Avatar of Vocabulary Set Yếu đuối và Suy thoái

Bộ từ vựng Yếu đuối và Suy thoái trong bộ Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Yếu đuối và Suy thoái' trong bộ 'Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

decline

/dɪˈklaɪn/

(noun) sự sụt, sự suy tàn, sự suy sụp;

(verb) từ chối, nghiêng đi, cúi mình

Ví dụ:

a serious decline in bird numbers

số lượng chim sụt giảm nghiêm trọng

diminish

/dɪˈmɪn.ɪʃ/

(verb) làm giảm bớt, giảm, hạ bớt

Ví dụ:

I don't want to diminish her achievements, but she did have a lot of help.

Tôi không muốn làm giảm thành tích của cô ấy, nhưng cô ấy đã có rất nhiều sự giúp đỡ.

dwindle

/ˈdwɪn.dəl/

(verb) ngày càng ít đi, giảm dần, thu hẹp, giảm bớt

Ví dụ:

dwindling audiences

khán giả ngày càng ít đi

subside

/səbˈsaɪd/

(verb) dịu xuống, giảm bớt, dịu đi, lắng xuống, hạ thấp, chìm xuống, lún xuống

Ví dụ:

She waited nervously for his anger to subside.

Cô ấy hồi hộp chờ cơn giận của anh ta dịu xuống.

sap

/sæp/

(verb) làm suy yếu, hao mòn, hút cạn;

(noun) nhựa cây, kẻ ngốc dễ bị lừa gạt

Ví dụ:

Maple trees produce sap that can be turned into syrup.

Cây phong tạo ra nhựa có thể được chế thành siro.

recede

/rɪˈsiːd/

(verb) xa dần, lùi lại, lùi xa dần

Ví dụ:

The sound of the truck receded into the distance.

Tiếng xe tải xa dần.

undermine

/ˌʌn.dɚˈmaɪn/

(verb) làm suy yếu, làm hao mòn, hủy hoại

Ví dụ:

Criticism just undermines their confidence.

Chỉ trích chỉ làm suy yếu sự tự tin của họ.

wither

/ˈwɪð.ɚ/

(verb) héo úa, khô héo, héo mòn, tiêu điều

Ví dụ:

Grass had withered in the fields.

Cỏ đã héo úa trên cánh đồng.

incapacitate

/ˌɪn.kəˈpæs.ə.teɪt/

(verb) làm tàn phế, làm mất hết khả năng, làm mất hết năng lực, làm thành bất lực, làm mất tư cách, tước quyền

Ví dụ:

He was incapacitated by old age and sickness.

Ông ấy bị tàn phế vì tuổi già và bệnh tật.

crumble

/ˈkrʌm.bəl/

(verb) vò nát, vỡ vụn, đổ nát, bở, bẻ vụn, bóp vụn, đập vụn;

(noun) bánh vụn

Ví dụ:

apple crumble

bánh táo vụn

degrade

/dɪˈɡreɪd/

(verb) hạ thấp, làm giảm giá trị, làm mất uy tín, xem thường, coi nhẹ, làm hư hỏng, làm suy thoái

Ví dụ:

This poster is offensive and degrades women.

Áp phích này mang tính xúc phạm và hạ thấp phụ nữ.

dilute

/daɪˈluːt/

(verb) pha loãng, làm loãng;

(adjective) được pha loãng

Ví dụ:

Fertilize with a dilute liquid plant food.

Bón phân bằng phân bón dạng lỏng pha loãng cho cây.

wane

/weɪn/

(verb) suy yếu, tàn tạ, khuyết;

(noun) sự khuyết, sự tàn, sự suy yếu

Ví dụ:

There are signs that support for the group is on the wane.

Có những dấu hiệu cho thấy sự ủng hộ dành cho nhóm đang suy yếu.

dissipate

/ˈdɪs.ə.peɪt/

(verb) tan dần, tan biến, tiêu tan, lãng phí, tiêu hao

Ví dụ:

The morning fog will dissipate as the sun rises, gradually disappearing and revealing clear skies.

Sương mù buổi sáng sẽ tan dần khi mặt trời mọc, dần biến mất và để lộ bầu trời trong xanh.

exacerbate

/ɪɡˈzæs.ɚ.beɪt/

(verb) làm trầm trọng thêm, làm tệ hơn

Ví dụ:

His aggressive reaction only exacerbated the situation.

Phản ứng hung hăng của anh ta chỉ làm trầm trọng thêm tình hình.

stifle

/ˈstaɪ.fəl/

(verb) kìm hãm, kìm nén, dập tắt, ngăn chặn

Ví dụ:

They hope the new rules will not stifle creativity.

Họ hy vọng các quy tắc mới sẽ không kìm hãm sự sáng tạo.

vulnerable

/ˈvʌl.nɚ.ə.bəl/

(adjective) dễ bị tổn thương, dễ bị làm hại, dễ bị tấn công

Ví dụ:

Tourists are more vulnerable to attack, because they do not know which areas of the city to avoid.

Khách du lịch dễ bị tấn công hơn, vì họ không biết khu vực nào của thành phố để tránh.

delicate

/ˈdel.ə.kət/

(adjective) thanh nhã, mỏng manh, mảnh khảnh

Ví dụ:

a spider's web, strong yet delicate

một mạng nhện, mạnh mẽ nhưng tinh tế

subtle

/ˈsʌt̬.əl/

(adjective) tinh tế, huyền ảo, tinh vi

Ví dụ:

The room was painted a subtle shade of pink.

Căn phòng được sơn một màu hồng huyền ảo.

fragile

/ˈfrædʒ.əl/

(adjective) dễ vỡ, dễ gãy, dễ hỏng

Ví dụ:

Be careful with that vase - it's very fragile.

Hãy cẩn thận với chiếc bình đó - nó rất dễ vỡ.

flimsy

/ˈflɪm.zi/

(adjective) mỏng manh, dễ rách, yếu, yếu ớt, thiếu sức thuyết phục

Ví dụ:

a flimsy table

một chiếc bàn mỏng manh

helpless

/ˈhelp.ləs/

(adjective) bất lực

Ví dụ:

I felt helpless when I couldn’t do anything to stop the accident.

Tôi cảm thấy bất lực khi không thể làm gì để ngăn tai nạn.

brittle

/ˈbrɪt̬.əl/

(adjective) giòn, dễ gãy, dễ vỡ;

(noun) kẹo giòn

Ví dụ:

brittle nails

móng tay giòn

tenuous

/ˈten.ju.əs/

(adjective) mong manh, mỏng manh, yếu ớt

Ví dụ:

The aging dictator’s hold on power is tenuous.

Quyền lực của nhà độc tài già nua rất mong manh.

deficiency

/dɪˈfɪʃ.ən.si/

(noun) sự thiếu hụt, sự không đủ, chỗ thiếu hụt

Ví dụ:

Pregnant women often suffer from iron deficiency.

Phụ nữ mang thai thường bị thiếu sắt.

disability

/ˌdɪs.əˈbɪl.ə.t̬i/

(noun) sự tàn tật, tình trạng khuyết tật, sự bất lực

Ví dụ:

Trying to change attitudes to disability is an uphill struggle.

Cố gắng thay đổi thái độ đối với tình trạng khuyết tật là một cuộc đấu tranh khó khăn.

shortcoming

/ˈʃɔːrtˌkʌm.ɪŋ/

(noun) điểm yếu, thiếu sót, khuyết điểm

Ví dụ:

She made me aware of my own shortcomings.

Cô ấy đã giúp tôi nhận thức được những thiếu sót của chính mình.

defect

/ˈdiː.fekt/

(noun) khuyết điểm, lỗi, khuyết tật;

(verb) rời bỏ, đào tẩu

Ví dụ:

The car had a defect in its engine, causing it to stall unexpectedly.

Chiếc xe hơi có một lỗi trong động cơ, khiến nó bị chết máy một cách bất ngờ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu