Nghĩa của từ fleetingly trong tiếng Việt
fleetingly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fleetingly
US /ˈfliː.t̬ɪŋ.li/
UK /ˈfliː.tɪŋ.li/
Trạng từ
thoáng qua, chốc lát
for a very short time
Ví dụ:
•
She smiled fleetingly before turning away.
Cô ấy mỉm cười thoáng qua trước khi quay đi.
•
The thought crossed his mind fleetingly.
Ý nghĩ đó thoáng qua trong đầu anh ấy.