Avatar of Vocabulary Set Mức 900 Điểm

Bộ từ vựng Mức 900 Điểm trong bộ Ngày 13 - Khách Hàng Là Thượng Đế: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mức 900 Điểm' trong bộ 'Ngày 13 - Khách Hàng Là Thượng Đế' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bare

/ber/

(adjective) trần, trần truồng, trọc;

(verb) để lộ, lột, bóc trần;

(adverb) rất, nhiều;

(determiner) nhiều, rất

Ví dụ:

She likes to walk around with bare feet.

Cô ấy thích đi bộ xung quanh bằng chân trần.

button up

/ˈbʌt.n̩ ʌp/

(phrase) cài nút áo, cài khuy;

(adjective) cài nút;

(noun) áo sơ mi cài nút

Ví dụ:

I had to wear this button-up blouse with huge cuffs and bows.

Tôi phải mặc chiếc áo sơ mi cài nút này với cổ tay áo to và nơ.

casualty

/ˈkæʒ.uː.əl.ti/

(noun) thương vong, nạn nhân, người bị giết/ bị thương

Ví dụ:

The train was derailed but there were no casualties, police said.

Cảnh sát cho biết đoàn tàu bị trật bánh nhưng không có thương vong.

deputy

/ˈdep.jə.t̬i/

(noun) (trong danh từ ghép) phó, đại biểu, người được uỷ quyền, người thay quyền, người thay mặt

Ví dụ:

She was appointed deputy head of the school.

Bà ấy được bổ nhiệm làm phó hiệu trưởng trường học.

mend

/mend/

(noun) chỗ sửa chữa, chỗ vá;

(verb) vá, chữa, sửa chữa, sửa sang, tu bổ, tu sửa, sửa đổi, chỉnh đốn, hồi phục

Ví dụ:

The mends were so perfect you could not even tell the board had been damaged.

Chỗ sửa chữa hoàn hảo đến mức bạn thậm chí không thể nói rằng bảng đã bị hỏng.

testimonial

/ˌtes.təˈmoʊ.ni.əl/

(noun) lời chứng thực, giấy chứng nhận

Ví dụ:

Their website is full of gushing testimonials.

Trang web của họ đầy những lời chứng thực nồng nhiệt.

adaptability

/əˌdæp.təˈbɪl.ə.t̬i/

(noun) khả năng thích nghi, khả năng thích ứng

Ví dụ:

Adaptability is essential for success in a rapidly changing workplace.

Khả năng thích nghi là điều cần thiết để thành công trong môi trường làm việc thay đổi nhanh chóng.

aggression

/əˈɡreʃ.ən/

(noun) sự hung hăng, sự xâm lược, sự tấn công

Ví dụ:

Video games have been blamed for causing aggression.

Trò chơi điện tử bị đổ lỗi là nguyên nhân gây ra sự hung hăng.

censure

/ˈsen.ʃɚ/

(verb) khiển trách, chỉ trích nặng nề;

(noun) sự chỉ trích nặng nề, sự khiển trách công khai

Ví dụ:

The government faced international censure for its actions.

Chính phủ đã đối mặt với sự chỉ trích quốc tế vì hành động của mình.

claims department

/kleɪmz dɪˈpɑːrt.mənt/

(phrase) bộ phận yêu cầu bồi thường, phòng bồi thường

Ví dụ:

Please contact the claims department if you need to file an insurance claim.

Vui lòng liên hệ với bộ phận yêu cầu bồi thường nếu bạn cần nộp đơn yêu cầu bồi thường bảo hiểm.

compelling

/kəmˈpel.ɪŋ/

(adjective) có sức hút, hấp dẫn, thuyết phục

Ví dụ:

His eyes were strangely compelling.

Đôi mắt anh ấy có sức hút lạ lùng.

decisive

/dɪˈsaɪ.sɪv/

(adjective) quyết đoán, dứt khoát, quyết định

Ví dụ:

You need to be more decisive.

Bạn cần phải quyết đoán hơn.

distress

/dɪˈstres/

(noun) nỗi đau khổ, nỗi đau buồn, nỗi khốn khổ;

(verb) làm đau khổ, làm đau buồn, làm lo lắng, lo âu

Ví dụ:

The newspaper article caused the actor considerable distress.

Bài báo khiến nam diễn viên đau khổ đáng kể.

facilitate

/fəˈsɪl.ə.teɪt/

(verb) làm cho dễ dàng, làm cho thuận tiện, tạo điều kiện

Ví dụ:

Schools were located on the same campus to facilitate the sharing of resources.

Các trường học nằm trong cùng một khuôn viên để tạo điều kiện cho việc chia sẻ các nguồn lực.

factually

/ˈfæk.tʃu.ə.li/

(adverb) một cách dựa trên sự thật, đúng thực tế, đúng như thật

Ví dụ:

He described the events factually, without adding personal opinions.

Anh ấy mô tả các sự kiện một cách dựa trên sự thật, không thêm ý kiến cá nhân.

fleetingly

/ˈfliː.t̬ɪŋ.li/

(adverb) trong chốc lát, trong thoáng chốc, mau lẹ, nhanh chóng

Ví dụ:

How could she, even fleetingly, entertain such a thought?

Làm sao cô ấy có thể, dù chỉ trong chốc lát, nảy sinh ý nghĩ như vậy?

frankly

/ˈfræŋ.kli/

(adverb) thẳng thắn, thành thật, trung thực

Ví dụ:

They frankly admitted their responsibility.

Họ đã thẳng thắn thừa nhận trách nhiệm của mình.

nourish

/ˈnɝː.ɪʃ/

(verb) nuôi dưỡng, bồi bổ, ấp ủ

Ví dụ:

All the children were well nourished and in good physical condition.

Tất cả trẻ em đều được nuôi dưỡng tốt và có thể trạng tốt.

reinforcement

/ˌriː.ɪnˈfɔːrs.mənt/

(noun) việc củng cố, lực lượng tiếp viện

Ví dụ:

Regular exercise is a great reinforcement for maintaining a healthy body and mind.

Tập thể dục đều đặn là một phương pháp tuyệt vời để củng cố sức khỏe thể chất và tinh thần.

sparsely

/ˈspɑːrs.li/

(adverb) thưa thớt, lưa thưa, rải rác

Ví dụ:

The room was sparsely furnished with only a table and two chairs.

Căn phòng được bày biện thưa thớt với chỉ một cái bàn và hai cái ghế.

unwavering

/ʌnˈweɪ.vər.ɪŋ/

(adjective) không lay chuyển, vững vàng, kiên định, không dao động

Ví dụ:

unwavering support

sự ủng hộ không lay chuyển

vibrant

/ˈvaɪ.brənt/

(adjective) rực rỡ, sôi nổi, mạnh mẽ

Ví dụ:

The hope is that this area will develop into a vibrant commercial centre.

Hy vọng khu vực này sẽ phát triển thành trung tâm thương mại sôi nổi.

wonder

/ˈwʌn.dɚ/

(verb) muốn biết, tự hỏi, ngạc nhiên;

(noun) vật kỳ diệu, kỳ quan, điều kỳ lạ, sự ngạc nhiên

Ví dụ:

He had stood in front of it, observing the intricacy of the ironwork with the wonder of a child.

Anh ấy đã đứng trước nó, quan sát sự phức tạp của đồ sắt với sự ngạc nhiên của một đứa trẻ.

blemish

/ˈblem.ɪʃ/

(noun) nhược điểm, khuyết điểm, thiếu sót;

(verb) làm tổn hại, làm hỏng, làm xấu

Ví dụ:

freckles, scars, and other minor skin blemishes

tàn nhang, sẹo và các khuyết điểm nhỏ khác trên da

genuine

/ˈdʒen.ju.ɪn/

(adjective) thật, thành thật, chân thật, chính hãng

Ví dụ:

The document is not considered genuine.

Tài liệu này không được coi là thật.

hazard

/ˈhæz.ɚd/

(noun) mối nguy hiểm, rủi ro;

(verb) đánh liều, mạo hiểm, gây nguy hiểm

Ví dụ:

Growing levels of pollution represent a serious health hazard to the local population.

Mức độ ô nhiễm ngày càng tăng thể hiện mối nguy hiểm sức khỏe nghiêm trọng đối với người dân địa phương.

intercept

/ˌɪn.t̬ɚˈsept/

(verb) ngăn chặn, ngăn lại, chặn đứng;

(noun) giao điểm

Ví dụ:

The line’s y-intercept is 4.

Giao điểm của đường thẳng với trục tung là 4.

rebate

/ˈriː.beɪt/

(noun) khoản giảm giá, khoản hoàn tiền;

(verb) hoàn trả

Ví dụ:

Customers can receive a $50 rebate after purchasing the product.

Khách hàng có thể nhận khoản hoàn tiền 50 đô sau khi mua sản phẩm.

retrospective

/ˌret.rəˈspek.tɪv/

(noun) cuộc triển lãm hồi tưởng;

(adjective) hồi tưởng, nhìn lại quá khứ, có hiệu lực trở về trước

Ví dụ:

He was the subject of a retrospective exhibit.

Anh ấy là chủ đề của một cuộc triển lãm hồi tưởng.

slip one's mind

/slɪp wʌnz maɪnd/

(idiom) quên mất

Ví dụ:

I was supposed to call her back, but it completely slipped my mind.

Tôi đáng lẽ phải gọi lại cho cô ấy, nhưng tôi quên mất.

soak up

/soʊk ʌp/

(phrasal verb) tận hưởng, đắm mình, hấp thụ, tiếp thu, thấm hút

Ví dụ:

We soaked up the sun on the beach all day.

Chúng tôi đắm mình dưới nắng trên bãi biển cả ngày.

swiftly

/ˈswɪft.li/

(adverb) một cách nhanh chóng, ngay lập tức

Ví dụ:

She moved swiftly across the room.

Cô ấy di chuyển nhanh chóng qua căn phòng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu