Nghĩa của từ caress trong tiếng Việt
caress trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
caress
US /kəˈres/
UK /kəˈres/
Động từ
vuốt ve, âu yếm
to touch or stroke gently or lovingly
Ví dụ:
•
He gently caressed her cheek.
Anh ấy nhẹ nhàng vuốt ve má cô.
•
The wind caressed her hair.
Gió vuốt ve mái tóc cô.
Danh từ
sự vuốt ve, sự âu yếm
a gentle or loving touch
Ví dụ:
•
She gave his hand a soft caress.
Cô ấy nhẹ nhàng vuốt ve tay anh.
•
His words were a warm caress to her heart.
Lời nói của anh là một vuốt ve ấm áp cho trái tim cô.