Bộ từ vựng Mức 800 Điểm trong bộ Ngày 06 - Ngày Nghỉ: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Mức 800 Điểm' trong bộ 'Ngày 06 - Ngày Nghỉ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) công viên giải trí
Ví dụ:
We want to go to the amusement park.
Chúng tôi muốn đến công viên giải trí.
(noun) lịch sử cổ đại, chuyện quá khứ
Ví dụ:
I've always been interested in ancient history.
Tôi luôn quan tâm đến lịch sử cổ đại.
(noun) đồ tạo tác
Ví dụ:
The museum has artifacts dating back to prehistoric times.
Bảo tàng có những đồ tạo tác có từ thời tiền sử.
(noun) khán phòng, thính phòng
Ví dụ:
no smoking in the auditorium
không hút thuốc trong khán phòng
(phrase) đã được đặt kín chỗ, đã được đặt hết, kín lịch, đã bán hết
Ví dụ:
I'm afraid the restaurant is completely booked up this weekend.
Tôi e rằng nhà hàng đã được đặt kín chỗ vào cuối tuần này.
(noun) phòng vé
Ví dụ:
The box office opens at ten.
Phòng vé mở cửa lúc 10 giờ.
(adjective) vui mừng, phấn khởi, hớn hở
Ví dụ:
He's usually fairly cheerful.
Anh ấy thường khá vui vẻ.
(noun) đội hợp xướng, đội hợp ca, đội đồng ca
Ví dụ:
a church choir
một dàn hợp xướng nhà thờ
(verb) tiếp đãi, chiêu đãi, giải trí
Ví dụ:
A tremendous game that thoroughly entertained the crowd.
Một trò chơi tuyệt vời giúp giải trí triệt để cho đám đông.
(phrase) cách cắm hoa
Ví dụ:
She took a class to learn flower arrangement techniques.
Cô ấy đã tham gia một lớp học để học các kỹ thuật cắm hoa.
(noun) luống hoa
Ví dụ:
a garden with beautifully kept flower beds
một khu vườn với những luống hoa được chăm sóc đẹp đẽ
(phrase) đi xem phim
Ví dụ:
On Saturday night, we decided to go to a film.
Vào tối thứ bảy, chúng tôi quyết định đi xem phim.
(verb) nắm chặt, kẹp chặt, bao trùm;
(noun) tầm kiểm soát, sự nắm chặt, kẹp chặt, cầm chặt, kìm kẹp, sự nắm vững, am hiểu
Ví dụ:
They were in the grip of a tropical storm.
Họ đang ở trong tầm kiểm soát của một cơn bão nhiệt đới.
(phrase) tham gia một cuộc đua
Ví dụ:
The children decided to have a race in the park.
Các đứa trẻ quyết định tham gia một cuộc đua trong công viên.
(phrase) chạy bộ dọc theo con đường, chạy bộ dọc phố
Ví dụ:
Every morning, she likes to jog along the street near her house.
Mỗi sáng, cô ấy thích chạy bộ dọc theo con đường gần nhà.
(noun) nhạc cụ
Ví dụ:
Most pupils learn to play a musical instrument.
Hầu hết học sinh đều học chơi một loại nhạc cụ.
(noun) tranh sơn dầu
Ví dụ:
the basic methods and techniques of oil painting
các phương pháp và kỹ thuật cơ bản của tranh sơn dầu
(adjective) ở ngoài, ngoài trời
Ví dụ:
It's an outdoor party, so dress informally.
Đó là một bữa tiệc ngoài trời, vì vậy hãy ăn mặc lịch sự.
(noun) mái chèo, cái vá, buổi lội nước cạn;
(verb) chèo, đi lội nước, đạp chân tay (để bơi)
Ví dụ:
Holding the paddle firmly, she propelled the small boat forward, enjoying the peacefulness of the river.
Giữ chặt mái chèo, cô ấy đẩy chiếc thuyền nhỏ về phía trước, tận hưởng sự yên bình của dòng sông.
(noun) buổi ra mắt;
(verb) công chiếu
Ví dụ:
The world premiere of the opera will be at the Metropolitan Opera House in New York.
Buổi ra mắt thế giới của vở opera sẽ diễn ra tại Nhà hát Opera Metropolitan ở New York.
(phrase) cào lá
Ví dụ:
On Sunday, he spent the morning raking leaves in the yard.
Vào Chủ nhật, anh ấy đã dành buổi sáng để cào lá trong sân.
(phrase) hoạt động giải trí
Ví dụ:
Hiking is a popular recreational activity in the mountains.
Đi bộ đường dài là một hoạt động giải trí phổ biến ở vùng núi.
(noun) điều tốt, điều phải, quyền;
(verb) lấy lại (cho ngay), sửa sai, chỉnh đốn lại;
(adjective) thẳng, vuông (toán học), tốt;
(adverb) thẳng, ngay, chính;
(interjection) đúng vậy, được thôi
Ví dụ:
I hope we're doing the right thing.
Tôi hy vọng chúng tôi đang làm điều đúng.
(noun) thời lượng chiếu, thời gian thực hiện
Ví dụ:
Audiences flocked to see the movie, despite its running time of almost 3 hours.
Khán giả đổ xô đi xem phim dù thời lượng chiếu gần 3 tiếng đồng hồ.
(phrase) chèo thuyền
Ví dụ:
They spent the afternoon sailing a boat on the lake.
Họ dành cả buổi chiều chèo thuyền trên hồ.
(phrase) trượt xuống
Ví dụ:
The children love to slide down the playground slide.
Các đứa trẻ rất thích trượt xuống cầu trượt ở sân chơi.
(noun) tiếng nước bắn tung tóe, vệt màu, giọt nước;
(verb) bắn tung tóe, văng tung tóe, làm ướt, làm bắn nước
Ví dụ:
She jumped into the pool with a splash.
Cô ấy nhảy xuống hồ bơi với một tiếng nước bắn tung tóe.
(phrase) giải đấu thể thao
Ví dụ:
Our school is hosting a basketball sport tournament next week.
Trường chúng tôi sẽ tổ chức một giải đấu bóng rổ vào tuần tới.
(noun) sân vận động
Ví dụ:
Thousands of football fans packed into the stadium to watch the match.
Hàng nghìn người hâm mộ bóng đá đã chật kín sân vận động để theo dõi trận đấu.
(phrasal verb) thức khuya, trụ hạng
Ví dụ:
She stayed up all night studying for the exam.
Cô ấy thức khuya cả đêm để học thi.
(verb) tản bộ, đi dạo;
(noun) cuộc đi dạo, cuộc tản bộ
Ví dụ:
We went for a stroll in the park.
Chúng tôi đi dạo trong công viên.
(collocation) nghỉ ngơi
Ví dụ:
You shouldn't drive for more than three hours without taking a break.
Bạn không nên lái xe quá ba giờ mà không nghỉ ngơi.
(phrase) dắt A đi dạo, đi dạo cùng A
Ví dụ:
She takes her dog for a walk every morning.
Cô ấy dắt chó đi dạo mỗi sáng.
(phrase) chụp ảnh
Ví dụ:
She took a photograph of the sunset at the beach.
Cô ấy đã chụp ảnh hoàng hôn trên bãi biển.
(idiom) biến đi, cút đi
Ví dụ:
You don’t like it? Then take a walk!
Không thích à? Vậy thì cút đi!
(phrase) rất thích, tận hưởng
Ví dụ:
She takes great pleasure in helping others.
Cô ấy rất thích giúp đỡ người khác.
(phrase) chỉnh sửa bức ảnh
Ví dụ:
He touched up a photograph of the family before printing it.
Anh ấy đã chỉnh sửa bức ảnh của gia đình trước khi in ra.
(phrase) gói du lịch
Ví dụ:
They booked a vacation package to Hawaii for the summer.
Họ đã đặt một gói du lịch đến Hawaii cho mùa hè.
(phrase) chờ có chỗ ngồi, chờ tới lượt
Ví dụ:
We had to wait for seats at the busy restaurant.
Chúng tôi đã phải chờ có chỗ ngồi tại nhà hàng đông khách.
(collocation) xếp hàng, xếp hàng chờ
Ví dụ:
I had to wait in line for three hours to get tickets.
Tôi đã phải xếp hàng ba tiếng đồng hồ để mua vé.
(phrase) tưới cây
Ví dụ:
My dad often waters the plants in the morning.
Bố tôi thường tưới cây vào buổi sáng.
(verb) giải trí, tiêu khiển, làm cho thích thú
Ví dụ:
I've brought an article from yesterday's paper that I thought might amuse you.
Tôi đã mang đến một bài báo từ tờ báo ngày hôm qua mà tôi nghĩ có thể làm cho bạn thích thú.
(adjective) (thuộc) nghệ thuật, nghệ sĩ, có năng khiếu nghệ thuật
Ví dụ:
my lack of artistic ability
sự thiếu khả năng nghệ thuật của tôi
(verb) tặng, quyên góp, cúng
Ví dụ:
A portion of the proceeds will be donated to charity.
Một phần số tiền thu được sẽ được quyên góp cho quỹ từ thiện.
(phrase) mặc dù, dẫu cho;
(idiom) mặc dù, dẫu cho
Ví dụ:
Even though he never completed college, he runs a successful software company.
Mặc dù chưa bao giờ tốt nghiệp đại học, anh ấy vẫn điều hành một công ty phần mềm thành công.
(noun) vật triển lãm, tang vật, vật trưng bày;
(verb) phô bày, trưng bày, triển lãm
Ví dụ:
The museum is rich in exhibits.
Bảo tàng rất phong phú về các cuộc triển lãm.
(noun) lối ra, cửa ra, sự đi ra;
(verb) ra, biến mất, lìa trần
Ví dụ:
She slipped out by the rear exit.
Cô ấy trượt ra ngoài bằng lối ra phía sau.
(phrase) miễn phí vào cửa
Ví dụ:
The museum offers free admission every Sunday.
Bảo tàng miễn phí vào cửa mỗi Chủ nhật.
(idiom) cứ tự nhiên như ở nhà
Ví dụ:
Please come in and make yourself at home.
Cứ vào đi và cứ tự nhiên như ở nhà nhé.
(adjective) (thuộc) thành phố, đô thị, thị xã
Ví dụ:
This is the municipal swimming pool.
Đây là bể bơi thành phố.
(determiner, pronoun) vài, một số;
(adjective) vài, một số, riêng
Ví dụ:
We are striving to reach an agreement which will satisfy the several interests of the parties concerned.
Chúng tôi đang cố gắng đạt được một thỏa thuận sẽ đáp ứng lợi ích khác nhau của các bên liên quan.
(verb) dẫn đường, đưa, chỉ đường;
(noun) nhân viên dẫn đường, người dẫn chỗ, người gác cửa
Ví dụ:
Tom works as a theater usher.
Tom làm nhân viên dẫn đường trong rạp chiếu phim.
(phrase) giành chiến thắng trong một cuộc thi, thắng cuộc thi
Ví dụ:
She worked hard and managed to win a contest at school.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ và giành chiến thắng trong một cuộc thi ở trường.
(phrase) quyền vào, được phép vào, được nhận vào
Ví dụ:
Admission to the museum is free on Mondays.
Quyền vào bảo tàng miễn phí vào thứ Hai.
(noun) thí sinh, người tham gia cuộc thi, người thi
Ví dụ:
Please welcome our next contestant.
Xin chào mừng thí sinh tiếp theo của chúng tôi.
(noun) sự vui thích, sự vui sướng, điều thích thú;
(verb) làm vui thích, làm vui sướng, gây khoái cảm
Ví dụ:
The little girls squealed with delight.
Các cô gái nhỏ ré lên thích thú.
(phrase) làm tóc cho ai
Ví dụ:
She spent an hour doing her hair before the party.
Cô ấy đã mất một giờ để làm tóc trước bữa tiệc.
(adjective) thú vị, thích thú
Ví dụ:
The decision is aimed at making shopping more enjoyable.
Quyết định này nhằm làm cho việc mua sắm trở nên thú vị hơn.
(phrase) giá nhóm, mức giá theo nhóm
Ví dụ:
The hotel offers a group rate for bookings of 10 rooms or more.
Khách sạn cung cấp giá nhóm cho việc đặt từ 10 phòng trở lên.
(phrase) đi về hướng, hướng đến, hướng tới
Ví dụ:
We should head for the station if we want to catch the train.
Chúng ta nên đi về hướng nhà ga nếu muốn kịp chuyến tàu.
(idiom) không đúng nội quy, không đúng thủ tục/ trình tự, không đúng mực, bị hư, bị hỏng hóc
Ví dụ:
His behaviour in the meeting was out of order.
Hành vi của anh ấy trong cuộc họp là không đúng mực.
(noun) tạp chí xuất bản định kỳ
Ví dụ:
She has written for several legal periodicals.
Cô ấy đã viết cho một số tạp chí pháp lý định kỳ.
(noun) sân chơi, sân thể thao, môi trường cạnh tranh
Ví dụ:
people walking their dogs on the school's playing field
mọi người dắt chó đi dạo trên sân chơi của trường
(phrase) đăng ký, ghi danh
Ví dụ:
She registered for an English course at the community center.
Cô ấy đã đăng ký một khóa học tiếng Anh tại trung tâm cộng đồng.
(phrasal verb) xuất hiện, đến tới, hiện rõ
Ví dụ:
I invited him for eight o'clock, but he didn't show up until 9.30.
Tôi mời anh ấy lúc tám giờ, nhưng đến 9 giờ 30 anh ấy mới chịu xuất hiện.
(phrase) đi tham quan
Ví dụ:
We decided to take a tour of the historic city center.
Chúng tôi đã quyết định đi tham quan trung tâm thành phố cổ.