Bộ từ vựng Tội ác và Hình phạt trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tội ác và Hình phạt' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) tấn công, hành hung;
(noun) sự hành hung, sự tấn công, sự đột kích
Ví dụ:
Both men were charged with assault.
Cả hai người đàn ông đều bị buộc tội hành hung.
(verb) hối lộ, đút lót, mua chuộc;
(noun) của hối lộ, vật đút lót, vật hối lộ
Ví dụ:
It was alleged that he had taken bribes while in office.
Người ta cáo buộc rằng ông ta đã nhận hối lộ khi còn đương chức.
(verb) phá hoại (có chủ ý, thường là tài sản công cộng,...)
Ví dụ:
The pay phone had been vandalized and wasn’t working.
Điện thoại trả tiền đã bị phá hoại và không hoạt động.
(adjective) thích hợp, thích đáng, phù hợp;
(verb) chiếm đoạt (cái gì) làm của riêng, dành riêng
Ví dụ:
a measure appropriate to a wartime economy
một biện pháp thích hợp với nền kinh tế thời chiến
(noun) hàng cấm, hàng lậu
Ví dụ:
The police seized a shipment of contraband cigarettes.
Lực lượng chức năng thu giữ một lô thuốc lá lậu.
(verb) buôn lậu, lén lút đưa/ mang theo
Ví dụ:
They were caught smuggling diamonds into the country.
Họ bị bắt quả tang đang buôn lậu kim cương vào quốc gia đó.
(noun) sự lạm dụng, sự bạo hành, sự lăng mạ;
(verb) lạm dụng, lăng mạ, sỉ nhục
Ví dụ:
alcohol abuse
sự lạm dụng rượu
(noun) sự tống tiền;
(verb) tống tiền
Ví dụ:
If you are in a position of authority, any weakness leaves you open to blackmail.
Nếu bạn đang ở trong một vị trí có quyền hạn, bất kỳ điểm yếu nào cũng khiến bạn dễ bị tống tiền.
(verb) bắt cóc
Ví dụ:
He had attempted to abduct the two children.
Hắn đã cố gắng bắt cóc hai đứa trẻ.
(verb) lừa đảo, chiếm đoạt;
(noun) vụ lừa đảo
Ví dụ:
Fraud officers are investigating a $5.6 million swindle.
Các viên chức chống gian lận đang điều tra vụ lừa đảo trị giá 5,6 triệu đô la.
(verb) cấu kết, thông đồng
Ví dụ:
Several people had colluded in the murder.
Một số người đã thông đồng trong vụ giết người.
(verb) âm mưu, thông đồng
Ví dụ:
The group conspired to overthrow the government.
Nhóm người này đã âm mưu lật đổ chính phủ.
(noun) lời vu khống, lời phỉ báng, lời lăng mạ;
(verb) vu khống, phỉ báng, lăng mạ
Ví dụ:
He's suing them for slander.
Anh ta đang kiện họ vì tội vu khống.
(noun) sự biển thủ, sự tham ô, chiếm đoạt tài sản
Ví dụ:
They were arrested for embezzlement of company funds.
Họ bị bắt vì tội biển thủ tiền công ty.
(verb) xâm phạm, xâm nhập trái phép, vi phạm, làm trái;
(noun) sự xâm phạm, sự xâm nhập trái phép, sự vi phạm, sự làm trái
Ví dụ:
the law of trespass
luật xâm phạm
(noun) vụ cướp xe
Ví dụ:
Carjacking is a serious offense where criminals use threats and violence to force drivers to surrender their vehicles.
Cướp xe là một hành vi phạm tội nghiêm trọng khi tội phạm sử dụng các biện pháp đe dọa và bạo lực để buộc tài xế giao nộp xe của họ.
(noun) sự phạm pháp, sự phạm tội (nhất là ở tuổi vị thành niên), sự chậm trả nợ, sự trễ hạn
Ví dụ:
The community center offers programs to prevent delinquency and provide positive outlets for young people.
Trung tâm cộng đồng cung cấp các chương trình nhằm ngăn chặn tình trạng phạm tội và cung cấp những lối thoát tích cực cho giới trẻ.
(noun) tội phạm hình sự nghiêm trọng, kẻ phạm tội nặng
Ví dụ:
He was convicted as a felon and sentenced to ten years in prison.
Anh ta bị kết án là tội phạm hình sự nghiêm trọng và lĩnh mười năm tù.
(noun) đồng phạm, đồng lõa
Ví dụ:
She became his unwitting accomplice in the robbery.
Cô ấy vô tình trở thành đồng phạm của anh ta trong vụ cướp.
(noun) tội nhẹ, hành vi sai trái
Ví dụ:
Jay's shoplifting incident was classified as a misdemeanor, resulting in a small fine and community service.
Vụ trộm cắp vặt của Jay được phân loại là tội nhẹ, chỉ bị phạt một khoản tiền nhỏ và phải phục vụ cộng đồng.
(noun) trọng tội
Ví dụ:
He was convicted of a felony.
Anh ta đã bị kết án trọng tội.
(noun) tội giết người, vụ giết người
Ví dụ:
He has been arrested on homicide and assault charges.
Anh ta đã bị bắt vì tội giết người và hành hung.
(noun) cuộc diệt chủng, sự diệt chủng
Ví dụ:
The violence was reminiscent of the 1994 genocide in Rwanda.
Bạo lực gợi nhớ đến cuộc diệt chủng năm 1994 ở Rwanda.
(noun) vụ cướp, vụ trộm lớn;
(verb) ăn trộm, cướp
Ví dụ:
a bank heist
một vụ cướp ngân hàng
(noun) tội ăn trộm, tội trộm cắp
Ví dụ:
He was arrested for larceny after stealing from the store.
Anh ta bị bắt vì tội ăn trộm sau khi lấy đồ từ cửa hàng.
(noun) tội khai man
Ví dụ:
He was charged with perjury for lying under oath.
Anh ta bị buộc tội khai man trước tòa vì nói dối khi đã tuyên thệ.
(noun) kẻ giết người hàng loạt
Ví dụ:
The police are investigating a notorious serial killer in the city.
Cảnh sát đang điều tra một kẻ giết người hàng loạt khét tiếng trong thành phố.
(noun) sự giam giữ, sự giam cầm, thời kỳ sinh nở, ở cữ
Ví dụ:
The prisoner was sentenced to five years of confinement.
Tù nhân bị kết án năm năm giam giữ.
(noun) sự buộc tội, sự kết tội
Ví dụ:
He destroyed the files to avoid incrimination.
Anh ta đã tiêu hủy các tập tin để tránh bị buộc tội.
(verb) bắt giữ, tóm giữ, hiểu rõ, nhận thức được
Ví dụ:
The police apprehended an armed suspect near the scene of the crime.
Cảnh sát đã bắt giữ một nghi phạm có vũ trang gần hiện trường vụ án.
(verb) dẫn độ (giao người phạm tội cho nước khác để xử lý pháp luật)
Ví dụ:
The government agreed to extradite the suspect to the United States to face trial for fraud.
Chính phủ đã đồng ý dẫn độ nghi phạm về Hoa Kỳ để xét xử về tội lừa đảo.
(verb) tạm giữ, cản trở, cầm chân
Ví dụ:
One man has been detained for questioning.
Một người đàn ông đã bị tạm giữ để thẩm vấn.
(noun) sự giam giữ, sự giam cầm
Ví dụ:
The criminal faced a long period of incarceration for his crimes.
Tội phạm phải đối mặt với thời gian dài bị giam giữ vì các tội của mình.
(noun) sự lưu vong, sự đày ải, sự lưu đày;
(verb) lưu đày, đày ải
Ví dụ:
The deposed leaders are currently in exile in the neighboring country.
Các nhà lãnh đạo bị phế truất hiện đang sống lưu vong ở quốc gia láng giềng.
(adjective) kỷ luật, (liên quan đến) ngành học, chuyên ngành
Ví dụ:
The company will be taking disciplinary action against him.
Công ty sẽ có hành động kỷ luật đối với người đó.
(verb) tịch thu, sung công
Ví dụ:
His hand-luggage has been confiscated because of carrying illegal drugs.
Hành lý xách tay của anh ta đã bị tịch thu vì mang trái phép chất ma túy.
(verb) xử tử, hành quyết, thực hiện
Ví dụ:
He was executed for treason.
Anh ta bị xử tử vì tội phản quốc.
(verb) đánh mất đi, bị mất quyền, bị tịch thu, bị tước;
(noun) sự mất mát, cái bị tịch thu;
(adjective) bị mất, bị tịch thu
Ví dụ:
This booking fee will be forfeit should you decide not to take up the accommodation.
Phí đặt phòng này sẽ bị mất nếu bạn quyết định không nhận chỗ ở.