Nghĩa của từ flawless trong tiếng Việt.
flawless trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
flawless
US /ˈflɑː.ləs/
UK /ˈflɑː.ləs/

Tính từ
1.
hoàn hảo, không tì vết, không khuyết điểm
without any imperfections or defects; perfect
Ví dụ:
•
Her performance was absolutely flawless.
Màn trình diễn của cô ấy hoàn toàn hoàn hảo.
•
The diamond was flawless, sparkling brilliantly.
Viên kim cương không tì vết, lấp lánh rực rỡ.
Học từ này tại Lingoland