Nghĩa của từ hazard trong tiếng Việt

hazard trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hazard

US /ˈhæz.ɚd/
UK /ˈhæz.əd/
"hazard" picture

Danh từ

nguy hiểm, rủi ro

a danger or risk

Ví dụ:
The construction site was full of potential hazards.
Công trường xây dựng đầy rẫy những nguy hiểm tiềm ẩn.
Smoking is a serious health hazard.
Hút thuốc là một mối nguy hiểm nghiêm trọng cho sức khỏe.

Động từ

đánh liều, mạo hiểm

to put (something) at risk of being lost or damaged

Ví dụ:
He was willing to hazard his reputation for the truth.
Anh ấy sẵn sàng đánh đổi danh tiếng của mình vì sự thật.
Don't hazard a guess if you're not sure.
Đừng liều đoán nếu bạn không chắc chắn.