Nghĩa của từ annotate trong tiếng Việt
annotate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
annotate
US /ˈæn.ə.teɪt/
UK /ˈæn.ə.teɪt/
Động từ
chú thích, ghi chú
add notes to (a text or diagram) giving explanation or comment
Ví dụ:
•
The students were asked to annotate the poem with their interpretations.
Các sinh viên được yêu cầu chú thích bài thơ bằng cách diễn giải của họ.
•
It's helpful to annotate important sections of a textbook.
Việc chú thích các phần quan trọng của sách giáo khoa là hữu ích.
Từ liên quan: