Nghĩa của từ flimsy trong tiếng Việt

flimsy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

flimsy

US /ˈflɪm.zi/
UK /ˈflɪm.zi/
"flimsy" picture

Tính từ

1.

mỏng manh, hời hợt, không chắc chắn

comparatively light and insubstantial; easily damaged

Ví dụ:
The table was too flimsy to hold the heavy books.
Cái bàn quá mỏng manh để có thể đỡ được những cuốn sách nặng.
He was wearing a flimsy cotton shirt in the cold wind.
Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi cotton mỏng dính trong cơn gió lạnh.
2.

hời hợt, không thuyết phục

not convincing or plausible; weak

Ví dụ:
The police didn't believe her flimsy excuse.
Cảnh sát không tin vào lời bào chữa hời hợt của cô ấy.
The evidence against him is flimsy.
Bằng chứng chống lại anh ta rất mong manh.