Nghĩa của từ previously trong tiếng Việt

previously trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

previously

US /ˈpriː.vi.əs.li/
UK /ˈpriː.vi.əs.li/
"previously" picture

Trạng từ

trước đây, trước kia

at a previous or earlier time; before

Ví dụ:
She had previously worked as a teacher.
Cô ấy trước đây đã làm giáo viên.
The information was not available previously.
Thông tin trước đây không có sẵn.