Nghĩa của từ durable trong tiếng Việt

durable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

durable

US /ˈdʊr.ə.bəl/
UK /ˈdʒʊə.rə.bəl/
"durable" picture

Tính từ

bền, chắc chắn, lâu bền

able to withstand wear, pressure, or damage; hard-wearing.

Ví dụ:
These shoes are made of durable leather.
Những đôi giày này được làm từ da bền.
The company is known for producing high-quality, durable goods.
Công ty này nổi tiếng với việc sản xuất hàng hóa chất lượng cao, bền bỉ.
Từ liên quan: