Bộ từ vựng Cơ Bản 1 trong bộ Ngày 02 - Quy Định Về Trang Phục: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cơ Bản 1' trong bộ 'Ngày 02 - Quy Định Về Trang Phục' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) trang phục, quần áo
Ví dụ:
I hardly think jeans are appropriate attire for a wedding.
Tôi không nghĩ quần jean là trang phục phù hợp để mặc trong đám cưới.
(noun) bộ luật, quy tắc, mật mã;
(verb) ám hiệu, viết mã, mã hóa
Ví dụ:
Even the most traditional companies are changing their dress code to something less formal.
Thậm chí hầu hết các công ty theo lối cổ cũng đang thay đổi quy tắc ăn mặc của họ sao cho bớt trịnh trọng đi.
(noun) mối lo ngại, sự lo lắng, điều quan tâm, điều liên quan;
(verb) liên quan đến, ảnh hưởng đến, làm ai đó lo lắng, quan tâm
Ví dụ:
There is growing concern about the increase in deforestation.
Có mối lo ngại ngày càng tăng về tình trạng phá rừng gia tăng.
(noun) chính sách, điều khoản, giấy tờ bảo hiểm
Ví dụ:
the administration's controversial economic policies
các chính sách kinh tế gây tranh cãi của chính quyền
(verb) tuân thủ, tuân theo, làm theo
Ví dụ:
Comosa says he will comply with the judge’s ruling.
Comosa nói rằng anh ta sẽ tuân thủ phán quyết của thẩm phán.
(noun) quy tắc, điều lệ, điều quy định
Ví dụ:
New safety regulations have been brought in.
Các quy định an toàn mới đã được đưa vào.
(noun) trường hợp ngoại lệ
Ví dụ:
The drives between towns are a delight, and the journey to Graz is no exception.
Việc lái xe giữa các thị trấn là một điều thú vị, và hành trình đến Graz cũng không phải là ngoại lệ.
(verb) dính vào, bám chặt vào, tham gia
Ví dụ:
A smooth, dry surface helps the tiles adhere to the wall.
Bề mặt nhẵn, khô giúp gạch bám chặt vào tường.
(adverb) khắt khe, gay gắt, khốc liệt
Ví dụ:
Their daughter was severely injured in a car accident.
Con gái của họ bị thương nặng trong một vụ tai nạn xe hơi.
(noun) điệp khúc;
(verb) kiềm chế, dằn lại, cố nhịn
Ví dụ:
The choir's sopranos took up the refrain.
Các giọng nữ cao của dàn hợp xướng tiếp tục điệp khúc.
(noun) sự cho phép, sự chấp nhận, giấy phép
Ví dụ:
You will need permission from your parents to go on the trip.
Bạn sẽ cần sự cho phép của cha mẹ bạn để thực hiện chuyến đi.
(verb) truy cập, có lối đi;
(noun) lối vào, quyền truy cập
Ví dụ:
You can't gain access to the files unless you know the password.
Bạn không có được quyền truy cập file trừ khi bạn biết mật khẩu.
(adverb) kỹ lưỡng, triệt để, tỉ mỉ, chu đáo
Ví dụ:
Wash the fruit thoroughly before use.
Rửa kỹ trái cây trước khi sử dụng.
(noun) bản sửa đổi;
(verb) sửa lại, xem lại, sửa đổi
Ví dụ:
I handed in the revises this morning.
Tôi đã nộp bản sửa đổi sáng nay.
(noun) sự tiến gần, sự tiếp cận, cách tiếp cận;
(verb) đến gần, tiếp cận, thăm dò
Ví dụ:
We need a whole new approach to the job.
Chúng tôi cần một cách tiếp cận hoàn toàn mới đối với công việc.
(noun) sự tán thành, sự chấp thuận, sự phê chuẩn
Ví dụ:
The road plans have been given approval.
Các kế hoạch đường đã được phê chuẩn.
(noun) mẫu đơn, hình dạng, hình dáng;
(verb) tạo thành, làm thành, huấn luyện
Ví dụ:
the form, color, and texture of the tree
hình thức, màu sắc và kết cấu của cây
(adverb) ngay lập tức, tức thì, trực tiếp;
(conjunction) ngay, ngay khi
Ví dụ:
I called immediately for an ambulance.
Tôi gọi xe cấp cứu ngay lập tức.
(noun) cuộc thanh tra, sự kiểm tra, sự thanh tra
Ví dụ:
Engineers carried out a thorough inspection of the track.
Các kỹ sư đã tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng đường ray.
(noun) sự thu xếp, sự bố trí, sự sắp xếp
Ví dụ:
the arrangement of the furniture in the room
sự sắp xếp của đồ đạc trong phòng
(noun) thủ tục, quy trình
Ví dụ:
The police are now reviewing procedures.
Hiện công an đang tiến hành rà soát các thủ tục.
(adjective) âm, phủ định, cấm đoán;
(verb) phủ nhận, phủ định, cự tuyệt;
(noun) lời từ chối, lời cự tuyệt, tính tiêu cực
Ví dụ:
The new tax was having a very negative effect on car sales.
Mức thuế mới đã ảnh hưởng rất tiêu cực đến doanh số bán xe hơi.
(verb) giao nhiệm vụ, quy định, ủy quyền;
(noun) sự ủy quyền, sự ủy thác, sự ủy nhiệm
Ví dụ:
The CEO disputed that the disposal of the 10.5 million shares was based on the shareholder mandate.
Giám đốc điều hành phản bác rằng việc xử lý 10,5 triệu cổ phiếu là dựa trên sự ủy quyền của cổ đông.
(noun) tác dụng, hiệu ứng, tác động, đồ dùng cá nhân;
(verb) đem lại, tạo ra, gây ra, thực hiện
Ví dụ:
the lethal effects of hard drugs
tác dụng gây chết người của thuốc cứng
(adverb) mạnh mẽ, quyết liệt
Ví dụ:
Output has been drastically reduced.
Sản lượng đã giảm mạnh.
(preposition) theo, y theo
Ví dụ:
According to Sarah, they're not getting on very well at the moment.
Theo Sarah, hiện tại họ không ổn lắm.
(verb) cho phép, cấp quyền, cho quyền
Ví dụ:
The evidence would enable us to arrive at firm conclusions.
Bằng chứng sẽ cho phép chúng tôi đi đến kết luận chắc chắn.
(adjective) chuẩn, thông thường, được thừa nhận;
(noun) chuẩn, tiêu chuẩn, trình độ
Ví dụ:
White is the standard colour for this model of refrigerator.
Màu trắng là màu tiêu chuẩn của mẫu tủ lạnh này.
(noun) hằng số;
(adjective) kiên định, trung kiên, trung thành
Ví dụ:
the constant background noise of the city
tiếng ồn xung quanh liên miên của thành phố
(noun) việc làm, hành vi, hành động;
(verb) đóng, hành động, thực hiện vai trò
Ví dụ:
a criminal act
một hành động tội ác
(noun) sự đền bù, sự bồi thường, vật đền bù
Ví dụ:
Seeking compensation for injuries suffered at work.
Tìm kiếm sự bồi thường cho những tổn thương phải chịu tại nơi làm việc.
(noun) lệnh cấm, sự cấm đoán;
(verb) cấm
Ví dụ:
a proposed ban on cigarette advertising
đề xuất lệnh cấm quảng cáo thuốc lá
(noun) nghĩa vụ, bổn phận
Ví dụ:
I have an obligation to look after her.
Tôi có nghĩa vụ chăm sóc cô ấy.
(verb) cho phép, ủy quyền, trao quyền
Ví dụ:
The troops were authorized to use force.
Quân đội được cho phép sử dụng vũ lực.
(verb) cấm, ngăn trở
Ví dụ:
laws prohibiting cruelty to animals
luật cấm đối xử tàn ác với động vật
(verb) bãi bỏ, hủy bỏ, thủ tiêu
Ví dụ:
I think bullfighting should be abolished.
Tôi nghĩ đấu bò tót nên bị bãi bỏ.
(verb) thi hành, thực thi, thúc ép
Ví dụ:
The new teacher had failed to enforce any sort of discipline.
Giáo viên mới đã không thi hành bất kỳ hình thức kỷ luật nào.
(noun) thói quen, lệ thường, tính tình
Ví dụ:
We stayed together out of habit.
Chúng tôi ở bên nhau theo thói quen.
(noun) pháp luật, pháp chế, sự lập pháp
Ví dụ:
The government has promised to introduce legislation to limit fuel emissions from cars.
Chính phủ đã hứa ban hành luật để hạn chế lượng nhiên liệu thải ra từ ô tô.
(verb) hạn chế, giới hạn
Ví dụ:
Some roads may have to be closed at peak times to restrict the number of visitors.
Một số con đường có thể phải đóng cửa vào thời gian cao điểm để hạn chế lượng du khách.