Bộ từ vựng Thao tác thủ công trong bộ Từ vựng SAT về Nhân văn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thao tác thủ công' trong bộ 'Từ vựng SAT về Nhân văn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) vẽ nguệch ngoạc, viết chữ nguệch ngoạc, viết cẩu thả, viết vội vàng;
(noun) dòng chữ nguệch ngoạc, chữ viết cẩu thả, hình vẽ nguệch ngoạc
Ví dụ:
How do you expect me to read this scribble?
Bạn mong đợi tôi đọc những dòng chữ nguệch ngoạc này như thế nào?
(verb) chú thích, chú giải, ghi chú
Ví dụ:
The drawings were all clearly annotated.
Tất cả các bức vẽ đều được chú thích rõ ràng.
(verb) sao lại, chép lại (bằng tay), phiên âm
Ví dụ:
Recordings of conversations are transcribed and entered into the database.
Thư ký chép lại mọi thứ được nói tại tòa án.
(verb) soạn, sáng tác, tạo thành
Ví dụ:
Prokofiev started composing at the age of five.
Prokofiev bắt đầu sáng tác khi mới 5 tuổi.
(verb) giành lấy, giật mạnh
Ví dụ:
He wrested the letter from my grasp.
Anh ta giành lấy lá thư từ tay tôi.
(noun) bàn đạp ly hợp, bộ ly hợp, bầy, nhóm;
(verb) ôm chặt, nắm chặt, giữ chặt;
(adjective) quyết định
Ví dụ:
He is one of the league's clutch performers.
Anh ấy là một trong những cầu thủ quyết định của giải đấu.
(verb) giật, giành lấy, cướp nhanh;
(noun) đoạn, vùng kín, sự giật lấy, sự chộp lấy
Ví dụ:
I only caught snatches of the conversation.
Tôi chỉ nghe được một đoạn của cuộc trò chuyện.
(verb) vuốt ve, xoa dịu, âu yếm;
(noun) cái vuốt ve, cử chỉ vuốt ve, âu yếm
Ví dụ:
The kitten enjoyed the soft caress of her hand.
Chú mèo con thích thú với cái vuốt ve nhẹ nhàng của tay cô ấy.
(verb) chọc, thọc, xô, đẩy nhẹ, thúc giục, xúi giục;
(noun) hành động chọc, thọc, xô, đẩy nhẹ, sự thúc giục, sự xúi giục, sự khuyến khích
Ví dụ:
She gave him a sharp prod with her umbrella.
Cô ấy dùng ô chọc mạnh vào anh ta.
(verb) vắt, xoắn, vặn
Ví dụ:
She wrung the water out of the cloth before hanging it to dry.
Cô ấy vắt nước ra khỏi chiếc khăn trước khi phơi khô.
(noun) bức phác họa, bản tóm tắt, bản phác thảo;
(verb) phác họa, phác thảo
Ví dụ:
My mother made a (pencil) sketch of my brother reading a book.
Mẹ tôi đã vẽ một bức phác họa (bằng bút chì) về anh trai tôi đang đọc một cuốn sách.
(verb) khắc axit
Ví dụ:
a glass tankard etched with his initials
một chiếc cốc thủy tinh được khắc axit tên viết tắt của anh ấy
(noun) miếng băng, miếng thuốc cao (đắp vết thương), mảng, vết, đốm lớn, miếng che (mắt bị thương);
(verb) vá, đắp, sửa, dàn xếp, sửa chữa
Ví dụ:
damp patches on the wall
những mảng ẩm ướt trên tường
(verb) đan xen, kết hợp
Ví dụ:
She has created an intriguing story by skilfully interweaving fictional and historical events.
Cô ấy đã tạo ra một câu chuyện hấp dẫn bằng cách khéo léo đan xen các sự kiện hư cấu và lịch sử.
(verb) quấn vào nhau, đan xen với nhau, xoắn vào nhau, gắn bó
Ví dụ:
The vines in the garden intertwine so tightly that it's nearly impossible to untangle them.
Những gốc dây leo trong vườn quấn vào nhau chặt chẽ đến mức gần như không thể gỡ ra được.
(verb) nhổ, hái, vặt lông;
(noun) sự can đảm, sự gan dạ
Ví dụ:
It takes some pluck to stand up to bullies like that.
Phải có chút can đảm mới có thể đứng lên chống lại những kẻ bắt nạt như vậy.
(verb) quăng, ném mạnh, vội vã lao lên, buông lời hung hăng;
(noun) cuộc tình chóng vánh, mối quan hệ ngắn hạn, cuộc vui thoáng qua
Ví dụ:
She enjoyed a summer fling with a charming tourist.
Cô ấy đã có một cuộc tình hè chóng vánh với một du khách quyến rũ.
(verb) đẩy mạnh, đâm;
(noun) trọng tâm, ý chính, sự đẩy mạnh đột ngột
Ví dụ:
The thrust of his argument was that change was needed.
Trọng tâm lập luận của ông ấy là cần phải có sự thay đổi.
(noun) bụi cây, bàn chải mòn, sự cọ rửa;
(verb) lau, chùi, cọ rửa
Ví dụ:
Kids, give your hands a good scrub and come and get your dinner.
Các con, hãy cọ rửa tay thật kỹ và đến lấy bữa tối nhé.
(noun) đột quỵ, đòn, cú đánh;
(verb) đánh, vuốt ve
Ví dụ:
She suffered a stroke that left her unable to speak.
Cô ấy bị đột quỵ khiến cô ấy không thể nói được.
(verb) kéo mạnh, giật mạnh;
(noun) cái kéo mạnh, cái giật mạnh
Ví dụ:
She gave the rope a yank.
Cô ấy giật mạnh sợi dây.
(noun) bộ phim, cú quất nhẹ, cú đánh nhẹ, cái đập nhẹ, cái gõ nhẹ, cái búng;
(verb) phủi, búng, hất
Ví dụ:
He gave the horse a quick flick with the whip to get it moving.
Anh ta quất nhanh con ngựa bằng roi để nó di chuyển.
(verb) thúc nhẹ, chọc nhẹ, xô nhẹ;
(noun) cú thúc nhẹ, cái đẩy nhẹ
Ví dụ:
She gave me a gentle nudge in the ribs to tell me to shut up.
Cô ấy khẽ thúc vào sườn tôi để bảo tôi im lặng.
(verb) chỉnh sửa, tinh chỉnh, véo, nhéo nhẹ;
(noun) sự nhéo, véo nhẹ, sự điều chỉnh nhỏ
Ví dụ:
She gave his ear a tweak.
Cô ấy véo nhẹ tai anh ấy.
(verb) siết chặt, ép, vắt, nén, chen;
(noun) sự ép, vắt, bóp, nén, sự siết chặt, sự chen chúc
Ví dụ:
a squeeze of lemon juice
vắt nước cốt chanh