Avatar of Vocabulary Set Chiến tranh và Hòa bình

Bộ từ vựng Chiến tranh và Hòa bình trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chiến tranh và Hòa bình' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

civil war

/ˌsɪv.əl ˈwɔːr/

(noun) nội chiến

Ví dụ:

The Spanish Civil War lasted from 1936 to 1939.

Nội chiến Tây Ban Nha kéo dài từ năm 1936 đến năm 1939.

conflict

/ˈkɑːn.flɪkt/

(noun) sự xung đột, cuộc xung đột;

(verb) đối lập, trái ngược, mâu thuẫn

Ví dụ:

the eternal conflict between the sexes

sự xung đột muôn thuở giữa hai giới

action

/ˈæk.ʃən/

(noun) hành vi, hoạt động

Ví dụ:

He vowed to take tougher action against persistent offenders.

Ông ấy thề sẽ có hành động cứng rắn hơn đối với những kẻ phạm tội dai dẳng.

clash

/klæʃ/

(noun) cuộc đụng độ, sự xung đột, sự va chạm;

(verb) xung đột, đụng độ, trùng

Ví dụ:

Eight people were wounded in a clash with border guards.

Tám người bị thương trong cuộc đụng độ với lực lượng biên phòng.

combat

/ˈkɑːm.bæt/

(verb) chống lại, đánh nhau, chiến đấu;

(noun) trận đấu, trận đánh, trận chiến đấu

Ví dụ:

combat troops

quân chiến đấu

defend

/dɪˈfend/

(verb) bảo vệ, ủng hộ, bênh vực

Ví dụ:

We shall defend our island, whatever the cost.

Chúng tôi sẽ bảo vệ hòn đảo của mình, bất kể giá nào.

desert

/ˈdez.ɚt/

(noun) sa mạc;

(verb) bỏ đi, rời bỏ, bỏ trốn

Ví dụ:

They were lost in the desert for nine days.

Họ đã bị lạc trong sa mạc trong chín ngày.

civilian

/səˈvɪl.jən/

(noun) thường dân;

(adjective) (thuộc) dân thường, thường dân

Ví dụ:

The army has been criticized for attacking the unarmed civilian population.

Quân đội đã bị chỉ trích vì tấn công dân thường không vũ trang.

military

/ˈmɪl.ə.ter.i/

(noun) quân đội, bộ đội;

(adjective) (thuộc) binh lính, quân đội, lực lượng vũ trang, quân sự

Ví dụ:

Both leaders condemned the buildup of military activity.

Cả hai nhà lãnh đạo đều lên án việc xây dựng hoạt động quân sự.

navy

/ˈneɪ.vi/

(noun) hải quân

Ví dụ:

She joined the navy in 1990.

Cô ấy đã gia nhập hải quân vào năm 1990.

air force

/ˈer fɔːrs/

(noun) lực lượng không quân

Ví dụ:

the United States Air Force

lực lượng không quân Hoa Kỳ

armed

/ɑːrmd/

(adjective) vũ trang

Ví dụ:

Heavily armed troops.

Quân đội được trang bị vũ trang mạnh mẽ.

recruit

/rɪˈkruːt/

(noun) lính mới, nhân viên mới, tân binh;

(verb) tuyển dụng, chiêu mộ, phục hồi

Ví dụ:

3,000 army recruits at Ft. Benjamin

3.000 tân binh tại Ft. Benjamin

enlist

/ɪnˈlɪst/

(verb) nhập ngũ, ghi danh, tuyển mộ, thuyết phục

Ví dụ:

to enlist as a soldier

nhập ngũ làm lính

warfare

/ˈwɔːr.fer/

(noun) cuộc chiến tranh, cuộc xung đột dữ dội

Ví dụ:

air warfare

chiến tranh trên không

deploy

/dɪˈplɔɪ/

(verb) triển khai, dàn quân, dàn trận

Ví dụ:

At least 5000 missiles were deployed along the border.

Ít nhất 5000 tên lửa đã được triển khai dọc biên giới.

rebel

/ˈreb.əl/

(verb) nổi dậy, nổi loạn, chống đối;

(noun) quân nổi dậy, người nổi loạn, người phiến loạn

Ví dụ:

The rebels took over the capital and set up a new government.

Quân nổi dậy chiếm thủ đô và thành lập chính phủ mới.

occupy

/ˈɑː.kjə.paɪ/

(verb) chiếm, sử dụng, cư trú, ở

Ví dụ:

The bed seemed to occupy most of the room.

Chiếc giường dường như chiếm gần hết diện tích căn phòng.

invade

/ɪnˈveɪd/

(verb) xâm lược, xâm chiếm, xâm lấn

Ví dụ:

Concentrations of troops near the border look set to invade within the next few days.

Các đợt tập trung quân gần biên giới có vẻ sẽ xâm lược trong vài ngày tới.

strike

/straɪk/

(verb) đánh, đập, giật;

(noun) cuộc đình công, cuộc bãi công, mẻ đúc

Ví dụ:

After last year's long and bitter strike, few people want more industrial action.

Sau cuộc đình công kéo dài và cay đắng vào năm ngoái, ít người muốn hành động công nghiệp hơn.

curfew

/ˈkɝː.fjuː/

(noun) lệnh giới nghiêm, giờ giới nghiêm

Ví dụ:

The army imposed a dusk-to-dawn curfew.

Quân đội áp đặt lệnh giới nghiêm từ hoàng hôn đến bình minh.

peacekeeping

/ˈpiːsˌkiː.pɪŋ/

(noun) việc gìn giữ hòa bình;

(adjective) gìn giữ hòa bình

Ví dụ:

peacekeeping operations

hoạt động gìn giữ hòa bình

rescue

/ˈres.kjuː/

(verb) giải thoát, cứu nguy, cứu;

(noun) sự giải thoát, sự cứu nguy, sự giải cứu

Ví dụ:

He came to our rescue with a loan of $100.

Anh ấy đã đến giải cứu chúng tôi với một khoản vay 100 đô la.

retreat

/rɪˈtriːt/

(noun) sự rút lui, sự rút quân, nơi ẩn dật;

(verb) rút lui, lùi, rút lại

Ví dụ:

The army was in full retreat.

Quân đội đã rút lui hoàn toàn.

surrender

/səˈren.dɚ/

(noun) sự đầu hàng, sự từ bỏ;

(verb) đầu hàng, chịu thua, từ bỏ

Ví dụ:

The rebels are on the point of surrender.

Những kẻ nổi loạn đang trên điểm đầu hàng.

casualty

/ˈkæʒ.uː.əl.ti/

(noun) thương vong, nạn nhân, người bị giết/ bị thương

Ví dụ:

The train was derailed but there were no casualties, police said.

Cảnh sát cho biết đoàn tàu bị trật bánh nhưng không có thương vong.

general

/ˈdʒen.ər.əl/

(adjective) chung, tổng quát, toàn thể;

(noun) cái chung, cái tổng thể, tướng

Ví dụ:

books of general interest

những cuốn sách được quan tâm chung

major

/ˈmeɪ.dʒɚ/

(noun) chuyên ngành, chuyên đề, thiếu tá;

(adjective) chủ yếu, chính, lớn;

(verb) chuyên về (một môn gì)

Ví dụ:

The use of drugs is a major problem.

Việc sử dụng thuốc là một vấn đề lớn.

veteran

/ˈve.t̬ɚ.ən/

(noun) cựu chiến binh, người kỳ cựu;

(adjective) kỳ cựu, cựu chiến binh

Ví dụ:

She's also a veteran campaigner for human rights.

Cô ấy cũng là nhà vận động kỳ cựu cho nhân quyền.

spy

/spaɪ/

(noun) gián điệp, điệp viên, người trinh sát;

(verb) xem xét kỹ lưỡng, do thám, dò xét

Ví dụ:

The organization had been penetrated by a spy.

Tổ chức đã bị xâm nhập bởi một gián điệp.

arms

/ɑːrmz/

(plural nouns) vũ khí

Ví dụ:

arms exports

xuất khẩu vũ khí

explosive

/ɪkˈsploʊ.sɪv/

(adjective) nổ, gây nổ, dễ nổ;

(noun) chất nổ, âm bật hơi

Ví dụ:

an explosive mixture of chemicals

hỗn hợp nổ của hóa chất

blast

/blæst/

(verb) làm nổ tung, phá (bằng mìn), vang lên;

(noun) vụ nổ, luồng gió, luồng hơi;

(exclamation) tức thật!

Ví dụ:

Oh blast! I've left my keys at home!

Ôi tức thật! Tôi đã để quên chìa khóa ở nhà!

warship

/ˈwɔːr.ʃɪp/

(noun) tàu chiến

Ví dụ:

A total of 18 warships were sunk or heavily damaged.

Tổng cộng có 18 tàu chiến bị đánh chìm hoặc hư hỏng nặng.

missile

/ˈmɪs.əl/

(noun) tên lửa, vật phóng ra

Ví dụ:

Missile attacks on the capital resumed at dawn.

Các cuộc tấn công bằng tên lửa vào thủ đô được tiếp tục vào lúc rạng sáng.

mine

/maɪn/

(noun) mỏ, nguồn, kho;

(pronoun) của tôi;

(verb) đào, khai thác, đặt mìn

Ví dụ:

a gold mine

một mỏ vàng

fatality

/fəˈtæl.ə.t̬i/

(noun) tử vong, tỷ lệ tử vong, cái chết

Ví dụ:

a campaign to reduce the number of fatalities on the roads

một chiến dịch nhằm giảm số người tử vong trên đường

ally

/ˈæl.aɪ/

(noun) nước đồng minh, nước liên minh, bạn đồng minh;

(verb) liên kết, liên minh, kết thông gia

Ví dụ:

Debate continued among NATO allies.

Các cuộc tranh luận tiếp tục giữa các nước đồng minh NATO.

alliance

/əˈlaɪ.əns/

(noun) sự liên minh, khối liên minh/ đồng minh, sự liên kết

Ví dụ:

NATO is sometimes called the Atlantic Alliance.

NATO đôi khi được gọi là Liên minh Đại Tây Dương.

conquer

/ˈkɑːŋ.kɚ/

(verb) chinh phục, chế ngự, chiến thắng

Ví dụ:

The English were conquered by the Normans in 1066.

Người Anh bị người Norman chinh phục vào năm 1066.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu