Avatar of Vocabulary Set Giải phẫu người

Bộ từ vựng Giải phẫu người trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Giải phẫu người' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

trachea

/ˈtreɪ.kiə/

(noun) khí quản

Ví dụ:

Trachea transports air in and out of the lung.

Khí quản vận chuyển không khí vào và ra khỏi phổi.

respiration

/ˌres.pəˈreɪ.ʃən/

(noun) quá trình hô hấp

Ví dụ:

Plants and animals rely on respiration to release energy.

Thực vật và động vật dựa vào quá trình hô hấp để giải phóng năng lượng.

larynx

/ˈler.ɪŋks/

(noun) thanh quản

Ví dụ:

The primary function of the larynx in humans and other vertebrates is to protect the lower respiratory tract from aspirating food into the trachea while breathing.

Chức năng chính của thanh quản ở người và các động vật có xương sống khác là bảo vệ đường hô hấp dưới khỏi việc hút thức ăn vào khí quản trong khi thở.

saliva

/səˈlaɪ.və/

(noun) nước bọt, nước miếng

Ví dụ:

He wiped a dribble of saliva from his chin.

Anh ta lau một giọt nước bọt chảy dài trên cằm.

taste bud

/ˈteɪst bʌd/

(noun) nụ vị giác

Ví dụ:

Taste buds allow us to detect sweet, sour, salty, bitter, and umami flavors.

Nụ vị giác giúp chúng ta cảm nhận các vị ngọt, chua, mặn, đắng và umami.

incisor

/ɪnˈsaɪ.zɚ/

(noun) răng cửa

Ví dụ:

Incisor's primary function is to cut food.

Chức năng chính của răng cửa là cắt thức ăn.

enamel

/ɪˈnæm.əl/

(noun) lớp men, men răng, sơn men;

(verb) tráng men, phủ men

Ví dụ:

Tooth enamel is the hard, shiny, white outer layer of your teeth that covers the underlying tissues.

Men răng là lớp ngoài cứng, bóng, trắng của răng bao phủ các mô bên dưới.

nostril

/ˈnɑː.strəl/

(noun) lỗ mũi

Ví dụ:

The horses came to a halt, steam streaming from their nostrils.

Những con ngựa dừng lại, hơi nước chảy ra từ lỗ mũi của chúng.

nasal

/ˈneɪ.zəl/

(adjective) (thuộc) mũi, (thuộc) âm mũi

Ví dụ:

nasal congestion

nghẹt mũi

phlegm

/flem/

(noun) đờm, sự bình thản

Ví dụ:

Mucus is a thinner secretion from your nose and sinuses. Phlegm is thicker and is made by your throat and lungs.

Chất nhầy là chất tiết loãng hơn từ mũi và xoang. Đờm đặc hơn và được tạo ra bởi cổ họng và phổi.

scalp

/skælp/

(noun) da đầu, biểu tượng chiến thắng, thành tích;

(verb) bán vé chợ đen, lột da đầu

Ví dụ:

Some tribes used to collect scalps to prove how many of the enemy they had killed in battle.

Một số bộ lạc đã từng thu thập những tấm da đầu để chứng minh họ đã giết bao nhiêu kẻ thù trong trận chiến.

sinus

/ˈsaɪ.nəs/

(noun) (giải phẫu) xoang

Ví dụ:

Sinuses are the spaces in the bone behind the nose.

Xoang là khoảng trống trong xương phía sau mũi.

lobe

/loʊb/

(noun) thùy, dái tai

Ví dụ:

the frontal lobe of the brain

thùy trán của não

cortex

/ˈkɔːr.teks/

(noun) vỏ não, vỏ

Ví dụ:

In anatomy and zoology, the cortex is the outermost layer of an organ.

Trong giải phẫu học và động vật học, vỏ là lớp ngoài cùng của một cơ quan.

pupil

/ˈpjuː.pəl/

(noun) học trò, học sinh, môn đồ

Ví dụ:

They are former pupils of the school.

Họ là học sinh cũ của trường.

iris

/ˈaɪ.rɪs/

(noun) hoa diên vĩ, mống mắt

Ví dụ:

In the language of flowers, the iris is a symbol of love and trust.

Trong ngôn ngữ của các loài hoa, diên vĩ là biểu tượng của tình yêu và sự tin tưởng.

retina

/ˈret.ən.ə/

(noun) võng mạc

Ví dụ:

The areas where the retina detaches lose their blood supply and stop working, causing you to lose vision.

Các khu vực mà võng mạc bị bong ra sẽ mất nguồn cung cấp máu và ngừng hoạt động, khiến chúng ta mất đi thị lực.

cornea

/ˈkɔːr.ni.ə/

(noun) giác mạc

Ví dụ:

The cornea acts as a structural barrier and protects the eye against infections.

Giác mạc hoạt động như một hàng rào cấu trúc và bảo vệ mắt chống nhiễm trùng.

eardrum

/ˈɪr.drʌm/

(noun) màng nhĩ

Ví dụ:

She thought the noise would burst her eardrums.

Cô ấy nghĩ rằng tiếng ồn sẽ làm thủng màng nhĩ của cô ấy.

trunk

/trʌŋk/

(noun) cốp xe, thân cây, mình, thân (người)

Ví dụ:

I always keep a blanket and a toolkit in the trunk for emergencies.

Tôi luôn giữ một chiếc chăn và một bộ dụng cụ trong cốp xe để đề phòng những trường hợp khẩn cấp.

abdomen

/ˈæb.də.mən/

(noun) bụng

Ví dụ:

Patients reported pain in the lower chest or upper abdomen.

Bệnh nhân cho biết đau ở ngực dưới hoặc bụng trên.

bile

/baɪl/

(noun) mật, tính cáu gắt

Ví dụ:

Bile helps with digestion. It breaks down fats into fatty acids, which can be taken into the body by the digestive tract.

Mật giúp tiêu hóa. Nó phá vỡ chất béo thành các axit béo, có thể được đưa vào cơ thể bằng đường tiêu hóa.

bladder

/ˈblæd.ɚ/

(noun) bàng quang, túi bóng

Ví dụ:

He died of bladder cancer.

Anh ấy chết vì ung thư bàng quang.

gland

/ɡlænd/

(noun) tuyến

Ví dụ:

The glands in my neck are a little bit swollen.

Các tuyến ở cổ của tôi hơi sưng.

pancreas

/ˈpæŋ.kri.əs/

(noun) tuyến tụy

Ví dụ:

The pancreas has two essential and very important functions in the body: endocrine (production of hormones that regulate blood sugar levels and glandular secretion) and exocrine (the function of the digestive gland).

Tuyến tụy có hai chức năng thiết yếu và rất quan trọng trong cơ thể: nội tiết (sản xuất hormone điều chỉnh lượng đường trong máu và bài tiết tuyến) và ngoại tiết (chức năng của tuyến tiêu hóa).

spleen

/spliːn/

(noun) lá lách, tính dễ cáu, tính gắt gỏng

Ví dụ:

a ruptured spleen

lá lách bị vỡ

colon

/ˈkoʊ.lən/

(noun) dấu hai chấm, (giải phẫu) ruột kết

Ví dụ:

A colon is used when the second sentence clarifies or explains the first sentence.

Dấu hai chấm được sử dụng khi câu thứ hai làm rõ hoặc giải thích câu đầu tiên.

bowel

/ˈbaʊ.əl/

(noun) ruột, phần sâu bên trong

Ví dụ:

bowel cancer

ung thư ruột

pelvis

/ˈpel.vɪs/

(noun) xương chậu

Ví dụ:

The pelvis is the area of the body between the hip bones, in the lower part of the tummy.

Xương chậu là vùng của cơ thể giữa xương hông, ở phần dưới của bụng.

womb

/wuːm/

(noun) dạ con, tử cung, ruột

Ví dụ:

The uterus, or womb, is a hollow, pear-shaped organ ln a woman's lower stomach between the bladder and the rectum.

Tử cung, hay dạ con, là một cơ quan rỗng, hình quả lê nằm trong dạ dày dưới của phụ nữ giữa bàng quang và trực tràng.

cervix

/ˈsɝː.vɪks/

(noun) cổ tử cung

Ví dụ:

The cervix occupies both an internal and an external position.

Cổ tử cung chiếm cả vị trí bên trong và bên ngoài.

uterus

/ˈjuː.t̬ɚ.əs/

(noun) tử cung, dạ con

Ví dụ:

Conception is the moment when a fertilized egg implants itself in a woman's uterus.

Thụ thai là thời điểm trứng đã thụ tinh làm tổ trong tử cung của người phụ nữ.

ovary

/ˈoʊ.vər.i/

(noun) buồng trứng, bầu nhụy

Ví dụ:

The ovaries are two oval-shaped organs that lie to the upper right and left of the uterus. 

Buồng trứng là hai cơ quan có hình bầu dục nằm ở phía trên bên phải và bên trái của tử cung.

urethra

/jʊˈriː.θrə/

(noun) niệu đạo

Ví dụ:

The female urethra is a relatively simple tubular structure that has the sole purpose of conducting urine from the bladder to the outside of the body.

Niệu đạo nữ là một cấu trúc hình ống tương đối đơn giản, có mục đích duy nhất là dẫn nước tiểu từ bàng quang ra bên ngoài cơ thể.

renal

/ˈriː.nəl/

(adjective) (thuộc) thận

Ví dụ:

renal dialysis

chạy thận nhân tạo

intestinal

/ˌɪnˈtes.tɪn.əl/

(adjective) (thuộc) đường ruột

Ví dụ:

intestinal surgery

phẫu thuật đường ruột

canine

/ˈkeɪ.naɪn/

(noun) răng nanh, con chó;

(adjective) (thuộc) chó, họ chó

Ví dụ:

London’s canine population

số lượng chó của London

antibody

/ˈæn.t̬iˌbɑː.di/

(noun) kháng thể

Ví dụ:

Antibodies found in breast milk protect newborn babies against infection.

Các kháng thể được tìm thấy trong sữa mẹ bảo vệ trẻ sơ sinh chống lại nhiễm trùng.

bone marrow

/ˈboʊn ˌmer.oʊ/

(noun) tủy xương

Ví dụ:

a bone marrow transplant

cấy ghép tủy xương

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu