Nghĩa của từ heist trong tiếng Việt
heist trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
heist
US /haɪst/
UK /haɪst/
Danh từ
vụ cướp, vụ trộm
a robbery, especially one from a bank or museum
Ví dụ:
•
The gang pulled off a multi-million dollar diamond heist.
Băng đảng đã thực hiện một vụ cướp kim cương trị giá hàng triệu đô la.
•
The movie is about a high-stakes heist at a famous museum.
Bộ phim kể về một vụ trộm đầy rủi ro tại một bảo tàng nổi tiếng.
Động từ
cướp, đánh cắp
to steal something, especially in a robbery
Ví dụ:
•
They planned to heist the gold shipment.
Họ đã lên kế hoạch cướp lô hàng vàng.
•
The painting was heisted from the gallery last night.
Bức tranh đã bị đánh cắp khỏi phòng trưng bày đêm qua.