Nghĩa của từ basalt trong tiếng Việt
basalt trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
basalt
US /ˈbæs.ɑːlt/
UK /ˈbæs.ɒlt/
Danh từ
đá bazan
a dark, fine-grained volcanic rock that is rich in magnesium and iron and typically forms lava flows, columns, and other extrusive igneous structures
Ví dụ:
•
The Giant's Causeway in Northern Ireland is famous for its hexagonal basalt columns.
Con đường của Người khổng lồ ở Bắc Ireland nổi tiếng với các cột đá bazan hình lục giác.
•
Volcanic eruptions often produce large quantities of basalt.
Các vụ phun trào núi lửa thường tạo ra một lượng lớn đá bazan.