Nghĩa của từ temblor trong tiếng Việt

temblor trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

temblor

US /ˈtem.blɚ/
UK /ˈtem.blər/
"temblor" picture

Danh từ

rung chấn, động đất

a tremor or shaking, especially one caused by an earthquake

Ví dụ:
The slight temblor rattled the windows but caused no damage.
Trận rung chấn nhẹ làm rung cửa sổ nhưng không gây thiệt hại.
Residents were advised to stay calm during the unexpected temblor.
Cư dân được khuyên giữ bình tĩnh trong trận rung chấn bất ngờ.