Nghĩa của từ overly trong tiếng Việt

overly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

overly

US /ˈoʊ.vɚ.li/
UK /ˈəʊ.vəl.i/
"overly" picture

Trạng từ

quá mức, quá

excessively; too much

Ví dụ:
She was overly concerned about her appearance.
Cô ấy quá mức lo lắng về ngoại hình của mình.
The food was overly salty.
Thức ăn quá mặn.