Nghĩa của từ cornea trong tiếng Việt

cornea trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cornea

US /ˈkɔːr.ni.ə/
UK /kɔːˈni.ə/
"cornea" picture

Danh từ

giác mạc

the transparent outer layer of the eye that covers the iris, pupil, and anterior chamber

Ví dụ:
The doctor examined the patient's cornea for scratches.
Bác sĩ kiểm tra giác mạc của bệnh nhân để tìm vết xước.
A healthy cornea is essential for clear vision.
Giác mạc khỏe mạnh là điều cần thiết cho thị lực rõ ràng.