Bộ từ vựng Tình trạng thể chất và Chấn thương trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tình trạng thể chất và Chấn thương' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) dị ứng
Ví dụ:
He is stucked in an allergy to cereals.
Anh ta mắc kẹt trong chứng dị ứng với ngũ cốc.
(noun) sự buồn nôn, sự nôn mửa, sự kinh tởm
Ví dụ:
Signs of the illness include fever and nausea.
Dấu hiệu của bệnh này bao gồm sốt và buồn nôn.
(noun) vết thương, thương tích, vết xước/ cắt/ chém;
(verb) làm bị thương, làm tổn thương, xúc phạm
Ví dụ:
He died of his wounds.
Anh ấy mất vì vết thương của mình.
(noun) vết thâm tím, vết thâm;
(verb) làm thâm tím, làm cho thâm, làm méo mó
Ví dụ:
She had a few cuts and bruises but nothing serious.
Cô ấy bị một vài vết cắt và vết thâm tím nhưng không có gì nghiêm trọng.
(noun) vết sẹo, thẹo, vết thương lòng;
(verb) để lại sẹo, làm sẹo
Ví dụ:
That burn will leave a bad scar.
Vết bỏng đó sẽ để lại sẹo xấu.
(noun) chứng đau nửa đầu
Ví dụ:
severe migraine
chứng đau nửa đầu nghiêm trọng
(noun) sự béo phì
Ví dụ:
the problem of obesity among children
vấn đề béo phì ở trẻ em
(adjective) phụ thuộc, lệ thuộc;
(noun) người phụ thuộc
Ví dụ:
An economy is heavily dependent on oil exports.
Một nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu dầu mỏ.
(noun) việc sử dụng quá liều;
(verb) sử dụng quá liều
Ví dụ:
She took a massive overdose of sleeping pills.
Cô ấy đã uống quá liều thuốc ngủ.
(adjective) bất tỉnh, ngất đi, không có ý thức;
(noun) tiềm thức
Ví dụ:
She was hit on the head by a stone and knocked unconscious.
Cô ấy bị một hòn đá đập vào đầu và bất tỉnh.
(verb) nôn, mửa, ói;
(noun) chất nôn
Ví dụ:
You must ensure that an unconscious person does not choke on their own vomit.
Bạn phải đảm bảo rằng người bất tỉnh không bị nghẹn vì chất nôn của chính họ.
(adjective) chóng mặt, choáng váng, hoa mắt
Ví dụ:
Going without sleep for a long time makes me feel dizzy.
Mất ngủ trong một thời gian dài khiến tôi cảm thấy chóng mặt.
(adjective) mờ nhạt, không rõ, uể oải;
(noun) cơn ngất, sự ngất;
(verb) ngất xỉu, ngất đi, xỉu đi
Ví dụ:
a faint idea
một ý tưởng mờ nhạt
(adjective) vừa, thích hợp, khỏe mạnh;
(verb) hợp, vừa, vừa vặn;
(noun) sự vừa vặn, sự phù hợp, cơn (đột ngột về cảm xúc hoặc sức khỏe)
Ví dụ:
The meat is fit for human consumption.
Thịt thích hợp để làm thức ăn cho người.
(adjective) tuyệt vời, xuất sắc, ấn tượng;
(verb) sưng lên, phồng lên, tăng lên, lớn lên, mở rộng;
(noun) cơn sóng, sóng lớn, gợn sóng, sự tăng lên, sự mở rộng
Ví dụ:
We had a swell time.
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời.
(noun) sự rùng mình, sự run rẩy, cơn run rẩy;
(verb) run rẩy, run, rùng mình
Ví dụ:
I gave a shiver as I looked out at the dark expanse of sea.
Tôi rùng mình khi nhìn ra biển rộng tối tăm.
(noun) sự tái phát;
(verb) tái phạm, trở lại, lại rơi vào, tái phát
Ví dụ:
a risk of relapse
nguy cơ tái phát
(noun) sự đổ nát, sự suy sụp, sự sập;
(verb) đổ, sập, sụp
Ví dụ:
the collapse of a railroad bridge
sự sập đường sắt
(noun) sự hôn mê
Ví dụ:
A road crash left him in a coma.
Một vụ va chạm trên đường khiến anh ấy hôn mê.
(noun) sự bùng nổ, sự bùng phát, cơn bộc phát
Ví dụ:
the outbreak of war
chiến tranh bùng nổ
(verb) làm nhiễm, tiêm nhiễm, đầu độc
Ví dụ:
All the tomato plants are infected with a virus.
Tất cả các cây cà chua đều bị nhiễm virus.
(adjective) hơi sốt, gây sốt, có triệu chứng sốt
Ví dụ:
I'm feeling a bit feverish - I hope it's not the start of flu.
Tôi cảm thấy hơi sốt - Tôi hy vọng đó không phải là khởi đầu của bệnh cúm.
(noun) sự mất nước, sự khử nước
Ví dụ:
Diarrhea and vomiting lead to dehydration unless fluids are taken to replace the loss.
Tiêu chảy và nôn mửa sẽ dẫn đến mất nước nếu như không được cung cấp chất lỏng để bù đắp lượng mất mát.
(noun) sự phức tạp, biến chứng
Ví dụ:
There is a complication concerning ownership of the site.
Có một sự phức tạp liên quan đến quyền sở hữu trang web.
(verb) phát triển, tiến triển, triển khai
Ví dụ:
Motion pictures developed into mass entertainment.
Phim chuyển động phát triển thành giải trí đại chúng.
(adjective) khắt khe, gay gắt, mãnh liệt
Ví dụ:
a severe chest infection
nhiễm trùng ngực nghiêm trọng
(adjective) cấp tính, nhọn (góc), buốt;
(noun) dấu sắc
Ví dụ:
acute abdominal pains
đau bụng cấp tính
(noun) tiếng sột soạt, vết xước, sự trầy da;
(verb) quẹt, cào, gãi, xước, kiếm đủ sống;
(adjective) có sẵn, tạm bợ, tự do, qua loa
Ví dụ:
a scratch team
một đội hình tự do
(verb) bong gân, giãn dây chằng;
(noun) sự bong gân, chỗ bong gân, sự giãn dây chằng
Ví dụ:
a bad ankle sprain
bong gân mắt cá chân nặng
(noun) vết cháy, vết bỏng;
(verb) đốt, đốt cháy, thiêu
Ví dụ:
He was treated in the hospital for burns to his hands.
Anh ấy đã được điều trị trong bệnh viện vì vết bỏng ở tay.
(noun) sự đau đớn cực độ (về thể xác hoặc tinh thần)
Ví dụ:
She lay there screaming in agony.
Cô ta nằm đó gào thét trong đau đớn.
(noun) bệnh dịch;
(adjective) lan truyền như bệnh dịch
Ví dụ:
Crime and poverty are epidemic in the city.
Tội phạm và nghèo đói lan truyền như bệnh dịch trong thành phố.
(noun) đại dịch, dịch lớn (xảy ra khắp nơi);
(adjective) (thuộc) đại dịch, dịch lớn
Ví dụ:
In some parts of the world, malaria is still pandemic.
Ở một số nơi trên thế giới, bệnh sốt rét vẫn còn là đại dịch.