Nghĩa của từ tweak trong tiếng Việt
tweak trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tweak
US /twiːk/
UK /twiːk/
Động từ
1.
điều chỉnh, chỉnh sửa
to make a small adjustment or change to something in an attempt to improve it
Ví dụ:
•
You might need to tweak the settings a bit to get the best performance.
Bạn có thể cần điều chỉnh một chút cài đặt để có hiệu suất tốt nhất.
•
The chef decided to tweak the recipe by adding a pinch more salt.
Đầu bếp quyết định điều chỉnh công thức bằng cách thêm một nhúm muối nữa.
2.
trẹo, vặn
to pull or twist something sharply
Ví dụ:
•
He accidentally tweaked his ankle while playing basketball.
Anh ấy vô tình trẹo mắt cá chân khi chơi bóng rổ.
•
She tweaked the knob to turn up the volume.
Cô ấy vặn núm để tăng âm lượng.
Danh từ
1.
sự điều chỉnh, sự chỉnh sửa
a small adjustment or change
Ví dụ:
•
The software update included a few minor tweaks to the user interface.
Bản cập nhật phần mềm bao gồm một vài điều chỉnh nhỏ cho giao diện người dùng.
•
With a few more tweaks, the car will be perfect for the race.
Với một vài điều chỉnh nữa, chiếc xe sẽ hoàn hảo cho cuộc đua.
2.
cơn đau nhói, cú vặn
a sharp pull or twist
Ví dụ:
•
He felt a sudden tweak in his back when he lifted the heavy box.
Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói đột ngột ở lưng khi nâng chiếc hộp nặng.
•
A quick tweak of the lever opened the hidden compartment.
Một cú vặn nhanh cần gạt đã mở ngăn bí mật.