Nghĩa của từ well-prepared trong tiếng Việt
well-prepared trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
well-prepared
US /ˌwel prɪˈperd/
UK /ˌwel prɪˈpeəd/
Tính từ
chuẩn bị kỹ lưỡng, sẵn sàng
having made all the necessary arrangements or preparations
Ví dụ:
•
The students were well-prepared for their exams.
Các sinh viên đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi của họ.
•
She gave a well-prepared presentation.
Cô ấy đã có một bài thuyết trình được chuẩn bị kỹ lưỡng.
Từ liên quan: