Nghĩa của từ swell trong tiếng Việt
swell trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
swell
US /swel/
UK /swel/
Động từ
sưng lên, phình ra
to become larger and rounder than usual; to increase in size or amount
Ví dụ:
•
His ankle started to swell after the fall.
Cổ chân của anh ấy bắt đầu sưng lên sau khi ngã.
•
The crowd swelled to thousands by noon.
Đám đông đã tăng lên đến hàng ngàn người vào buổi trưa.
Danh từ
sóng lừng, làn sóng
a slow, regular movement of the sea in long waves that do not break
Ví dụ:
•
The boat rocked gently on the ocean swell.
Con thuyền đung đưa nhẹ nhàng trên những làn sóng đại dương.
•
Surfers were waiting for a big swell to arrive.
Những người lướt sóng đang chờ một đợt sóng lớn tràn đến.
Tính từ
tuyệt vời, tốt đẹp
(old-fashioned) very good; excellent
Ví dụ:
•
We had a swell time at the party.
Chúng tôi đã có một thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc.
•
That's a swell idea!
Đó là một ý tưởng tuyệt vời!
Từ liên quan: