document

/ˈdɑː.kjə.mənt/

(noun) văn kiện, tài liệu, tư liệu;

(verb) dẫn chứng bằng tài liệu, chứng minh bằng tài liệu, ghi lại

Ví dụ:

They are charged with using forged documents.

Họ bị buộc tội sử dụng tài liệu giả mạo.

spending

/ˈspen.dɪŋ/

(noun) chi tiêu

Ví dụ:

Total spending has risen by just 1.3 per cent.

Tổng chi tiêu chỉ tăng 1,3 phần trăm.

successfully

/səkˈses.fəl.i/

(adverb) thành công, thắng lợi, thành đạt

Ví dụ:

She has successfully completed her mission.

Cô ấy đã thành công hoàn thành nhiệm vụ của mình.

bill

/bɪl/

(noun) hóa đơn, tờ quảng cáo, yết thị;

(verb) quảng cáo, gửi hóa đơn

Ví dụ:

The bill for their meal came to $17.

Hóa đơn cho bữa ăn của họ lên tới 17 đô la.

pleasure

/ˈpleʒ.ɚ/

(noun) niềm vui thích, điều thú vị, sự thích thú

Ví dụ:

She smiled with pleasure at being praised.

Cô ấy mỉm cười thích thú khi được khen ngợi.

study

/ˈstʌd.i/

(noun) sự học tập, sự nghiên cứu, đề tài nghiên cứu;

(verb) học, nghiên cứu, xem xét cẩn thận

Ví dụ:

the study of English

nghiên cứu tiếng Anh

summary

/ˈsʌm.ɚ.i/

(noun) bản tóm tắt;

(adjective) tóm tắt, sơ lược, ngay tức khắc

Ví dụ:

summary financial statements

báo cáo tài chính tóm tắt

temporary

/ˈtem.pə.rer.i/

(adjective) tạm thời, nhất thời, lâm thời

Ví dụ:

The ceasefire will only provide a temporary solution to the crisis.

Lệnh ngừng bắn sẽ chỉ cung cấp một giải pháp tạm thời cho cuộc khủng hoảng.

lower

/ˈloʊ.ɚ/

(verb) làm yếu đi, làm giảm giá trị, hạ;

(adjective) thấp hơn, ở dưới, bậc thấp

Ví dụ:

Her lower lip trembled as if she were about to cry.

Môi dưới của cô ấy run lên như thể cô ấy sắp khóc.

transaction

/trænˈzæk.ʃən/

(noun) sự giao dịch

Ví dụ:

In an ordinary commercial transaction a delivery date is essential.

Trong một giao dịch thương mại thông thường, ngày giao hàng là điều cần thiết.

double

/ˈdʌb.əl/

(noun) cái gấp đôi, lượng gấp đôi, bản sao;

(verb) làm gấp đôi, tăng gấp đôi, nhân gấp đôi;

(adjective) gấp hai lần, nhiều gấp hai lần, gấp đôi;

(adverb) thành hai, thành hai phần, gấp đôi;

(determiner) gấp đôi;

(pronoun) lượng gấp đôi

Ví dụ:

the double doors

cửa đôi

identification

/aɪˌden.t̬ə.fəˈkeɪ.ʃən/

(noun) việc xác định, giấy tờ tùy thân, sự nhận dạng

Ví dụ:

The identification of the crash victims was a long and difficult task.

Việc xác định nạn nhân vụ tai nạn là một nhiệm vụ dài và khó khăn.

dissatisfaction

/ˌdɪs.sæt̬.əsˈfæk.ʃən/

(noun) sự không hài lòng, sự bất mãn

Ví dụ:

Customers expressed dissatisfaction with the service.

Khách hàng bày tỏ sự không hài lòng với dịch vụ.

in common

/ɪn ˈkɑː.mən/

(phrase) có điểm chung, giống nhau

Ví dụ:

They have a lot in common despite their different backgrounds.

Họ nhiều điểm chung mặc dù xuất thân khác nhau.

interest

/ˈɪn.trɪst/

(noun) sự quan tâm, tiền lãi, sự thích thú;

(verb) thu hút

Ví dụ:

She looked about him with interest.

Cô ấy nhìn về anh ấy với sự quan tâm.

reject

/rɪˈdʒekt/

(noun) người không được chọn, kẻ bị loại, người bị ruồng bỏ;

(verb) từ chối, bác bỏ, loại bỏ

Ví dụ:

Some of the team's rejects have gone on to prove themselves in championships.

Một số người không được chọn của đội đã tiếp tục chứng tỏ mình trong các chức vô địch.

relation

/rɪˈleɪ.ʃən/

(noun) mối quan hệ, mối tương quan, quan hệ

Ví dụ:

questions about the relation between writing and reality

câu hỏi về mối quan hệ giữa văn bản và thực tế

tentatively

/ˈten.t̬ə.t̬ɪv.li/

(adverb) ngập ngừng, không dứt khoát, không quả quyết

Ví dụ:

"I have come to see Mrs Edgerton," she said tentatively.

“Tôi đến gặp bà Edgerton,” cô ta ngập ngừng nói.

alternatively

/ɑːlˈtɝː.nə.t̬ɪv.li/

(adverb) thay vào đó, như một lựa chọn khác, thay thế

Ví dụ:

You can take the bus, or alternatively, you can walk.

Bạn có thể đi xe buýt, hoặc thay vào đó, bạn có thể đi bộ.

attentive

/əˈten.t̬ɪv/

(adjective) chăm chú, lưu tâm, ân cần

Ví dụ:

He listened, quiet and attentive.

Anh ấy lắng nghe, yên lặng và chăm chú.

convert

/kənˈvɝːt/

(noun) người cải đạo, người thay đổi tín ngưỡng, người thay đổi chính kiến;

(verb) đổi, biến đổi, chuyển đổi

Ví dụ:

He is a recent convert to the Church.

Anh ấy là một người cải đạo gần đây với Giáo hội.

heavily

/ˈhev.əl.i/

(adverb) nặng nề, nặng

Ví dụ:

The terrorists are heavily armed.

Bọn khủng bố được trang bị vũ khí hạng nặng.

loan

/loʊn/

(noun) tiền cho vay, vật cho mượn;

(verb) cho vay, cho mượn

Ví dụ:

She's trying to get a $50,000 loan to start her own business.

Cô ấy đang cố gắng vay 50.000 đô la để bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.

unexpected

/ˌʌn.ɪkˈspek.tɪd/

(adjective) bất ngờ, thình lình, đột xuất

Ví dụ:

His death was totally unexpected.

Cái chết của anh ấy là hoàn toàn bất ngờ.

cash

/kæʃ/

(noun) tiền mặt;

(verb) trả tiền mặt, lĩnh tiền mặt

Ví dụ:

The staff were paid in cash.

Các nhân viên đã được trả bằng tiền mặt.

mortgage

/ˈmɔːr.ɡɪdʒ/

(noun) sự cầm cố, sự thế chấp, sự cho vay;

(verb) cầm cố, thế chấp

Ví dụ:

I put down a hundred thousand in cash and took out a mortgage for the rest.

Tôi đặt một trăm nghìn tiền mặt và cầm cố phần còn lại.

payable

/ˈpeɪ.ə.bəl/

(adjective) phải được thanh toán, phải trả, có thể thanh toán, có thể chi trả

Ví dụ:

The bill is payable at the end of the month.

Hóa đơn phải được thanh toán vào cuối tháng.

personal

/ˈpɝː.sən.əl/

(adjective) cá nhân, riêng tư

Ví dụ:

Her personal fortune was recently estimated at $37 million.

Tài sản cá nhân của cô ấy gần đây ước tính khoảng 37 triệu USD.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu