Nghĩa của từ outcrop trong tiếng Việt

outcrop trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

outcrop

US /ˈaʊt.krɑːp/
UK /ˈaʊt.krɒp/
"outcrop" picture

Danh từ

lớp đá lộ thiên, mỏm đá

a part of a rock formation that appears at the surface of the ground

Ví dụ:
The hikers rested on a rocky outcrop overlooking the valley.
Những người đi bộ đường dài nghỉ ngơi trên một mỏm đá lộ thiên nhìn ra thung lũng.
Geologists studied the granite outcrop to understand the area's history.
Các nhà địa chất đã nghiên cứu lớp đá lộ thiên bằng đá hoa cương để hiểu về lịch sử của khu vực.

Động từ

lộ ra, nhô lên

to appear as an outcrop at the surface

Ví dụ:
The limestone outcrops along the river bank.
Đá vôi lộ ra dọc theo bờ sông.
Veins of gold outcrop in these mountains.
Các mạch vàng lộ ra ở những ngọn núi này.