Bộ từ vựng Lập luận trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Lập luận' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) thú nhận, thừa nhận, công khai tuyên bố
Ví dụ:
He avowed that he regretted what he had done.
Anh ấy thú nhận rằng anh ấy rất hối hận về những gì mình đã làm.
(verb) phân xử
Ví dụ:
He is the official responsible for arbitrating the case of disputed trades.
Ông ấy là quan chức chịu trách nhiệm phân xử các trường hợp mua bán tranh chấp.
(phrasal verb) thể hiện lập trường, ra mắt, phơi bày
Ví dụ:
He came out against the plan.
Anh ấy đã thể hiện lập trường chống lại kế hoạch.
(verb) bác bỏ, phản bác
Ví dụ:
The scientist confuted the claims made by the media with solid evidence.
Nhà khoa học đã bác bỏ những tuyên bố của truyền thông bằng bằng chứng chắc chắn.
(verb) ngoại suy
Ví dụ:
You can't really extrapolate a trend from such a small sample.
Bạn thực sự không thể ngoại suy một xu hướng từ một mẫu nhỏ như vậy.
(verb) xen vào
Ví dụ:
‘You're wrong,’ interjected Susan.
'Bạn sai rồi,' Susan xen vào.
(verb) cho rằng, phát biểu, chủ trương là
Ví dụ:
Ernest Rutherford opined that his work on radioactive substances would be of little or no practical use.
Ernest Rutherford cho rằng nghiên cứu của ông ấy về các chất phóng xạ sẽ ít hoặc không được sử dụng trong thực tế.
(verb) phát biểu một cách tự phụ;
(noun) chức vụ giáo hoàng, nhiệm kỳ giáo hoàng
Ví dụ:
During his pontificate, the pope introduced several important reforms.
Trong suốt nhiệm kỳ giáo hoàng của mình, vị giáo hoàng đã đưa ra một số cải cách quan trọng.
(verb) ấn định, thừa nhận (cái gì), cho là đúng, cho rằng
Ví dụ:
She posits that ideas of gender are socially constructed.
Cô ấy cho rằng những ý tưởng về giới tính được xây dựng về mặt xã hội.
(verb) chống đỡ, chống bằng trụ xây, củng cố, làm vững chắc thêm, làm cơ sở cho
Ví dụ:
The report is underpinned by extensive research.
Báo cáo được củng cố bởi nghiên cứu sâu rộng.
(verb) dao động, do dự
Ví dụ:
Her mood vacillated between hope and despair.
Tâm trạng cô ấy dao động giữa hy vọng và tuyệt vọng.
(adjective) lập luận công kích cá nhân, ngụy biện công kích cá nhân
Ví dụ:
an ad hominem attack on his rival
cuộc tấn công ngụy biện công kích cá nhân vào đối thủ của anh ấy
(adjective) dễ tin, nhẹ dạ cả tin
Ví dụ:
The salesman took advantage of the credulous customer by selling him a fake product.
Người bán hàng đã lợi dụng khách hàng nhẹ dạ cả tin bằng cách bán cho anh ta một sản phẩm giả.
(adjective) (thuộc) biện chứng
Ví dụ:
dialectical materialism
chủ nghĩa duy vật biện chứng
(noun) người làm trung gian, người hoà giải, vật trung gian, hình thức trung gian, giai đoạn trung gian;
(adjective) trung gian, đóng vai trò hoà giải
Ví dụ:
to play an intermediary role in the dispute
đóng vai trò trung gian trong tranh chấp
(adjective) không cam kết, không hứa hẹn
Ví dụ:
The doctor was non-committal about when I could drive again.
Bác sĩ không cam kết khi nào tôi có thể lái xe trở lại.
(adjective) (thuộc) luận chiến, khiêu khích;
(noun) bài bút chiến, cuộc luận chiến
Ví dụ:
a polemic attack
cuộc tấn công luận chiến
(adjective) gay gắt, om sòm, to tiếng, ầm ĩ
Ví dụ:
Opposition from senior party members became increasingly vociferous.
Sự phản đối từ các đảng viên cao cấp ngày càng trở nên gay gắt.
(noun) việc phơi nắng, việc bày tỏ, việc thảo luận
Ví dụ:
The airing of the blankets took place in the sunny garden.
Việc phơi nắng chăn diễn ra ở khu vườn đầy nắng.
(noun) sự mâu thuẫn, nghịch lý
Ví dụ:
The philosopher discussed the aporia in trying to reconcile free will with determinism.
Nhà triết học đã bàn về nghịch lý trong việc cố gắng hòa giải giữa tự do ý chí và chủ nghĩa định mệnh.
(noun) luận chứng, lập luận
Ví dụ:
He produced very clever argumentation in support of the proposal.
Anh ấy đã đưa ra những lập luận rất thông minh để ủng hộ đề xuất này.
(noun) (họ) tắc kè hoa, người hay thay đổi, kẻ tắc kè
Ví dụ:
Chameleons are adapted for climbing and visual hunting.
Tắc kè hoa thích nghi với việc leo trèo và săn mồi bằng thị giác.
(noun) ngụy biện
Ví dụ:
His argument was pure casuistry, twisting the truth.
Lý lẽ của anh ta hoàn toàn là ngụy biện, bóp méo sự thật.
(noun) sự đồng thuận, sự đồng lòng, sự nhất trí
Ví dụ:
The general consensus in the office is that he can't do his job.
Sự đồng thuận chung trong văn phòng là anh ta không thể làm công việc của mình.
(noun) viên đá góc, nền tảng
Ví dụ:
The cornerstone of the new library was laid last week.
Viên đá góc của thư viện mới đã được đặt vào tuần trước.
(noun) bài tuyên ngôn, bài diễn thuyết hùng hồn
Ví dụ:
The most successful newspaper stories are often declamations of patriotism.
Những bài báo thành công nhất thường là những bài tuyên ngôn về lòng yêu nước.
(noun) tư duy mâu thuẫn
Ví dụ:
In Orwell’s novel 1984, citizens are expected to practice doublethink without question.
Trong tiểu thuyết 1984 của Orwell, công dân được yêu cầu thực hành tư duy mâu thuẫn mà không được đặt câu hỏi.
(noun) tài hùng biện
Ví dụ:
She was renowned for her eloquence and beauty.
Cô ấy nổi tiếng với tài hùng biện và vẻ đẹp của mình.
(noun) người ủng hộ, người đề xuất, (toán học) số mũ
Ví dụ:
Huxley was an exponent of Darwin’s theory of evolution.
Huxley là người ủng hộ thuyết tiến hóa của Darwin.
(verb) bịt miệng, nôn;
(noun) cái bịt miệng, lệnh cấm, trò cười
Ví dụ:
They tied him up and put a gag on him.
Họ trói anh ta lại và bịt miệng anh ta.
(noun) sự không khoan nhượng
Ví dụ:
Negotiations collapsed in the face of trade union intransigence.
Các cuộc đàm phán đã sụp đổ khi đối mặt với sự không khoan nhượng của công đoàn.
(noun) người lập dị, người độc lập, người đi ngược lại đám đông;
(adjective) độc lập, không theo lối mòn
Ví dụ:
a maverick film director
một đạo diễn phim độc lập
(noun) góc nhìn, góc độ, dốc nghiêng, vị trí nghiêng;
(verb) nghiêng, làm nghiêng, đặt nghiêng
Ví dụ:
She put a new slant on the play.
Cô ấy đặt một góc nhìn mới về vở kịch.
(noun) phép tam đoạn luận (hình thức lập luận trong đó kết luận được rút ra từ hai đoạn trình bày)
Ví dụ:
This school of epistemology is highly advanced in syllogism and logical reasoning.
Trường phái nhận thức luận này rất tiên tiến trong tam đoạn luận và lập luận logic.
(exclamation) đúng rồi nhỉ
Ví dụ:
“You always arrive late, yet you criticize me for being five minutes late.” – “Touché!”
“Bạn lúc nào cũng đến muộn, vậy mà lại chỉ trích tôi muộn có năm phút.” – “Đúng rồi nhỉ!”
(verb) lôi kéo, gây xung đột
Ví dụ:
He became embroiled in a dispute with his neighbours.
Anh ấy bị lôi kéo vào một cuộc tranh chấp với hàng xóm của mình.