Nghĩa của từ yank trong tiếng Việt

yank trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

yank

US /jæŋk/
UK /jæŋk/
"yank" picture

Động từ

1.

giật mạnh, kéo mạnh

pull with a sudden sharp movement

Ví dụ:
She yanked the door open and stormed out.
Cô ấy giật mạnh cửa ra và xông ra ngoài.
He yanked the rope to test its strength.
Anh ấy giật mạnh sợi dây để kiểm tra độ bền của nó.
2.

nhổ, giật ra

remove (something) with a quick, forceful pull

Ví dụ:
The dentist had to yank out the stubborn tooth.
Nha sĩ phải nhổ chiếc răng cứng đầu đó.
He yanked the weeds from the garden.
Anh ấy nhổ cỏ dại khỏi vườn.

Danh từ

cú giật mạnh, cú kéo mạnh

a sudden, forceful pull

Ví dụ:
With a quick yank, he opened the stubborn lid.
Với một cú giật mạnh, anh ấy đã mở được cái nắp cứng đầu.
She gave the leash a sharp yank.
Cô ấy giật mạnh dây xích.