Nghĩa của từ eardrum trong tiếng Việt

eardrum trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

eardrum

US /ˈɪr.drʌm/
UK /ˈɪə.drʌm/
"eardrum" picture

Danh từ

màng nhĩ

a membrane in the ear that vibrates when sound waves strike it, transmitting the vibrations to the auditory ossicles.

Ví dụ:
Loud noises can damage your eardrum.
Tiếng ồn lớn có thể làm hỏng màng nhĩ của bạn.
The doctor examined her eardrum with an otoscope.
Bác sĩ đã kiểm tra màng nhĩ của cô ấy bằng ống soi tai.
Từ đồng nghĩa: