Avatar of Vocabulary Set Ngoại hình

Bộ từ vựng Ngoại hình trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Ngoại hình' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

acne

/ˈæk.ni/

(noun) mụn trứng cá, mụn

Ví dụ:

Acne is the curse of adolescence.

Mụn là lời nguyền của tuổi thanh xuân.

birthmark

/ˈbɝːθ.mɑːrk/

(noun) vết bớt

Ví dụ:

Birthmarks are common.

Vết bớt là phổ biến.

callus

/ˈkæl.əs/

(noun) vết chai, cục chai

Ví dụ:

The calluses on her palm showed how hard she had had to work.

Những vết chai trên lòng bàn tay cho thấy cô ấy đã phải làm việc chăm chỉ như thế nào.

dimple

/ˈdɪm.pəl/

(noun) má lúm đồng tiền, lõm;

(verb) lõm lại thành lúm đồng tiền

Ví dụ:

Freddie was an angelic-looking child with blond, curly hair, blue eyes, and dimples.

Freddie là đứa trẻ có vẻ ngoài như thiên thần với mái tóc xoăn vàng, đôi mắt xanh và má lúm đồng tiền.

mole

/moʊl/

(noun) chuột chũi, nốt ruồi, gián điệp

Ví dụ:

The mole's most remarkable features are its adaptations for life underground.

Các đặc trưng đáng chú ý nhất của chuột chũi là sự thích nghi của nó với cuộc sống dưới lòng đất.

albino

/ælˈbaɪ.noʊ/

(noun) người bạch tạng, động vật bạch tạng;

(adjective) bạch tạng

Ví dụ:

The albino rabbit had pure white fur and pink eyes, lacking any pigmentation.

Thỏ bạch tạng có bộ lông trắng tinh và đôi mắt hồng, không có bất kỳ sắc tố nào.

adonis

/əˈdɑː.nɪs/

(noun) người thanh niên đẹp trai, chàng trai hoàn hảo, Adonis (người yêu của thần Vệ nữ)

Ví dụ:

She walked in on the arm of some blond adonis.

Cô ta khoác tay một người thanh niên đẹp trai tóc vàng bước vào.

brunette

/bruˈnet/

(noun) cô gái tóc nâu đậm, người có tóc nâu đậm

Ví dụ:

The brunette at the party caught everyone’s attention.

Cô gái tóc nâu đậm tại bữa tiệc thu hút mọi ánh nhìn.

redhead

/ˈred.hed/

(noun) người có tóc đỏ

Ví dụ:

She’s a natural redhead with freckles.

Cô ấy là người có tóc đỏ tự nhiên và tàn nhang.

unkempt

/ʌnˈkempt/

(adjective) nhếch nhác, rối bù, xù bù

Ví dụ:

The children were unwashed and unkempt.

Những đứa trẻ không được tắm rửa sạch sẽ và nhếch nhác.

supple

/ˈsʌp.əl/

(adjective) dẻo dai, mềm, dễ uốn

Ví dụ:

The gloves were made of very supple leather.

Găng tay được làm bằng da rất dẻo dai.

stocky

/ˈstɑː.ki/

(adjective) chắc nịch (người có bề ngoài trông thấp, khỏe và chắc)

Ví dụ:

a stocky figure

dáng người chắc nịch

balding

/ˈbɑːl.dɪŋ/

(adjective) bắt đầu hói, trở nên hói

Ví dụ:

He’s in his twenties but already balding.

Anh ấy ở độ tuổi đôi mươi nhưng đã bắt đầu hói.

dreamy

/ˈdriː.mi/

(adjective) mơ mộng, hay mơ màng, huyền ảo, tuyệt vời, dễ chịu

Ví dụ:

She sat by the window, lost in a dreamy gaze, oblivious to the bustling city outside.

Cô ấy ngồi bên cửa sổ, lạc vào ánh mắt mơ màng, không để ý đến thành phố nhộn nhịp bên ngoài.

dowdy

/ˈdaʊ.di/

(adjective) xuề xòa, không nhã, không đúng mốt, lỗi thời

Ví dụ:

a dowdy skirt

một chiếc váy xuề xòa

gross

/ɡroʊs/

(adjective) khó ngửi, nặng, tổng;

(adverb) tổng cộng;

(verb) kiếm được cả thảy, thu về;

(noun) mười hai tá, tổng

Ví dụ:

He is gross.

Anh ta thật to béo.

languid

/ˈlæŋ.ɡwɪd/

(adjective) uể oải, lừ đừ, yếu đuối

Ví dụ:

a languid afternoon in the sun

buổi chiều uể oải dưới ánh mặt trời

luscious

/ˈlʌʃ.əs/

(adjective) khêu gợi, gợi khoái cảm, đẹp

Ví dụ:

a luscious blonde

cô gái tóc vàng khêu gợi

photogenic

/ˌfoʊ.t̬oʊˈdʒen.ɪk/

(adjective) ăn ảnh, lên hình đẹp

Ví dụ:

I'm not very photogenic.

Tôi không ăn ảnh lắm.

punky

/ˈpʌŋ.ki/

(adjective) (tóc) punky, (thuộc) nhạc punk, cáu kỉnh

Ví dụ:

He's got a punky hairstyle.

Anh ấy có kiểu tóc punky.

ravishing

/ˈræv.ɪ.ʃɪŋ/

(adjective) đẹp mê hồn, say đắm

Ví dụ:

a ravishing blonde

cô gái tóc vàng đẹp mê hồn

dainty

/ˈdeɪn.t̬i/

(adjective) xinh xắn, thanh nhã, dễ thương

Ví dụ:

a dainty porcelain cup

chiếc cốc sứ xinh xắn

shaggy

/ˈʃæɡ.i/

(adjective) xù xì, bờm xờm, bù xù

Ví dụ:

The dog has a thick, shaggy white coat.

Con chó có bộ lông màu trắng dày và xù xì.

shaven

/ˈʃeɪ.vən/

(adjective) đã được cạo

Ví dụ:

a shaven head

cái đầu cạo trọc

trim

/trɪm/

(verb) cắt, tỉa, đẽo gọt;

(adjective) thon thả, thanh mảnh, ngăn nắp;

(noun) sự cắt tỉa, sự ngăn nắp, đồ trang trí

Ví dụ:

You're looking very trim.

Bạn trông rất thon thả.

hairdo

/ˈher.duː/

(noun) kiểu tóc

Ví dụ:

She had a very elaborate hairdo, all piled up on top of her head.

Cô ấy có một kiểu tóc rất cầu kỳ, tất cả đều được búi cao trên đỉnh đầu.

bun

/bʌn/

(noun) bánh ngọt tròn, bánh sữa nhỏ, búi tóc nhỏ

Ví dụ:

Buy some hamburger buns for supper.

Mua một ít bánh hamburger cho bữa tối.

bang

/bæŋ/

(noun) tóc mái, tiếng nổ lớn, cú đập;

(verb) đập, đánh mạnh, nổ vang;

(adverb) chính xác, đúng, hoàn toàn;

(exclamation) pằng, pằng, bùm, bùm

Ví dụ:

software that is bang up to date

phần mềm được cập nhật hoàn toàn

braid

/breɪd/

(noun) bím tóc, dây tết, dải viền;

(verb) tết, bện, viền

Ví dụ:

She wears her hair in braids.

Cô ấy thắt bím tóc.

frizzy

/ˈfrɪz.i/

(adjective) xoăn

Ví dụ:

My hair goes all frizzy if it gets rained on.

Tóc của tôi sẽ trở nên xoăn nếu trời mưa.

smirk

/smɝːk/

(verb) cười tự mãn, cười ngớ ngẩn;

(noun) nụ cười tự mãn, nụ cười ngớ ngẩn

Ví dụ:

"Maybe your husband does things that you don't know about," he said with a smirk.

“Có thể chồng bạn làm những điều mà bạn không biết,” anh ta nói với một nụ cười tự mãn.

sneer

/snɪr/

(verb) chế nhạo, cười khinh bỉ, cười nhếch mép;

(noun) nụ cười nhếch mép, nụ cười chế nhạo, nụ cười khinh bỉ

Ví dụ:

A faint sneer of satisfaction crossed her face.

Một nụ cười nhếch mép hài lòng thoáng qua khuôn mặt cô ấy.

squint

/skwɪnt/

(verb) nheo mắt, lé;

(noun) tình trạng mắt lé, việc liếc nhìn

Ví dụ:

"The back wheel of my bike doesn't seem straight." "I'll take a squint at it if you like."

"Bánh sau xe đạp của tôi có vẻ không thẳng." "Tôi sẽ liếc nhìn nó nếu bạn muốn."

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu