Nghĩa của từ censure trong tiếng Việt
censure trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
censure
US /ˈsen.ʃɚ/
UK /ˈsen.ʃər/
Danh từ
sự chỉ trích, sự khiển trách, sự lên án
strong disapproval or harsh criticism
Ví dụ:
•
The politician faced public censure for his controversial remarks.
Chính trị gia phải đối mặt với sự chỉ trích công khai vì những phát biểu gây tranh cãi của mình.
•
The committee issued a formal censure against the member for unethical conduct.
Ủy ban đã đưa ra một lời khiển trách chính thức đối với thành viên vì hành vi phi đạo đức.
Động từ
chỉ trích, khiển trách, lên án
to express severe disapproval of (someone or something), especially in a formal statement
Ví dụ:
•
The ethics committee voted to censure the doctor for his misconduct.
Ủy ban đạo đức đã bỏ phiếu khiển trách bác sĩ vì hành vi sai trái của anh ta.
•
The government was widely censured for its failure to address the economic crisis.
Chính phủ đã bị chỉ trích rộng rãi vì không giải quyết được khủng hoảng kinh tế.