Nghĩa của từ bumptious trong tiếng Việt

bumptious trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bumptious

US /ˈbʌmp.ʃəs/
UK /ˈbʌmp.ʃəs/
"bumptious" picture

Tính từ

tự phụ, kiêu căng, ngạo mạn

offensively self-assertive or proud

Ví dụ:
His bumptious attitude made him unpopular with his colleagues.
Thái độ tự phụ của anh ta khiến anh ta không được lòng đồng nghiệp.
The new manager was quite bumptious, always boasting about his achievements.
Người quản lý mới khá tự phụ, luôn khoe khoang về thành tích của mình.