Nghĩa của từ confute trong tiếng Việt

confute trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

confute

US /kənˈfjuːt/
UK /kənˈfjuːt/
"confute" picture

Động từ

bác bỏ, bẻ lại

to prove a person or an argument to be wrong

Ví dụ:
The lawyer used new evidence to confute the witness's testimony.
Luật sư đã sử dụng bằng chứng mới để bác bỏ lời khai của nhân chứng.
Scientific discoveries often confute long-held beliefs.
Các khám phá khoa học thường bác bỏ những niềm tin lâu đời.