Bộ từ vựng Yếu đuối và Suy thoái trong bộ Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Yếu đuối và Suy thoái' trong bộ 'Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự sụt, sự suy tàn, sự suy sụp;
(verb) từ chối, nghiêng đi, cúi mình
Ví dụ:
a serious decline in bird numbers
số lượng chim sụt giảm nghiêm trọng
(verb) làm giảm bớt, giảm, hạ bớt
Ví dụ:
I don't want to diminish her achievements, but she did have a lot of help.
Tôi không muốn làm giảm thành tích của cô ấy, nhưng cô ấy đã có rất nhiều sự giúp đỡ.
(verb) ngày càng ít đi, giảm dần, thu hẹp, giảm bớt
Ví dụ:
dwindling audiences
khán giả ngày càng ít đi
(verb) dịu xuống, giảm bớt, dịu đi, lắng xuống, hạ thấp, chìm xuống, lún xuống
Ví dụ:
She waited nervously for his anger to subside.
Cô ấy hồi hộp chờ cơn giận của anh ta dịu xuống.
(verb) làm suy yếu, hao mòn, hút cạn;
(noun) nhựa cây, kẻ ngốc dễ bị lừa gạt
Ví dụ:
Maple trees produce sap that can be turned into syrup.
Cây phong tạo ra nhựa có thể được chế thành siro.
(verb) xa dần, lùi lại, lùi xa dần
Ví dụ:
The sound of the truck receded into the distance.
Tiếng xe tải xa dần.
(verb) làm suy yếu, làm hao mòn, hủy hoại
Ví dụ:
Criticism just undermines their confidence.
Chỉ trích chỉ làm suy yếu sự tự tin của họ.
(verb) héo úa, khô héo, héo mòn, tiêu điều
Ví dụ:
Grass had withered in the fields.
Cỏ đã héo úa trên cánh đồng.
(verb) làm tàn phế, làm mất hết khả năng, làm mất hết năng lực, làm thành bất lực, làm mất tư cách, tước quyền
Ví dụ:
He was incapacitated by old age and sickness.
Ông ấy bị tàn phế vì tuổi già và bệnh tật.
(verb) vò nát, vỡ vụn, đổ nát, bở, bẻ vụn, bóp vụn, đập vụn;
(noun) bánh vụn
Ví dụ:
apple crumble
bánh táo vụn
(verb) hạ thấp, làm giảm giá trị, làm mất uy tín, xem thường, coi nhẹ, làm hư hỏng, làm suy thoái
Ví dụ:
This poster is offensive and degrades women.
Áp phích này mang tính xúc phạm và hạ thấp phụ nữ.
(verb) pha loãng, làm loãng;
(adjective) được pha loãng
Ví dụ:
Fertilize with a dilute liquid plant food.
Bón phân bằng phân bón dạng lỏng pha loãng cho cây.
(verb) suy yếu, tàn tạ, khuyết;
(noun) sự khuyết, sự tàn, sự suy yếu
Ví dụ:
There are signs that support for the group is on the wane.
Có những dấu hiệu cho thấy sự ủng hộ dành cho nhóm đang suy yếu.
(verb) tan dần, tan biến, tiêu tan, lãng phí, tiêu hao
Ví dụ:
The morning fog will dissipate as the sun rises, gradually disappearing and revealing clear skies.
Sương mù buổi sáng sẽ tan dần khi mặt trời mọc, dần biến mất và để lộ bầu trời trong xanh.
(verb) làm trầm trọng thêm, làm tệ hơn
Ví dụ:
His aggressive reaction only exacerbated the situation.
Phản ứng hung hăng của anh ta chỉ làm trầm trọng thêm tình hình.
(verb) kìm hãm, kìm nén, dập tắt, ngăn chặn
Ví dụ:
They hope the new rules will not stifle creativity.
Họ hy vọng các quy tắc mới sẽ không kìm hãm sự sáng tạo.
(adjective) dễ bị tổn thương, dễ bị làm hại, dễ bị tấn công
Ví dụ:
Tourists are more vulnerable to attack, because they do not know which areas of the city to avoid.
Khách du lịch dễ bị tấn công hơn, vì họ không biết khu vực nào của thành phố để tránh.
(adjective) thanh nhã, mỏng manh, mảnh khảnh
Ví dụ:
a spider's web, strong yet delicate
một mạng nhện, mạnh mẽ nhưng tinh tế
(adjective) tinh tế, huyền ảo, tinh vi
Ví dụ:
The room was painted a subtle shade of pink.
Căn phòng được sơn một màu hồng huyền ảo.
(adjective) dễ vỡ, dễ gãy, dễ hỏng
Ví dụ:
Be careful with that vase - it's very fragile.
Hãy cẩn thận với chiếc bình đó - nó rất dễ vỡ.
(adjective) mỏng manh, dễ rách, yếu, yếu ớt, thiếu sức thuyết phục
Ví dụ:
a flimsy table
một chiếc bàn mỏng manh
(adjective) bất lực
Ví dụ:
I felt helpless when I couldn’t do anything to stop the accident.
Tôi cảm thấy bất lực khi không thể làm gì để ngăn tai nạn.
(adjective) giòn, dễ gãy, dễ vỡ;
(noun) kẹo giòn
Ví dụ:
brittle nails
móng tay giòn
(adjective) mong manh, mỏng manh, yếu ớt
Ví dụ:
The aging dictator’s hold on power is tenuous.
Quyền lực của nhà độc tài già nua rất mong manh.
(noun) sự thiếu hụt, sự không đủ, chỗ thiếu hụt
Ví dụ:
Pregnant women often suffer from iron deficiency.
Phụ nữ mang thai thường bị thiếu sắt.
(noun) sự tàn tật, tình trạng khuyết tật, sự bất lực
Ví dụ:
Trying to change attitudes to disability is an uphill struggle.
Cố gắng thay đổi thái độ đối với tình trạng khuyết tật là một cuộc đấu tranh khó khăn.
(noun) điểm yếu, thiếu sót, khuyết điểm
Ví dụ:
She made me aware of my own shortcomings.
Cô ấy đã giúp tôi nhận thức được những thiếu sót của chính mình.
(noun) khuyết điểm, lỗi, khuyết tật;
(verb) rời bỏ, đào tẩu
Ví dụ:
The car had a defect in its engine, causing it to stall unexpectedly.
Chiếc xe hơi có một lỗi trong động cơ, khiến nó bị chết máy một cách bất ngờ.