Nghĩa của từ handwritten trong tiếng Việt
handwritten trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
handwritten
US /ˌhændˈrɪt̬.ən/
UK /ˌhændˈrɪt.ən/
Tính từ
viết tay, chữ viết tay
written by hand rather than typed or printed
Ví dụ:
•
She sent a beautiful handwritten letter.
Cô ấy đã gửi một lá thư viết tay rất đẹp.
•
The old manuscript contained many handwritten notes.
Bản thảo cũ chứa nhiều ghi chú viết tay.