Nghĩa của từ seismologist trong tiếng Việt

seismologist trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

seismologist

US /saɪzˈmɑː.lə.dʒɪst/
UK /saɪzˈmɒl.ə.dʒɪst/
"seismologist" picture

Danh từ

nhà địa chấn học

a scientist who studies earthquakes and the mechanical properties of the earth

Ví dụ:
The seismologist predicted that an aftershock would occur within the hour.
Nhà địa chấn học dự báo rằng một dư chấn sẽ xảy ra trong vòng một giờ tới.
Data collected by the seismologist helped improve the city's building codes.
Dữ liệu do nhà địa chấn học thu thập đã giúp cải thiện các quy chuẩn xây dựng của thành phố.