Bộ từ vựng Ngoại hình trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Ngoại hình' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) mụn trứng cá, mụn
Ví dụ:
Acne is the curse of adolescence.
Mụn là lời nguyền của tuổi thanh xuân.
(noun) vết chai, cục chai
Ví dụ:
The calluses on her palm showed how hard she had had to work.
Những vết chai trên lòng bàn tay cho thấy cô ấy đã phải làm việc chăm chỉ như thế nào.
(noun) má lúm đồng tiền, lõm;
(verb) lõm lại thành lúm đồng tiền
Ví dụ:
Freddie was an angelic-looking child with blond, curly hair, blue eyes, and dimples.
Freddie là đứa trẻ có vẻ ngoài như thiên thần với mái tóc xoăn vàng, đôi mắt xanh và má lúm đồng tiền.
(noun) chuột chũi, nốt ruồi, gián điệp
Ví dụ:
The mole's most remarkable features are its adaptations for life underground.
Các đặc trưng đáng chú ý nhất của chuột chũi là sự thích nghi của nó với cuộc sống dưới lòng đất.
(noun) người bạch tạng, động vật bạch tạng;
(adjective) bạch tạng
Ví dụ:
The albino rabbit had pure white fur and pink eyes, lacking any pigmentation.
Thỏ bạch tạng có bộ lông trắng tinh và đôi mắt hồng, không có bất kỳ sắc tố nào.
(noun) người thanh niên đẹp trai, chàng trai hoàn hảo, Adonis (người yêu của thần Vệ nữ)
Ví dụ:
She walked in on the arm of some blond adonis.
Cô ta khoác tay một người thanh niên đẹp trai tóc vàng bước vào.
(noun) cô gái tóc nâu đậm, người có tóc nâu đậm
Ví dụ:
The brunette at the party caught everyone’s attention.
Cô gái tóc nâu đậm tại bữa tiệc thu hút mọi ánh nhìn.
(noun) người có tóc đỏ
Ví dụ:
She’s a natural redhead with freckles.
Cô ấy là người có tóc đỏ tự nhiên và tàn nhang.
(adjective) nhếch nhác, rối bù, xù bù
Ví dụ:
The children were unwashed and unkempt.
Những đứa trẻ không được tắm rửa sạch sẽ và nhếch nhác.
(adjective) dẻo dai, mềm, dễ uốn
Ví dụ:
The gloves were made of very supple leather.
Găng tay được làm bằng da rất dẻo dai.
(adjective) chắc nịch (người có bề ngoài trông thấp, khỏe và chắc)
Ví dụ:
a stocky figure
dáng người chắc nịch
(adjective) bắt đầu hói, trở nên hói
Ví dụ:
He’s in his twenties but already balding.
Anh ấy ở độ tuổi đôi mươi nhưng đã bắt đầu hói.
(adjective) mơ mộng, hay mơ màng, huyền ảo, tuyệt vời, dễ chịu
Ví dụ:
She sat by the window, lost in a dreamy gaze, oblivious to the bustling city outside.
Cô ấy ngồi bên cửa sổ, lạc vào ánh mắt mơ màng, không để ý đến thành phố nhộn nhịp bên ngoài.
(adjective) xuề xòa, không nhã, không đúng mốt, lỗi thời
Ví dụ:
a dowdy skirt
một chiếc váy xuề xòa
(adjective) khó ngửi, nặng, tổng;
(adverb) tổng cộng;
(verb) kiếm được cả thảy, thu về;
(noun) mười hai tá, tổng
Ví dụ:
He is gross.
Anh ta thật to béo.
(adjective) uể oải, lừ đừ, yếu đuối
Ví dụ:
a languid afternoon in the sun
buổi chiều uể oải dưới ánh mặt trời
(adjective) khêu gợi, gợi khoái cảm, đẹp
Ví dụ:
a luscious blonde
cô gái tóc vàng khêu gợi
(adjective) ăn ảnh, lên hình đẹp
Ví dụ:
I'm not very photogenic.
Tôi không ăn ảnh lắm.
(adjective) (tóc) punky, (thuộc) nhạc punk, cáu kỉnh
Ví dụ:
He's got a punky hairstyle.
Anh ấy có kiểu tóc punky.
(adjective) đẹp mê hồn, say đắm
Ví dụ:
a ravishing blonde
cô gái tóc vàng đẹp mê hồn
(adjective) xinh xắn, thanh nhã, dễ thương
Ví dụ:
a dainty porcelain cup
chiếc cốc sứ xinh xắn
(adjective) xù xì, bờm xờm, bù xù
Ví dụ:
The dog has a thick, shaggy white coat.
Con chó có bộ lông màu trắng dày và xù xì.
(verb) cắt, tỉa, đẽo gọt;
(adjective) thon thả, thanh mảnh, ngăn nắp;
(noun) sự cắt tỉa, sự ngăn nắp, đồ trang trí
Ví dụ:
You're looking very trim.
Bạn trông rất thon thả.
(noun) kiểu tóc
Ví dụ:
She had a very elaborate hairdo, all piled up on top of her head.
Cô ấy có một kiểu tóc rất cầu kỳ, tất cả đều được búi cao trên đỉnh đầu.
(noun) bánh ngọt tròn, bánh sữa nhỏ, búi tóc nhỏ
Ví dụ:
Buy some hamburger buns for supper.
Mua một ít bánh hamburger cho bữa tối.
(noun) tóc mái, tiếng nổ lớn, cú đập;
(verb) đập, đánh mạnh, nổ vang;
(adverb) chính xác, đúng, hoàn toàn;
(exclamation) pằng, pằng, bùm, bùm
Ví dụ:
software that is bang up to date
phần mềm được cập nhật hoàn toàn
(noun) bím tóc, dây tết, dải viền;
(verb) tết, bện, viền
Ví dụ:
She wears her hair in braids.
Cô ấy thắt bím tóc.
(adjective) xoăn
Ví dụ:
My hair goes all frizzy if it gets rained on.
Tóc của tôi sẽ trở nên xoăn nếu trời mưa.
(verb) cười tự mãn, cười ngớ ngẩn;
(noun) nụ cười tự mãn, nụ cười ngớ ngẩn
Ví dụ:
"Maybe your husband does things that you don't know about," he said with a smirk.
“Có thể chồng bạn làm những điều mà bạn không biết,” anh ta nói với một nụ cười tự mãn.
(verb) chế nhạo, cười khinh bỉ, cười nhếch mép;
(noun) nụ cười nhếch mép, nụ cười chế nhạo, nụ cười khinh bỉ
Ví dụ:
A faint sneer of satisfaction crossed her face.
Một nụ cười nhếch mép hài lòng thoáng qua khuôn mặt cô ấy.
(verb) nheo mắt, lé;
(noun) tình trạng mắt lé, việc liếc nhìn
Ví dụ:
"The back wheel of my bike doesn't seem straight." "I'll take a squint at it if you like."
"Bánh sau xe đạp của tôi có vẻ không thẳng." "Tôi sẽ liếc nhìn nó nếu bạn muốn."