Bộ từ vựng Mức 800 Điểm trong bộ Ngày 20 - Tiết Kiệm Chi Tiêu: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Mức 800 Điểm' trong bộ 'Ngày 20 - Tiết Kiệm Chi Tiêu' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrase) một bản sao của, một bản, một cuốn
Ví dụ:
Please send me a copy of the report.
Xin vui lòng gửi cho tôi một bản sao của báo cáo.
(phrase) với tốc độ nhanh
Ví dụ:
The construction work is progressing at a fast pace.
Công trình đang tiến triển với tốc độ nhanh.
(phrase) được phân công, được giao cho
Ví dụ:
She was assigned to manage the new project.
Cô ấy được phân công quản lý dự án mới.
(phrase) giống với, tương tự với, tương tự như
Ví dụ:
Her style of writing is similar to her mentor’s.
Phong cách viết của cô ấy giống với người hướng dẫn của cô ấy.
(verb) gắn kết lại với nhau, tụ họp, tập hợp
Ví dụ:
A common interest in chess brought them together.
Sở thích chung về cờ vua đã gắn kết họ lại với nhau.
(adverb) không nghi ngờ, dứt khoát, tất nhiên
Ví dụ:
The prestigious address certainly adds to the firm's appeal.
Địa chỉ uy tín tất nhiên càng làm tăng thêm sức hấp dẫn cho công ty.
(phrase) tính phí cho, tính tiền cho
Ví dụ:
The restaurant charges for extra toppings on the pizza.
Nhà hàng tính phí cho các loại topping thêm trên pizza.
(phrasal verb) chặt, đốn, giảm bớt
Ví dụ:
I'm trying to cut down on caffeine.
Tôi đang cố gắng giảm bớt lượng caffeine.
(phrasal verb) quyết định, chọn
Ví dụ:
We're still trying to decide on a venue.
Chúng tôi vẫn đang cố gắng quyết định địa điểm.
(adjective) phẳng, dẹt, nhẵn;
(noun) ngăn, lòng, mặt phẳng;
(verb) làm bẹt, dát mỏng;
(adverb) bằng, phẳng, dẹt
Ví dụ:
Trim the surface of the cake to make it completely flat.
Xén bề mặt bánh cho phẳng hoàn toàn.
(adjective) hoàn hảo, không tì vết, không có khuyết điểm, tuyệt vời, xuất sắc
Ví dụ:
Her performance in the competition was flawless.
Màn trình diễn của cô ấy trong cuộc thi thật hoàn hảo.
(noun) sổ tay, cẩm nang
Ví dụ:
The student handbook gives details of all courses.
Sổ tay sinh viên cung cấp chi tiết về tất cả các khóa học.
(noun) hiện tượng, sự việc phi thường, người phi thường
Ví dụ:
Gravity is a natural phenomenon.
Lực hấp dẫn là một hiện tượng tự nhiên.
(noun) mức cao kỷ lục
Ví dụ:
Bankruptcies are at record highs.
Số vụ phá sản đang ở mức cao kỷ lục.
(verb) đặt lại, khởi động lại;
(noun) việc đặt lại, khởi động lại
Ví dụ:
After the reset, all settings returned to default.
Sau khi đặt lại, tất cả cài đặt trở về mặc định.
(phrase) xem liệu, kiểm tra xem, thử xem
Ví dụ:
I'll see if she is available for the meeting.
Tôi sẽ xem liệu cô ấy có rảnh cho cuộc họp không.
(noun) phần tiếp theo, hậu truyện, đoạn tiếp theo
Ví dụ:
I'm reading the sequel to "Gone with the Wind".
Tôi đang đọc phần tiếp theo của "Cuốn theo chiều gió".
(phrase) sắp xếp một cuộc hẹn
Ví dụ:
They set up a date to discuss the project.
Họ sắp xếp một cuộc hẹn để thảo luận về dự án.
(verb) mài sắc, làm cho sắc bén hơn, nâng cao, cải thiện, mài giũa
Ví dụ:
This knife needs sharpening.
Con dao này cần được mài.
(phrase) cạnh nhau, sát nhau, bên cạnh, sát cánh
Ví dụ:
The two friends walked side by side along the beach.
Hai người bạn đi cạnh nhau dọc theo bãi biển.
(phrase) cả A và B đều giống nhau, đều như nhau
Ví dụ:
Teachers and students alike were excited about the new library.
Cả giáo viên và học sinh đều hào hứng với thư viện mới.
(noun) nhân viên kế toán
Ví dụ:
Her husband is an accountant of her company.
Chồng cô ấy là nhân viên kế toán của công ty cô ấy.
(phrase) ngược lại, trái lại
Ví dụ:
The first method is slow and expensive. By contrast, the second method is fast and cost-effective.
Phương pháp đầu tiên chậm và tốn kém. Ngược lại, phương pháp thứ hai nhanh và tiết kiệm chi phí.
(noun) giám đốc tài chính
Ví dụ:
The chief financial officer presented the company’s annual budget to the board.
Giám đốc tài chính đã trình bày ngân sách hàng năm của công ty trước hội đồng quản trị.
(adjective) khắc phục, sửa chữa, hiệu chỉnh;
(noun) sự điều chỉnh, sự sửa chữa
Ví dụ:
corrective measures
các biện pháp khắc phục
(verb) di dời, đổi chỗ, dời chỗ
Ví dụ:
Around 10 000 people have been displaced by the fighting.
Khoảng 10.000 người đã phải di dời vì giao tranh.
(phrase) hoàn toàn không;
(collocation) ở xa, cách xa;
(idiom) không hề, hoàn toàn không
Ví dụ:
Our house isn't far from the city centre.
Nhà chúng tôi không xa trung tâm thành phố.
(adverb) một cách đầy ấn tượng, đáng ngưỡng mộ
Ví dụ:
She performed impressively in the final exam.
Cô ấy thể hiện rất ấn tượng trong kỳ thi cuối kỳ.
(phrase) ít nói, ngại giao tiếp, sống khép kín
Ví dụ:
He tends to keep to himself at parties.
Anh ấy thường ít nói ở các bữa tiệc.
(adverb) quá, quá mức, thái quá
Ví dụ:
We think you are being overly optimistic.
Chúng tôi nghĩ rằng bạn đang quá lạc quan.
(adjective) có lý, hợp lý, biết điều
Ví dụ:
If you tell him what happened, I'm sure he'll understand - he's a reasonable man.
Nếu bạn nói với anh ấy những gì đã xảy ra, tôi chắc chắn anh ấy sẽ hiểu - anh ấy là một người đàn ông biết lẽ phải.
(phrasal verb) giống
Ví dụ:
I hope the children don't take after their grandfather.
Tôi hy vọng bọn trẻ không giống ông nội của chúng.
(adjective) xa lạ, không quen thuộc, lạ lẫm
Ví dụ:
She felt uneasy in the unfamiliar surroundings.
Cô ấy cảm thấy bất an giữa khung cảnh xa lạ.
(phrase) A được noi theo B, A được nối tiếp bởi B
Ví dụ:
The lecture will be followed by a question-and-answer session.
Bài giảng sẽ được nối tiếp bởi phần hỏi đáp.
(phrase) một chuỗi, một loạt
Ví dụ:
The team experienced a string of victories last season.
Đội đã trải qua một chuỗi chiến thắng trong mùa giải trước.
(verb) hoạt hóa, làm hoạt động, làm phóng xạ
Ví dụ:
The alarm is activated by the lightest pressure.
Báo động được kích hoạt bằng áp suất nhẹ nhất.
(phrasal verb) tổng cộng lên tới, tương đương với, dẫn đến
Ví dụ:
The expenses added up to $500 for the trip.
Chi phí tổng cộng lên tới 500 đô la cho chuyến đi.
(phrase) ngân sách hằng năm
Ví dụ:
The company approved its annual budget for the next fiscal year.
Công ty đã phê duyệt ngân sách hằng năm cho năm tài chính tới.
(noun) báo cáo thường niên
Ví dụ:
In their annual report, the directors stated that uncertainty in the financial services marketplace had adversely affected trading.
Trong báo cáo thường niên của mình, các giám đốc tuyên bố rằng sự không chắc chắn trên thị trường dịch vụ tài chính đã ảnh hưởng xấu đến hoạt động giao dịch.
(adverb) xấu, tồi tệ, dở
Ví dụ:
England has played badly this year.
Đội tuyển Anh đã chơi dở trong năm nay.
(adverb) vừa kịp, vừa mới, vừa đủ
Ví dụ:
She barely had time to finish her coffee before rushing out the door.
Cô ấy vừa kịp thời gian để hoàn thành ly cà phê trước khi vội vã chạy ra cửa.
(phrase) thuộc sở hữu của, được sở hữu bởi
Ví dụ:
The building is owned by a private company.
Tòa nhà thuộc sở hữu của một công ty tư nhân.
(phrase) phù hợp với, thích hợp cho
Ví dụ:
This job is well suited for someone with strong communication skills.
Công việc này phù hợp với người có kỹ năng giao tiếp tốt.
(noun) nhân viên kế toán ghi sổ
Ví dụ:
The bookkeeper is responsible for tracking all expenses and income.
Nhân viên kế toán ghi sổ chịu trách nhiệm theo dõi toàn bộ chi phí và doanh thu.
(collocation) hướng tới, đi về phía, trên đường đến, chắc chắn sẽ
Ví dụ:
The train is bound for New York.
Chuyến tàu đang trên đường đến New York.
(noun) sự tính toán, bài toán, phép tính
Ví dụ:
Finding ways of saving money involves complicated calculations.
Tìm cách tiết kiệm tiền liên quan đến các phép tính phức tạp.
(noun) sự bãi bỏ, sự hủy bỏ, sự thủ tiêu
Ví dụ:
train services are subject to cancellation at short notice
dịch vụ xe lửa có thể bị hủy bỏ trong thời gian ngắn
(noun) thủ đô, chữ viết hoa, vốn;
(adjective) chính yếu, trên hết, sinh mạng
Ví dụ:
Do you write "calvinist" with a capital "C" or not?
Bạn có viết "calvinist" với chữ "C" viết hoa hay không?
(noun) danh mục, phân loại
Ví dụ:
five categories of intelligence
năm loại trí thông minh
(phrase) yêu cầu hoàn tiền
Ví dụ:
Customers can claim a refund if the product is defective.
Khách hàng có thể yêu cầu hoàn tiền nếu sản phẩm bị lỗi.
(adverb) một cách tập thể, chung, cùng nhau
Ví dụ:
They decided collectively to support the project.
Họ quyết định cùng nhau hỗ trợ dự án.
(phrase) kết hợp A với B
Ví dụ:
The chef combined fresh herbs with olive oil.
Đầu bếp kết hợp các loại thảo mộc tươi với dầu ô liu.
(phrase) mục đích thương mại
Ví dụ:
This software license does not allow commercial use.
Giấy phép phần mềm này không cho phép sử dụng vào mục đích thương mại.
(phrase) lợi ích chung, mối quan tâm chung
Ví dụ:
The two companies worked together out of common interest.
Hai công ty hợp tác với nhau vì lợi ích chung.
(verb) soạn, sáng tác, tạo thành
Ví dụ:
Prokofiev started composing at the age of five.
Prokofiev bắt đầu sáng tác khi mới 5 tuổi.
(phrase) công ty tư vấn
Ví dụ:
She works for a consulting firm that specializes in management strategy.
Cô ấy làm việc cho một công ty tư vấn chuyên về chiến lược quản lý.
(noun) sự đổi, sự chuyển biến, sự đảo ngược
Ví dụ:
the conversion of food into body tissues
sự chuyển biến thức ăn thành các mô của cơ thể
(noun) chữ số, ngón
Ví dụ:
The number 345 contains three digits.
Số 345 có ba chữ số.
(adjective) (thuộc về) tiền tệ
Ví dụ:
The government introduced new monetary policies to control inflation.
Chính phủ đã ban hành các chính sách tiền tệ mới để kiểm soát lạm phát.
(noun) số tiền chi, khoản chi
Ví dụ:
The initial outlay for the project was quite high.
Số tiền chi ban đầu cho dự án khá lớn.
(phrase) nơi xuất xứ, nguồn gốc
Ví dụ:
The label shows the place of origin of the product.
Nhãn ghi rõ nơi xuất xứ của sản phẩm.
(noun) đơn đặt hàng
Ví dụ:
Orders will be shipped to the delivery address specified on the purchase order.
Đơn hàng sẽ được chuyển đến địa chỉ giao hàng được chỉ định trên đơn đặt hàng.
(adverb) chặt chẽ, nghiêm khắc, khắt khe, nghiêm ngặt
Ví dụ:
The country's press is rigorously controlled.
Báo chí nước này bị kiểm soát chặt chẽ.
(phrase) phí vận chuyển và xử lý
Ví dụ:
The total price includes a shipping and handling fee.
Tổng giá đã bao gồm phí vận chuyển và xử lý.
(phrase) rút phích cắm thiết bị
Ví dụ:
Please unplug the device before cleaning it.
Vui lòng rút phích cắm thiết bị trước khi vệ sinh.
(phrase) từ rất sớm, trước khá lâu, sớm trước nhiều ngày
Ví dụ:
You should book the tickets well in advance.
Bạn nên đặt vé từ rất sớm.