Nghĩa của từ bookkeeper trong tiếng Việt
bookkeeper trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bookkeeper
US /ˈbʊkˌkiː.pɚ/
UK /ˈbʊkˌkiː.pər/
Danh từ
nhân viên kế toán, người ghi sổ
a person whose job is to record the income and expenses of a business or other organization
Ví dụ:
•
Our company hired a new bookkeeper to manage our financial records.
Công ty chúng tôi đã thuê một nhân viên kế toán mới để quản lý hồ sơ tài chính.
•
A good bookkeeper is essential for any small business.
Một nhân viên kế toán giỏi là điều cần thiết cho bất kỳ doanh nghiệp nhỏ nào.
Từ liên quan: