Bộ từ vựng Địa chất trong bộ Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Địa chất' trong bộ 'Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) nhà địa chất học
Ví dụ:
The geologist studied rock formations to understand the area’s seismic activity.
Nhà địa chất học nghiên cứu các lớp đá để hiểu hoạt động địa chấn của khu vực.
(noun) nhà địa chấn học
Ví dụ:
The seismologist monitored earthquake activity along the fault line.
Nhà địa chấn học theo dõi hoạt động động đất dọc theo đứt gãy.
(noun) tâm chấn, trung tâm, tâm điểm
Ví dụ:
The epicenter of the earthquake was 10 kilometers west of the city.
Tâm chấn của trận động đất nằm cách thành phố 10 km về phía tây.
(noun) trận động đất
Ví dụ:
Apparently 42 states stand a "reasonable chance" of temblors occurring.
Có vẻ như 42 tiểu bang có "nguy cơ hợp lý" xảy ra động đất.
(noun) sự run rẩy, sự rung lắc, trận rung lắc
Ví dụ:
There was a slight tremor in his voice.
Giọng anh ta có chút run rẩy.
(noun) núi lửa học
Ví dụ:
She chose to study volcanology to understand how volcanic eruptions happen.
Cô ấy chọn học núi lửa học để hiểu cách các vụ phun trào núi lửa xảy ra.
(noun) sự phun (núi lửa), vụ phun trào, sự nổ ra
Ví dụ:
Around the year 600, the eruption of a nearby volcano buried Ceren's buildings.
Vào khoảng năm 600, vụ phun trào của một ngọn núi lửa gần đó đã chôn vùi các tòa nhà của Ceren.
(noun) miệng núi lửa
Ví dụ:
The large lake sits in a volcanic caldera.
Hồ lớn nằm trong một miệng núi lửa.
(noun) trầm tích, cặn lắng
Ví dụ:
The river carried silt and other sediments to the delta.
Con sông mang phù sa và các trầm tích khác về đồng bằng.
(noun) mỏm đá/ tầng đất nhô ra khỏi mặt đất
Ví dụ:
A rock outcrop was visible on the hillside.
Một mỏm đá hiện rõ trên sườn đồi.
(adjective) (thuộc) địa nhiệt
Ví dụ:
a geothermal power station
một nhà máy điện địa nhiệt
(noun) bồn rửa, chậu, bồn, lưu vực
Ví dụ:
He washed his hands in the basin.
Anh ấy đã rửa tay trong bồn rửa.
(noun) lớp vỏ lục địa
Ví dụ:
The continental crust is generally thicker and less dense than the oceanic crust.
Lớp vỏ lục địa thường dày hơn và ít đặc hơn so với lớp vỏ đại dương.
(noun) sự hút chìm
Ví dụ:
Subduction zones are areas where earthquakes and volcanoes often occur.
Các vùng hút chìm là nơi thường xảy ra động đất và núi lửa.
(noun) trọng trách, vai trò, trách nhiệm, lớp phủ, màn che;
(verb) bao phủ, che phủ
Ví dụ:
The retiring professor passed on the mantle of department chair to his most trusted colleague.
Giáo sư về hưu đã truyền lại trọng trách làm trưởng khoa cho đồng nghiệp tin cậy nhất của mình.
(noun) mỏ đá, con mồi;
(verb) khai thác
Ví dụ:
the site of a disused quarry
vị trí của một mỏ đá bỏ hoang
(noun) sai lầm, tội, lỗi;
(verb) chê bai, chê trách
Ví dụ:
It's not my fault she didn't come!
Cô ấy không đến không phải lỗi của tôi!
(noun) nền đá cứng, nền tảng, cơ sở
Ví dụ:
The construction crew had to dig through layers of loose soil and sand before reaching the bedrock.
Đội ngũ xây dựng phải đào qua các lớp đất và cát lỏng lẻo trước khi chạm tới nền đá cứng.
(noun) đá phiến
Ví dụ:
The cliffs are made of layers of soft shale.
Vách đá được tạo thành từ các lớp đá phiến mềm.
(noun) đá bazan
Ví dụ:
The island’s cliffs are composed mainly of basalt.
Vách đá của hòn đảo chủ yếu được tạo thành từ đá bazan.
(noun) hóa thạch chỉ thị
Ví dụ:
As an index fossil, ammonites are very useful for dating rock strata.
Như một hóa thạch chỉ thị, ammonite rất hữu ích để xác định niên đại các lớp đá.
(noun) sự xâm phạm, sự xâm lấn
Ví dụ:
They claim the noise from the new airport is an intrusion on their lives.
Họ cho rằng tiếng ồn từ sân bay mới là sự xâm phạm cuộc sống của họ.
(adjective) (thuộc về) đá núi lửa
Ví dụ:
Granite is an igneous rock.
Granite là một loại đá núi lửa.
(adjective) biến chất
Ví dụ:
Slate and gneiss are metamorphic rocks.
Đá phiến và gneiss là các loại đá biến chất.
(adjective) (liên quan đến) kiến tạo, có tác động lớn, quan trọng
Ví dụ:
Tectonic plates shift slowly beneath the Earth’s surface.
Các mảng kiến tạo di chuyển chậm dưới bề mặt Trái Đất.
(verb) nấu chảy
Ví dụ:
They smelt the iron ore in a furnace to extract pure metal.
Họ nấu chảy quặng sắt trong lò để chiết xuất kim loại tinh khiết.
(noun) xỉ, gái lăng nhăng
Ví dụ:
The slag from the smelting process was dumped in a large heap.
Xỉ từ quá trình nấu chảy được đổ vào một đống lớn.
(adjective) (thuộc) Kỷ Trung Sinh;
(noun) kỷ Trung Sinh
Ví dụ:
In 1967, he described a fossil ant of the Mesozoic Age.
Năm 1967, ông ấy đã mô tả một loài kiến hóa thạch thuộc thời kỳ Trung Sinh.
(noun) đá vôi
Ví dụ:
Limestone is a sedimentary rock.
Đá vôi là đá trầm tích.
(noun) đá Feldspar, tràng thạch
Ví dụ:
Feldspar is one of the most common minerals in the Earth’s crust.
Feldspar là một trong những khoáng vật phổ biến nhất trong vỏ Trái Đất.