Nghĩa của từ licensed trong tiếng Việt.

licensed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

licensed

US /ˈlaɪ.sənst/
UK /ˈlaɪ.sənst/
"licensed" picture

Tính từ

1.

có giấy phép, được cấp phép

having an official license

Ví dụ:
He is a licensed electrician.
Anh ấy là thợ điện có giấy phép.
The restaurant is fully licensed to serve alcohol.
Nhà hàng được cấp phép đầy đủ để phục vụ đồ uống có cồn.
Học từ này tại Lingoland