Nghĩa của từ metamorphic trong tiếng Việt

metamorphic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

metamorphic

US /ˌmet̬.əˈmɔːr.fɪk/
UK /ˌmet.əˈmɔː.fɪk/
"metamorphic" picture

Tính từ

1.

biến chất

relating to or denoting rock that has undergone transformation by heat, pressure, or other natural agencies

Ví dụ:
Marble is a metamorphic rock formed from limestone.
Cẩm thạch là một loại đá biến chất được hình thành từ đá vôi.
Geologists study metamorphic processes to understand the Earth's history.
Các nhà địa chất nghiên cứu các quá trình biến chất để hiểu về lịch sử Trái đất.
2.

biến thái, biến đổi hình dạng

relating to or characterized by metamorphosis (a change of form)

Ví dụ:
The caterpillar undergoes a metamorphic change into a butterfly.
Sâu bướm trải qua một sự thay đổi biến thái để trở thành bướm.
The artist's work reflects a metamorphic quality, constantly shifting shapes.
Tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh một đặc tính biến đổi, liên tục thay đổi hình dạng.