Bộ từ vựng Mức 800 Điểm trong bộ Ngày 11 - Ra Mắt Sản Phẩm Mới: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Mức 800 Điểm' trong bộ 'Ngày 11 - Ra Mắt Sản Phẩm Mới' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrase) một loạt, một chuỗi
Ví dụ:
The company announced a series of changes to improve customer service.
Công ty đã công bố một loạt thay đổi để cải thiện dịch vụ khách hàng.
(phrase) xem hướng dẫn sử dụng, xem sổ tay hướng dẫn
Ví dụ:
If you’re not sure how it works, just check the manual.
Nếu bạn không chắc cách nó hoạt động, hãy xem hướng dẫn sử dụng.
(phrasal verb) đưa ra, nảy ra, kiếm
Ví dụ:
In order for that small business to succeed, it needs to come up with a new strategy.
Để những doanh nghiệp nhỏ có thể thành công thì nó cần đưa ra một chiến lược mới.
(phrase) tham gia một cuộc thi
Ví dụ:
She entered a contest to win a free trip to Japan.
Cô ấy tham gia một cuộc thi để có cơ hội thắng chuyến đi miễn phí đến Nhật.
(phrase) trình bày, thực hiện, trình diễn, minh họa
Ví dụ:
She gave a demonstration of how the new software works.
Cô ấy đã trình bày cách phần mềm mới hoạt động.
(phrase) đi thẳng đến
Ví dụ:
After arriving at the mall, she went straight to the bookstore.
Sau khi đến trung tâm thương mại, cô ấy đi thẳng đến hiệu sách.
(noun) phòng thí nghiệm
Ví dụ:
Pepsin can be extracted in the laboratory.
Pepsin có thể được chiết xuất trong phòng thí nghiệm.
(phrase) tác phẩm mới nhất
Ví dụ:
Her latest work has received excellent reviews from critics.
Tác phẩm mới nhất của cô ấy nhận được những đánh giá xuất sắc từ giới phê bình.
(noun) hạng nhẹ, võ sĩ hạng nhẹ, người/ vật nhẹ cân;
(adjective) nhẹ, ít quan trọng
Ví dụ:
a lightweight jacket
một chiếc áo khoác nhẹ
(adjective) không còn hợp thời, lạc hậu, lỗi thời, hết hạn
Ví dụ:
That style of music is really out of date now.
Phong cách âm nhạc đó giờ đã lỗi thời rồi.
(phrase) nhà thiết kế sản phẩm
Ví dụ:
She works as a product designer for a well-known tech company.
Cô ấy làm nhà thiết kế sản phẩm cho một công ty công nghệ nổi tiếng.
(phrase) trưng bày sản phẩm
Ví dụ:
The store set up a new product display near the entrance.
Cửa hàng đã bố trí một khu trưng bày sản phẩm mới gần lối vào.
(verb) thiết kế lại, tái thiết kế, bản thiết kế lại;
(noun) việc thiết kế lại, tái thiết kế
Ví dụ:
We're planning a redesign of the website.
Chúng tôi đang lên kế hoạch thiết kế lại trang web.
(phrase) thời gian dùng thử, thời gian thử nghiệm
Ví dụ:
You can use the software for free during the trial period.
Bạn có thể dùng phần mềm miễn phí trong thời gian dùng thử.
(noun) buổi tập thử, buổi diễn tập;
(phrasal verb) thử, kiểm tra
Ví dụ:
The try-outs for the team will be next weekend.
Buổi tập thử của đội sẽ diễn ra vào cuối tuần tới.
(phrase) rút phích cắm thiết bị
Ví dụ:
Please unplug the equipment before cleaning it.
Vui lòng rút phích cắm thiết bị trước khi vệ sinh.
(adjective) cập nhật, hiện đại, hợp mốt
Ví dụ:
This technology is bang up-to-date.
Công nghệ này đã được cập nhật.
(phrase) sách hướng dẫn sử dụng
Ví dụ:
Always read the user's guide before installing the software.
Hãy luôn đọc sách hướng dẫn sử dụng trước khi cài đặt phần mềm.
(noun) áo chống nước;
(verb) chống thấm nước ;
(adjective) không thấm nước
Ví dụ:
Canvas boots are all right but they're not as waterproof as leather.
Giày vải cũng được nhưng chúng không thấm nước như da.
(adjective) được chuẩn bị tốt, sẵn sàng, kỹ lưỡng, đầy đủ
Ví dụ:
She was well-prepared for the interview.
Cô ấy đã chuẩn bị tốt cho cuộc phỏng vấn.
(phrase) khi đèn bật, đang bật đèn
Ví dụ:
I can’t sleep with the lights on.
Tôi không thể ngủ khi đèn bật.
(noun) sự tiến lên, sự tiến bộ, sự thăng tiến
Ví dụ:
All she was interested in was the advancement of her own career.
Tất cả những gì cô ấy quan tâm là sự thăng tiến trong sự nghiệp của chính mình.
(noun) thiết bị, dụng cụ
Ví dụ:
electrical and gas appliances
các thiết bị điện và gas
(preposition) ngoài ra, ngoại trừ
Ví dụ:
I don’t watch any television, aside from the news.
Tôi không xem bất kỳ ti vi nào, ngoại trừ tin tức.
(adjective) được chứng nhận
Ví dụ:
Only certified technicians are allowed to repair this machine.
Chỉ những kỹ thuật viên được chứng nhận mới được phép sửa chiếc máy này.
(adjective) bổ sung, tương bổ, bù
Ví dụ:
complementary colours
màu sắc bổ sung
(noun) kết cấu, thành phần cấu tạo, bố cục
Ví dụ:
a composition for piano and flute
một sáng tác cho piano và sáo
(verb) gồm có
Ví dụ:
The team consists of four Europeans and two Americans.
Đội gồm có bốn người châu Âu và hai người Mỹ.
(adjective) hợp tác, cộng tác, (thuộc) hợp tác xã;
(noun) hợp tác xã
Ví dụ:
Employees will generally be more cooperative if their views are taken seriously.
Nhân viên nói chung sẽ hợp tác hơn nếu quan điểm của họ được xem xét một cách nghiêm túc.
(adjective) vui mừng, hài lòng
Ví dụ:
a delighted smile
một nụ cười vui mừng
(adjective) được thiết kế
Ví dụ:
The building has a uniquely designed interior.
Tòa nhà có nội thất được thiết kế độc đáo.
(adjective) bền chặt, kiên cố, vững chắc
Ví dụ:
Porcelain enamel is strong and durable.
Men sứ chắc chắn và bền.
(phrase) ngoại trừ, trừ ra
Ví dụ:
Except for one typo, the report is perfect.
Ngoại trừ một lỗi đánh máy, bản báo cáo rất hoàn hảo.
(noun) sự khám phá, cuộc thám hiểm
Ví dụ:
These findings merit further exploration.
Những phát hiện này xứng đáng được khám phá thêm.
(adjective) có thể tưởng tượng được
Ví dụ:
They offered every service imaginable.
Họ cung cấp mọi dịch vụ có thể tưởng tượng được.
(verb) đổi mới, cải tiến, đưa ra cái mới
Ví dụ:
We must constantly adapt and innovate to ensure success in a growing market.
Chúng ta phải liên tục thích nghi và đổi mới để đảm bảo thành công trong một thị trường đang phát triển.
(noun) sự giải thích, sự diễn giải, cách thể hiện, cách trình bày
Ví dụ:
It is difficult for many people to accept a literal interpretation of the Bible.
Nhiều người khó chấp nhận cách giải thích Kinh thánh theo nghĩa đen.
(adjective) được cấp phép, có giấy phép
Ví dụ:
This is a licensed medical facility.
Đây là một cơ sở y tế được cấp phép.
(adjective) (thuộc) máy móc, cơ khí, cơ học
Ví dụ:
The company produces mechanical parts for airplane engines.
Công ty sản xuất các bộ phận cơ khí cho động cơ máy bay.
(noun) sự dự đoán, nói trước, sự dự báo
Ví dụ:
A prediction that economic growth would resume.
Một dự đoán rằng tăng trưởng kinh tế sẽ tiếp tục.
(noun) mẫu đầu tiên, nguyên mẫu
Ví dụ:
Scientists have developed a working prototype for the machine.
Các nhà khoa học đã phát triển một nguyên mẫu hoạt động cho cỗ máy này.
(noun) số lượng, khối lượng, con số
Ví dụ:
The quantity and quality of the fruit can be controlled.
Số lượng và chất lượng của trái cây có thể được kiểm soát.
(noun) phần còn sót lại, tàn dư, tàn tích, mảnh vải còn lại
Ví dụ:
The remnants of last night’s dinner were still on the table.
Những tàn dư của bữa tối hôm qua vẫn còn trên bàn.
(noun) màn hình, bình phong, màn che;
(verb) che chắn, chiếu, sàng lọc
Ví dụ:
A room with a red carpet and screens with oriental decorations.
Căn phòng có thảm đỏ và những tấm bình phong trang trí theo phong cách phương Đông.
(verb) treo lên, đình chỉ, tạm ngưng, hoãn lại, tạm dừng
Ví dụ:
A lamp was suspended from the ceiling.
Một chiếc đèn được treo từ trần nhà.
(adjective) (thuộc) kỹ thuật, chuyên môn;
(noun) chỉ số kỹ thuật
Ví dụ:
a few technical problems
một số vấn đề kỹ thuật
(adjective) không thuận lợi, bất lợi, không tán thành, phản đối
Ví dụ:
The conditions were unfavorable for agriculture.
Điều kiện không thuận lợi cho nông nghiệp.
(phrase) mỏng manh, dễ bị ảnh hưởng bởi, dễ bị tổn thương bởi
Ví dụ:
Children are particularly vulnerable to cold weather.
Trẻ em đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi thời tiết lạnh.
(phrase) được thực hiện, được tiến hành
Ví dụ:
The project will be carried out next month.
Dự án sẽ được thực hiện vào tháng sau.
(phrase) được thiết kế để làm gì
Ví dụ:
The system is designed to improve efficiency.
Hệ thống được thiết kế để cải thiện hiệu quả.
(noun) sự đột phá, bước đột phá;
(adjective) đột phá;
(phrasal verb) đột phá, ló dạng, xuyên qua, phá vỡ
Ví dụ:
The article described the impact of their breakthrough discovery of the structure of DNA.
Bài báo mô tả tác động của khám phá đột phá của họ về cấu trúc của DNA.
(phrase) vào lúc, khi, đến lúc
Ví dụ:
By the time we arrived, the show had already started.
Khi chúng tôi đến thì buổi diễn đã bắt đầu rồi.
(noun) sự cộng tác, sự hợp tác
Ví dụ:
He wrote on art and architecture in collaboration with John Betjeman.
Ông ấy đã viết về nghệ thuật và kiến trúc với sự cộng tác của John Betjeman.
(verb) đăng ký bản quyền;
(adjective) được đảm bảo bản quyền, có bản quyền, được đảm bảo quyền tác giả;
(noun) bản quyền
Ví dụ:
The contents of this website are copyright.
Nội dung của trang web này được đảm bảo quyền tác giả.
(adjective) được xây dựng theo yêu cầu, được làm theo yêu cầu, được thiết kế riêng, được sản xuất theo đơn đặt hàng riêng
Ví dụ:
They live in a custom-built house.
Họ sống trong một ngôi nhà được xây dựng theo yêu cầu.
(verb) tùy chỉnh, tùy biến
Ví dụ:
Employees can customize the software to suit their needs.
Nhân viên có thể tùy chỉnh phần mềm để phù hợp với nhu cầu của họ.
(noun) sự gián đoạn, sự phá vỡ, sự thay đổi đột phá
Ví dụ:
The schedule was planned to minimize disruption.
Lịch trình đã được lên kế hoạch để giảm thiểu sự gián đoạn.
(phrase) hiệu quả năng lượng, tiết kiệm năng lượng
Ví dụ:
Improving energy efficiency can significantly reduce electricity costs.
Cải thiện hiệu quả năng lượng có thể giảm đáng kể chi phí điện.
(noun) nguồn năng lượng
Ví dụ:
Solar power is a renewable energy source.
Năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng tái tạo.
(phrase) mở rộng thành, mở rộng sang, phát triển sang
Ví dụ:
The company plans to expand into the Asian market.
Công ty dự định mở rộng sang thị trường châu Á.
(phrase) mức tiêu thụ nhiên liệu, việc tiêu thụ nhiên liệu
Ví dụ:
This car has very low fuel consumption.
Chiếc xe này có mức tiêu thụ nhiên liệu rất thấp.
(noun) sự hướng dẫn, sự dìu dắt, sự chỉ đạo
Ví dụ:
I've always looked to my father for guidance in these matters.
Tôi luôn tìm đến cha tôi để được hướng dẫn trong những vấn đề này.
(phrase) để mắt đến
Ví dụ:
Keep your eye on the stove so the food doesn’t burn.
Hãy để mắt đến bếp để thức ăn không bị cháy.
(noun) phiên bản giới hạn
Ví dụ:
The book is a limited edition.
Cuốn sách này là một phiên bản giới hạn.
(adjective) bền lâu, kéo dài, lâu dài
Ví dụ:
long-lasting effects
ảnh hưởng lâu dài
(phrase) rất nhiều, dồi dào
Ví dụ:
There are plenty of seats available.
Có rất nhiều chỗ ngồi trống.
(noun) máy dò khói
Ví dụ:
He wants to buy a smoke detector.
Anh ấy muốn mua một máy dò khói.