Nghĩa của từ caldera trong tiếng Việt

caldera trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

caldera

US /kælˈder.ə/
UK /kælˈdeə.rə/
"caldera" picture

Danh từ

miệng núi lửa

a large volcanic crater, typically one formed by the collapse of the land following a volcanic eruption

Ví dụ:
The massive eruption led to the formation of a huge caldera.
Vụ phun trào lớn đã dẫn đến sự hình thành một miệng núi lửa khổng lồ.
Many lakes are found within ancient calderas.
Nhiều hồ được tìm thấy bên trong các miệng núi lửa cổ đại.
Từ đồng nghĩa: