Bộ từ vựng Cơ Bản 1 trong bộ Ngày 18 - Món Ăn Đặc Biệt: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cơ Bản 1' trong bộ 'Ngày 18 - Món Ăn Đặc Biệt' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(pronoun) đăng ký, kiểm soát khi vào, làm thủ tục đăng ký
Ví dụ:
You must check in at least one hour before takeoff.
Bạn phải đăng ký ít nhất một giờ trước khi máy bay cất cánh.
(verb) đền bù, bồi thường, bù đắp
Ví dụ:
Payments were made to farmers to compensate them for cuts in subsidies.
Các khoản thanh toán đã được thực hiện cho nông dân để bù đắp cho họ khi bị cắt giảm trợ cấp.
(adjective) khen ngợi, tán dương, miễn phí
Ví dụ:
The reviews of his latest film have been highly complimentary.
Các bài đánh giá về bộ phim mới nhất của anh ấy rất được khen ngợi.
(noun) đầu bếp, bếp trưởng
Ví dụ:
He is one of the top chefs in Britain.
Anh ấy là một trong những đầu bếp hàng đầu ở Anh.
(noun) công-te-nơ, bình, hộp, thùng, lọ, vỏ
Ví dụ:
a microwaveable glass container
một hộp bằng thủy tinh có thể vi sóng
(adjective) thanh lịch, tao nhã
Ví dụ:
an elegant woman
người phụ nữ thanh lịch
(noun) hương thơm, mùi vị, mùi thơm
Ví dụ:
The yoghurt comes in eight fruit flavours.
Sữa chua có tám vị trái cây.
(verb) làm phù hợp, điều tiết, chứa
Ví dụ:
The cottages accommodate up to six people.
Những ngôi nhà nhỏ có sức chứa lên đến sáu người.
(adjective) có sẵn, rảnh, độc thân
Ví dụ:
Refreshments will be available all afternoon.
Đồ giải khát sẽ có sẵn cả buổi chiều.
(noun) sự tiếp nhận, quầy lễ tân, buổi tiệc chào đón
Ví dụ:
the reception of impulses from other neurons
sự tiếp nhận các xung động từ các tế bào thần kinh khác
(idiom) trước, trước thời hạn
Ví dụ:
They paid for the tickets in advance.
Họ đã trả tiền vé trước.
(plural nouns) đồ ăn nhẹ
Ví dụ:
Tickets include the price of refreshments.
Giá vé đã bao gồm đồ ăn nhẹ.
(verb) làm, chế tạo, tạo ra;
(noun) hiệu, hãng
Ví dụ:
What make of car does he drive?
Anh ấy lái xe hiệu gì?
(verb) phục vụ, cung cấp
Ví dụ:
Which firm will be catering for the wedding reception?
Công ty nào sẽ phục vụ tiệc cưới?
(noun) sự đặt chỗ, sự dành trước, sự dè dặt
Ví dụ:
Some generals voiced reservations about making air strikes.
Một số tướng lĩnh lên tiếng dè dặt về việc thực hiện các cuộc không kích.
(noun) đồ uống
Ví dụ:
The flight attendant offered all passenders a cold beverage during the flight.
Tiếp viên hàng không cung cấp cho tất cả các khách hàng một đồ uống lạnh trong suốt chuyến bay.
(verb) xác nhận, xác định, thừa nhận
Ví dụ:
If these fears are confirmed, the outlook for the economy will be dire.
Nếu những lo ngại này được xác nhận, triển vọng của nền kinh tế sẽ rất thảm khốc.
(verb) xóa bỏ, hủy bỏ, loại bỏ
Ví dụ:
He was forced to cancel his visit.
Anh ấy buộc phải hủy bỏ chuyến thăm của mình.
(verb) định giá, đánh giá, ước lượng;
(noun) tỷ lệ, giá, hạng
Ví dụ:
The crime rate rose by 26 percent.
Tỷ lệ tội phạm tăng 26 phần trăm.
(adverb) một cách thuận tiện, tiện lợi
Ví dụ:
The hotel is conveniently located near the airport.
Khách sạn tọa lạc thuận tiện gần sân bay.
(verb) trang hoàng, trang trí, tặng thưởng huy chương
Ví dụ:
The town was decorated with Christmas lights.
Thị trấn đã được trang hoàng bằng đèn Giáng sinh.
(noun) thông tin, dịch vụ tra cứu số điện thoại
Ví dụ:
a vital piece of information
một thông tin quan trọng
(verb) giữ lại, ngăn, thuê
Ví dụ:
She has lost her battle to retain control of the company.
Cô ấy đã thua trong trận chiến để giữ quyền kiểm soát công ty.
(noun) khí quyển, không khí
Ví dụ:
Part of the sun's energy is absorbed by the earth's atmosphere.
Một phần năng lượng của mặt trời được khí quyển của trái đất hấp thụ.
(noun) ẩm thực, cách nấu nướng
Ví dụ:
Much Venetian cuisine is based on seafood.
Phần lớn ẩm thực của Venice dựa trên hải sản.
(noun) phân đoạn, trình tự, chuỗi;
(verb) sắp xếp, xếp chuỗi
Ví dụ:
the dream sequence in the middle of the movie
phân đoạn giấc mơ ở giữa phim
(adjective) sâu rộng, rộng lớn, lớn lao
Ví dụ:
The house has extensive grounds.
Ngôi nhà có khuôn viên rộng lớn.
(adjective) trước, ưu tiên, trước khi;
(noun) trưởng tu viện, phó chủ trì, viện phó
Ví dụ:
The course required no prior knowledge of Spanish.
Khóa học không yêu cầu kiến thức trước về tiếng Tây Ban Nha.
(noun) sách, tập, sổ sách;
(verb) đặt trước, đặt bàn, đặt chỗ
Ví dụ:
a book of selected poems
một tập thơ chọn lọc
(noun) tiện ích, tiện nghi
Ví dụ:
Many of the houses lacked even basic amenities.
Nhiều ngôi nhà thậm chí còn thiếu các tiện nghi cơ bản.
(plural nouns) đồ đạc cá nhân, vật dụng cá nhân
Ví dụ:
She kept her belongings close to her while traveling.
Cô ấy giữ đồ đạc cá nhân gần mình trong suốt chuyến đi.
(adverb) toàn bộ, trọn vẹn, hoàn toàn
Ví dụ:
We have an entirely different outlook.
Chúng tôi có một cái nhìn hoàn toàn khác.
(noun) sự thanh thản, sự thoải mái;
(verb) làm dịu, nới lỏng, lắng dịu
Ví dụ:
She gave up smoking with ease.
Cô ấy đã từ bỏ thuốc lá một cách thoải mái.
(noun) nguyên tố, thành phần, nguyên liệu
Ví dụ:
Pork is an important ingredient in many stir-fried dishes.
Thịt lợn là nguyên liệu quan trọng trong nhiều món xào.
(noun) ngụm, hớp, sự nhấp nháp;
(verb) nhấp, uống từng hớp, nhâm nhi
Ví dụ:
She took a sip of the red wine.
Cô ấy nhấp một ngụm rượu vang đỏ.
(verb) khuấy, quấy, làm lay động;
(noun) sự khuấy, sự trộn, sự chuyển động
Ví dụ:
Could you give the soup a quick stir?
Bạn có thể khuấy nhanh súp không?
(noun) sự lựa chọn, người, vật được chọn, thứ để chọn;
(adjective) có chất lượng tốt, ngon, có chọn lọc kỹ lưỡng
Ví dụ:
He picked some choice early plums.
Anh ấy đã chọn một số quả mận ngon.
(noun) sự phức tạp, biến chứng
Ví dụ:
There is a complication concerning ownership of the site.
Có một sự phức tạp liên quan đến quyền sở hữu trang web.
(noun) độ tươi ngon, độ tươi mới, tính mới mẻ
Ví dụ:
We guarantee the freshness of all our produce.
Chúng tôi đảm bảo độ tươi ngon của tất cả sản phẩm.
(noun) tình trạng có người ở, tỷ lệ sử dụng, sự ở, sự sử dụng
Ví dụ:
The hotel has an average occupancy of 85% during the summer.
Khách sạn có tỷ lệ sử dụng trung bình 85% trong mùa hè.