Nghĩa của từ peacekeeping trong tiếng Việt
peacekeeping trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
peacekeeping
US /ˈpiːsˌkiː.pɪŋ/
UK /ˈpiːsˌkiː.pɪŋ/
Danh từ
gìn giữ hòa bình, duy trì hòa bình
the active maintenance of a truce or peace, especially by an international military force.
Ví dụ:
•
The UN deployed a peacekeeping force to the conflict zone.
Liên Hợp Quốc đã triển khai lực lượng gìn giữ hòa bình đến khu vực xung đột.
•
Effective peacekeeping requires strong international cooperation.
Gìn giữ hòa bình hiệu quả đòi hỏi sự hợp tác quốc tế mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa:
Tính từ
gìn giữ hòa bình, liên quan đến hòa bình
relating to the active maintenance of a truce or peace, especially by an international military force.
Ví dụ:
•
The country contributed troops to the peacekeeping mission.
Quốc gia này đã đóng góp quân đội cho sứ mệnh gìn giữ hòa bình.
•
They discussed the challenges of peacekeeping operations.
Họ đã thảo luận về những thách thức của các hoạt động gìn giữ hòa bình.
Từ liên quan: